OXYTOXIN

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:56 PM on 2/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards
Reinforce /ˌriːɪnˈfɔːs/ (v)
Củng cố, tăng cường
2
New cards
Trigger /ˈtrɪɡə(r)/ (v)
Kích hoạt, gây ra
3
New cards
Sheep /ʃiːp/ (n)
Con cừu
4
New cards
Lamb /læm/ (n)
Con cừu non
5
New cards
Attachment /əˈtætʃmənt/ (n)
Sự gắn bó; tệp đính kèm
6
New cards
Attach to /əˈtætʃ/ (v)
Gắn vào
7
New cards
Feel attached to sth/sb
Cảm thấy gắn bó với ai/cái gì
8
New cards
Feel detached from sth/sb
Cảm thấy tách rời, xa cách
9
New cards
Reputation /ˌrepjuˈteɪʃn/ (n)
Danh tiếng
10
New cards
Vary /ˈveəri/ (v)
Thay đổi, biến đổi
11
New cards
Various /ˈveəriəs/ (a)
Đa dạng, nhiều loại
12
New cards
Claim /kleɪm/ (v)
Khẳng định, tuyên bố
13
New cards
Socially adept /ˈsəʊʃəli əˈdept/
Khéo léo trong giao tiếp xã hội
14
New cards
Socially inept /ˈsəʊʃəli ɪˈnept/
Vụng về trong giao tiếp xã hội
15
New cards
Defend sb from /dɪˈfend/
Bảo vệ ai khỏi
16
New cards
Bias /ˈbaɪəs/ (n)
Thành kiến, thiên vị
17
New cards
Goodwill /ˌɡʊdˈwɪl/ (n)
Thiện chí
18
New cards
In a bad light
Trong cái nhìn xấu, tiêu cực
19
New cards
Perplex /pəˈpleks/ (v)
Làm bối rối
20
New cards
Manifest /ˈmænɪfest/ (v)
Biểu lộ, thể hiện
21
New cards
Emerge /ɪˈmɜːdʒ/ (v)
Xuất hiện, nổi lên
22
New cards
Emergence /ɪˈmɜːdʒəns/ (n)
Sự xuất hiện
23
New cards
Groundbreaking /ˈɡraʊndˌbreɪkɪŋ/ (a)
Đột phá
24
New cards
Colleague /ˈkɒliːɡ/ (n)
Đồng nghiệp
25
New cards
Anonymous /əˈnɒnɪməs/ (a)
Ẩn danh, giấu tên
26
New cards
Placebo /pləˈsiːbəʊ/ (n)
Giả dược
27
New cards
Field /fiːld/ (n)
Lĩnh vực; cánh đồng
28
New cards
Fuel /ˈfjuːəl/ (n)
Nhiên liệu
29
New cards
Fuel /ˈfjuːəl/ (v)
Kích thích, thúc đẩy
30
New cards
Finding /ˈfaɪndɪŋ/ (n)
Phát hiện, kết quả nghiên cứu
31
New cards
Inhale /ɪnˈheɪl/ (v)
Hít vào
32
New cards
Exhale /eksˈheɪl/ (v)
Thở ra
33
New cards
Envy /ˈenvi/ (n/a)
Sự ghen tị; ghen tị
34
New cards
Subject /ˈsʌbdʒɪkt/ (n)
Chủ thể, đối tượng; môn học
35
New cards
Reject /rɪˈdʒekt/ (v)
Từ chối
36
New cards
Rejection /rɪˈdʒekʃn/ (n)
Sự từ chối
37
New cards
Mutually exclusive /ˈmjuːtʃuəli ɪkˈskluːsɪv/
Loại trừ lẫn nhau
38
New cards
Be attuned to /əˈtjuːnd/
Nhạy cảm với, quen thuộc với
39
New cards
Co-opt /kəʊˈɒpt/ (v)
Kết nạp, hợp tác
40
New cards
Vary /ˈveəri/ (v)
Thay đổi, khác nhau