unit 9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:39 AM on 6/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards

正经 (zhèngjing)

nghiêm túc, đứng đắn (tính từ), >< 随便 (suíbiàn)

2
New cards

玩意儿 (wányìr)

đồ vật, thứ gì đó (danh từ)

3
New cards

憋 (biē)

nhịn, kìm nén (động từ)

4
New cards

报警 (bàojǐng)

báo cảnh sát (động từ)

5
New cards

绑架 (bǎngjià)

bắt cóc, bắt giữ (động từ)

6
New cards

受罪 (shòuzuì)

chịu khổ, chịu tội (động từ), = 吃苦 (chīkǔ)

7
New cards

吼 (hǒu)

gào, hét lớn (động từ)

8
New cards

智能 (zhìnéng)

thông minh, trí tuệ nhân tạo (tính từ/danh từ), = 人工智能 (réngōng zhìnéng)

9
New cards

奴隶 (núlì)

nô lệ (danh từ)

10
New cards

麻木 (mámù)

tê liệt; thờ ơ, vô cảm (tính từ), >< 敏感 (mǐngǎn)

11
New cards

狼吞虎咽 (láng tūn hǔ yàn)

ăn ngấu nghiến (thành ngữ)

12
New cards

伺候 (cìhou)

hầu hạ, chăm sóc (động từ), = 照顾 (zhàogù)

13
New cards

索性 (suǒxìng)

dứt khoát, tiện thể (phó từ)

14
New cards

作息 (zuòxī)

lịch sinh hoạt, giờ giấc nghỉ ngơi (danh từ)

15
New cards

着手 (zhuóshǒu)

bắt tay vào làm (động từ), = 开始 (kāishǐ)

16
New cards

安置 (ānzhì)

sắp xếp, bố trí ổn thỏa (động từ)

17
New cards

防止 (fángzhǐ)

ngăn ngừa (động từ), = 防范 (fángfàn), gần nghĩa: 制止 (zhìzhǐ), 阻止 (zǔzhǐ)

18
New cards

薄弱 (bóruò)

yếu kém, mỏng yếu (tính từ), >< 强大 (qiángdà)

19
New cards

精致 (jīngzhì)

tinh xảo, tinh tế (tính từ), >< 粗糙 (cūcāo)

20
New cards

庄重 (zhuāngzhòng)

trang trọng, nghiêm trang (tính từ), = 严肃 (yánsù)

21
New cards

分散 (fēnsàn)

phân tán (động từ/tính từ), >< 集中 (jízhōng)

22
New cards

僵硬 (jiāngyìng)

cứng đờ, cứng nhắc (tính từ), >< 灵活 (línghuó)

23
New cards

四肢 (sìzhī)

tứ chi, tay chân (danh từ)

24
New cards

特长 (tècháng)

sở trường (danh từ), = 优势 (yōushì)

25
New cards

兴高采烈 (xìng gāo cǎi liè)

hớn hở, phấn khởi (thành ngữ), >< 垂头丧气 (chuítóu sàngqì)

26
New cards

摇滚 (yáogǔn)

nhạc rock (danh từ)

27
New cards

一举两得 (yì jǔ liǎng dé)

một công đôi việc (thành ngữ)

28
New cards

冷落 (lěngluò)

lạnh nhạt, thờ ơ (động từ), >< 热情 (rèqíng)

29
New cards

踏实 (tāshi)

yên tâm, vững vàng, thực tế (tính từ), >< 浮躁 (fúzào)

30
New cards

空虚 (kōngxū)

trống rỗng, trống trải (tính từ), >< 充实 (chōngshí)

31
New cards

要命 (yàomìng)

chết người; cực kỳ (tính từ/phó từ)

32
New cards

粥 (zhōu)

cháo (danh từ)

33
New cards

消耗 (xiāohào)

tiêu hao, tiêu thụ (động từ), >< 补充 (bǔchōng)

34
New cards

弥补 (míbǔ)

bù đắp, bù lại (động từ), = 补偿 (bǔcháng)

35
New cards

沸腾 (fèiténg)

sôi; sục sôi (động từ/tính từ)

36
New cards

弥漫 (mímàn)

lan tỏa, bao trùm (động từ), = 充满 (chōngmǎn)

37
New cards

往常 (wǎngcháng)

thường ngày, như mọi khi (danh từ), = 平时 (píngshí)

38
New cards

侦探 (zhēntàn)

thám tử (danh từ)

39
New cards

案件 (ànjiàn)

vụ án (danh từ)

40
New cards

突破 (tūpò)

đột phá, vượt qua (động từ/danh từ)

41
New cards

震惊 (zhènjīng)

kinh ngạc, chấn động (động từ/tính từ)

42
New cards

彩票 (cǎipiào)

vé số, xổ số (danh từ)

43
New cards

恐怖 (kǒngbù)

đáng sợ, khủng bố (tính từ/danh từ)

44
New cards

袭击 (xíjī)

tấn công, tập kích (động từ)

45
New cards

干扰 (gānrǎo)

quấy nhiễu, can thiệp (động từ/danh từ), = 困扰 (kùnrǎo)

46
New cards

安宁 (ānníng)

yên bình, yên ổn (tính từ), >< 动荡 (dòngdàng)

47
New cards

无知 (wúzhī)

vô tri, thiếu hiểu biết (tính từ), >< 博学 (bóxué)

48
New cards

破例 (pòlì)

phá lệ, ngoại lệ (động từ)

49
New cards

盛产 (shèngchǎn)

sản xuất nhiều, nổi tiếng về sản lượng (động từ)

50
New cards

额外 (éwài)

thêm vào, bổ sung (tính từ), = 另外 (lìngwài)

51
New cards

埋没 (máimò)

chôn vùi; làm mai một (động từ)

52
New cards

扩散 (kuòsàn)

lan rộng, khuếch tán (động từ), >< 集中 (jízhōng)

53
New cards

登陆 (dēnglù)

đổ bộ; đăng nhập (động từ)

54
New cards

失踪 (shīzōng)

mất tích (động từ), >< 出现 (chūxiàn)

55
New cards

散布 (sànbù)

phát tán, lan truyền (động từ), = 传播 (chuánbō)

56
New cards

密封 (mìfēng)

niêm phong, bịt kín (động từ)

57
New cards

密度 (mìdù)

mật độ (danh từ)

58
New cards

废墟 (fèixū)

đống đổ nát, tàn tích (danh từ)

59
New cards

眨 (zhǎ)

chớp mắt (động từ)

60
New cards

礼拜 (lǐbài)

tuần; làm lễ nhà thờ (danh từ/động từ), = 星期 (xīngqī)

61
New cards

盒子 (hézi)

hộp, cái hộp (danh từ)

62
New cards

收 (shōu)

nhận; thu; cất đi (động từ), >< 发 (fā)

63
New cards

何不 (hébù)

sao không…, hà tất không… (cấu trúc)

64
New cards

娱乐身心 (yúlè shēnxīn)

giải trí, thư giãn cả thể chất lẫn tinh thần (cụm động từ)

65
New cards

熬粥 (áo zhōu)

nấu cháo (động từ)

66
New cards

回归 (huíguī)

trở về, quay trở lại (động từ), = 返回 (fǎnhuí), >< 离开 (líkāi), 逃离 (táolí)

67
New cards

安慰 (ānwèi)

an ủi, động viên (động từ/danh từ), >< 打击 (dǎjī)