BECOMING INDEPENDENT

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/110

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:13 PM on 5/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

111 Terms

1
New cards

a talking potato

người không giỏi ăn nói

2
New cards

acceptance

sự chấp nhận

3
New cards

acclaim

sự hoan nghênh, ca ngợi

4
New cards

account

câu chuyện, sự tường thuật

5
New cards

accurate

chính xác

6
New cards

acumen

sự nhạy bén, sự sắc sảo

7
New cards

admirable

đáng ngưỡng mộ

8
New cards

adopt

nhận nuôi

9
New cards

adversity

nghịch cảnh, hoàn cảnh khó khăn

10
New cards

advocate

ủng hộ, tán thành

11
New cards

ambitious

có tham vọng, hoài bão

12
New cards

aptitude

năng khiếu, khả năng tự nhiên

13
New cards

articulate

ăn nói lưu loát, rõ ràng

14
New cards

awkward

lúng túng, vụng về

15
New cards

avid

say mê, cuồng nhiệt

16
New cards

avionic

thuộc hàng không

17
New cards

brilliant

xuất sắc

18
New cards

celibate

sống độc thân, không quan hệ tình dục

19
New cards

circulate

lưu thông

20
New cards

coin

phát minh, đặt ra

21
New cards

commentary

bình luận

22
New cards

composure

sự bình tĩnh

23
New cards

conduct

cách hành xử, hành vi

24
New cards

controversy

tranh cãi

25
New cards

democracy

nền dân chủ

26
New cards

demonstrate

chứng minh, thể hiện

27
New cards

deserve

xứng đáng

28
New cards

dignity / dignify

phẩm giá, lòng tự trọng / làm cho trang trọng

29
New cards

discrimination

sự phân biệt (đối xử)

30
New cards

distinguished

kiệt xuất, xuất sắc, lỗi lạc

31
New cards

echo / echolocation

tiếng vang / định vị bằng tiếng vang

32
New cards

eloquence / eloquent

tài hùng biện / hùng biện, có tài hùng biện

33
New cards

entrepreneur

doanh nhân

34
New cards

esteem

sự kính trọng, quý mến

35
New cards

extraordinary

phi thường, khác thường

36
New cards

exceptionally

một cách đặc biệt, nổi bật

37
New cards

feat

kỳ công, chiến công

38
New cards

furious

giận dữ, điên tiết

39
New cards

generally

nói chung, thông thường

40
New cards

high-flyer

người thăng tiến nhanh, người có tham vọng lớn

41
New cards

hinder

cản trở

42
New cards

humble

khiêm tốn (xuất thân, địa vị)

43
New cards

illustrate

minh họa

44
New cards

impaired

bị suy yếu, suy giảm (chức năng, giác quan)

45
New cards

inclusivity

sự hòa nhập

46
New cards

incredible

không thể tin được, đáng kinh ngạc

47
New cards

indolent

lười biếng

48
New cards

influential

có sức ảnh hưởng

49
New cards

instil / instill

thấm nhuần, truyền đạt/truyền dẫn

50
New cards

invader

kẻ xâm lược

51
New cards

isolated

bị cô lập, biệt lập

52
New cards

laboratory

phòng thí nghiệm

53
New cards

legacy

di sản

54
New cards

maturity

sự trưởng thành, sự chín chắn

55
New cards

memoir

hồi ký

56
New cards

military

quân sự

57
New cards

misfortune

điều bất hạnh, sự không may

58
New cards

modesty

sự khiêm tốn

59
New cards

molecular

thuộc phân tử

60
New cards

naive

ngây thơ, khờ khạo

61
New cards

naturalise

nhập quốc tịch

62
New cards

naval

thuộc hải quân

63
New cards

oblige

bắt buộc

64
New cards

ongoing

đang diễn ra

65
New cards

orator

nhà hùng biện

66
New cards

outgoing

hướng ngoại, hòa đồng

67
New cards

outstanding

nổi bật, xuất sắc

68
New cards

pancreatic

thuộc về tuyến tụy

69
New cards

paralyze

làm tê liệt, làm tê cứng

70
New cards

patriotism

lòng yêu nước

71
New cards

perseverance

sự kiên trì, bền bỉ

72
New cards

persist

kiên trì

73
New cards

pessimist

sự bi quan

74
New cards

physicist

nhà vật lý

75
New cards

political

thuộc chính trị

76
New cards

poverty

nghèo đói

77
New cards

prominent

nổi bật, đáng chú ý

78
New cards

prompt

thúc đẩy, khiến

79
New cards

prosperous

thịnh vượng, phát đạt

80
New cards

prowess

năng lực, kỹ năng xuất sắc

81
New cards

radiation / radioactivity

bức xạ / phóng xạ

82
New cards

rage

cơn thịnh nộ, sự giận dữ

83
New cards

reference

tham khảo

84
New cards

renowned

nổi tiếng, lừng danh

85
New cards

reptile

loài bò sát

86
New cards

reputation

danh tiếng

87
New cards

resilience

khả năng phục hồi, sự kiên cường

88
New cards

retinal

thuộc võng mạc

89
New cards

revolutionary

mang tính cách mạng

90
New cards

revise

xem lại, sửa đổi, duyệt lại

91
New cards

rhetoric

thuật hùng biện, lời lẽ khoa trương

92
New cards

setback

trở ngại, thất bại

93
New cards

shining

chiếu sáng, rực rỡ

94
New cards

sponsor

nhà tài trợ

95
New cards

stature

tầm vóc, địa vị

96
New cards

stubbornness

sự bướng bỉnh, ngoan cố

97
New cards

subsequently

sau đó

98
New cards

superior

vượt trội, cao cấp hơn

99
New cards

tenacity

sự kiên trì, bền bỉ

100
New cards

testament

minh chứng, bằng chứng