1/303
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
tray
khay
tie up
buộc lại
hair
tóc
cabinet
tủ
hold up
đưa lên, giơ lên
ear
tai
pour
rót
beverage
đồ uống
fixture
thiết bị
hang
treo
ceiling
trần nhà
tile
viên gạch
wooden
gỗ
crate
thùng, sọt
backpack
balo
bucket
xô
lay out
bày ra, sắp xếp ra
lay down
đặt xuống
windowsill
bệ cửa sổ
can
lon
handle
tay cầm, quai cầm
step stool
ghế bậc thang
fallen
rụng
cover with
phủ kín
branch
cành cây, chi nhánh
grassy
bãi cỏ
pool
đọng (nước)
cyclist
người đi xe đạp
field
cánh đồng
held on
tổ chức
supply cabinet
tủ, kho chứa đồ dùng
copier
máy photocopy
garage
nhà để xe
meeting minutes
biên bản cuộc họp
savings account
tài khoản tiết kiệm
competent = expertise
chuyên môn
retreat
nghĩ dưỡng, dã ngoại
meter
mét
shelf
kệ
departure
chuyến khởi hành
hardware
dụng cụ (kim khí)
package
giỏ hàng
nail
cây đinh
hammer
cây búa
retirement
nghỉ việc
thoughtful
chu đáo
borrow
mượn
dental
nha khoa
brochure
tờ rơi
lobby
sảnh
expense
chi phí
charge
sạc
wireless
không dây
closet
tủ
aisle
lối đi
in charge of
phụ trách
blind
rèm
ladder
thang
corner
góc
look over
xem xét
south
hướng Nam
entrance
lối vào
projector
máy chiếu
line
dòng
shredded
phô mai bào sợi
melt
tan chảy
tournament
cuộc đấu
regional
khu vực, vùng
advance payment
thanh toán trước
annual
thường niên
fund - raising
gây quỹ
section
khu vực
attendee
người tham dự
biodegradable
có thể phân hủy sinh họchand
hand out
phát
go ahead
tiến hành
facility
cơ sở
get rid of = dispose of
vứt đi
across
ngang
real estate
bất động sản
secure
huy động
funding
vốn
come up
xảy ra
stage
sân khấu
culinary
nấu ăn
point out
chỉ ra
go out
đóng cửa
walk - in customer
khách vãng lai
probably
có lẽ
guard
bảo vệ
maintenance
bảo trì
forecast
dự báo
thermostat
bộ điều hiệt
shut off
tắt
apparel
quần áo
dealership
đại lý
chain
chuỗi
pattern
kiểu
snowmobile
xe trượt tuyết
repair
sửa chữa