13. FOR A BETTER WORLD

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/73

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:24 PM on 5/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

74 Terms

1
New cards

Orphanage

trại trẻ mồ côi

2
New cards

Relief

cứu trợ

3
New cards

Placard

tấm biển, biểu ngữ

4
New cards

Devastating

tàn khốc, gây thiệt hại nặng nề

5
New cards

Humble

khiêm tốn

6
New cards

Famine

nạn đói

7
New cards

Goodwill

thiện chí, ý tốt

8
New cards

Disgrace

sự ô nhục, làm mất danh dự

9
New cards

Closure

sự khép lại, sự kết thúc

10
New cards

Below the poverty line

dưới mức nghèo đói

11
New cards

Compassion

lòng trắc ẩn, sự cảm thông sâu sắc – compassionate to

12
New cards

Attribute (to)

(n,v) quy cho, cho rằng A là B; đặc điểm, phẩm chất

13
New cards

Altruism

lòng vị tha

14
New cards

Sense of purpose

cảm giác có mục tiêu sống

15
New cards

Get involved

tham gia, dấn thân vào

16
New cards

Thankful for N/VING

biết ơn vì điều gì – thankful to sb for st: biết ơn ai vì điều gì

17
New cards

Sarcasm

lời mỉa mai, châm biếm

18
New cards

Riot

cuộc bạo loạn

19
New cards

Betterment

sự cải thiện, làm cho tốt hơn

20
New cards

Derelict

bị bỏ hoang, xuống cấp

21
New cards

Spirit

tinh thần

22
New cards

Needy

túng thiếu, cần giúp đỡ

23
New cards

Impoverished

nghèo đói, túng quẫn

24
New cards

Humanitarian

nhân đạo

25
New cards

Fundraising

hoạt động gây quỹ

26
New cards

Selfless

vị tha, không ích kỉ

27
New cards

Catering

dịch vụ ăn uống – cater for/to: đáp ứng nhu cầu

28
New cards

Entrepreneurship

tinh thần, hoạt động khởi nghiệp

29
New cards

Interest rate

lãi suất

30
New cards

Eligible

đủ điều kiện để làm gì

31
New cards

Splash out

tiêu tiền mạnh tay

32
New cards

Squandering

phung phí

33
New cards

Take on

đảm nhận, đối đầu

34
New cards

On the edge

ở bờ vực của

35
New cards

Favela

khu ổ chuột

36
New cards

Protest

cuộc biểu tình, phản đối

37
New cards

Dealers

người buôn bán, phân phối

38
New cards

In the middle

ở giữa, đang trong quá trình

39
New cards

Spotless

sạch bóng, không tì vết

40
New cards

Step up to the plate

đứng ra nhận trách nhiệm, dũng cảm hoạt động khi cần

41
New cards

Step in

can thiệp

42
New cards

Uplift

nâng cao tinh thần

43
New cards

Sign

kí tên

44
New cards

Sign up (for)

đăng kí khóa học, hoạt động

45
New cards

Outreach

hoạt động tiếp cận cộng đồng

46
New cards

Empower

trao quyền, tạo điều kiện để ai đó mạnh mẽ

47
New cards

Self-reliant

tự lập, tự lực

48
New cards

Proceed

tiến hành, tiếp tục làm gì

49
New cards

Social conscience

lương tâm xã hội

50
New cards

Relentless

tàn nhẫn, không khoan nhượng, dai dẳng

51
New cards

Halt

dừng lại

52
New cards

Fighting

sự chiến đấu, đánh nhau

53
New cards

Heartfelt gratitude

lòng biết ơn chân thành, sâu sắc

54
New cards

Mobilise

huy động

55
New cards

Deliver

chuyển giao, mang lại, đem đến kết quả, trình bày

56
New cards

Gain

(n) lợi ích

57
New cards

Benevolent

nhân từ, tốt bụng

58
New cards

For as long as

miễn là, suốt khoảng thời gian mà

59
New cards

Sentiment

cảm xúc, thái độ, quan điểm

60
New cards

Altruistic

vị tha, biết nghĩ cho người khác

61
New cards

Add up

cộng lại, tăng dần, hợp lí, có lí

62
New cards

Racism

lời châm biếm, mỉa mai

63
New cards

Intercom

hệ thống liên lạc nội bộ

64
New cards

Step forward

đứng ra, chủ động nhận trách nhiệm giúp đỡ

65
New cards

Step down

từ chức, rời khỏi vị trí

66
New cards

Got fired

bị sa thải

67
New cards

Conceal

che giấu, giấu kín

68
New cards

Bookworm

mọt sách

69
New cards

Spill

tràn ra, tuôn ra, lỡ nói ra

70
New cards

Battered

bị bạo hành, đánh đập/ bị hư hỏng, tàn phá nặng nề, cũ nát; chịu nhiều khó khăn, vất vả

71
New cards

Pay tribute to

bày tỏ lòng kính trọng

72
New cards

Deceased

đã qua đời/ người đã chết

73
New cards

Entities

thực thể, đơn vị, tổ chức

74
New cards

Underprivileged

kém may mắn, thiếu thốn điều kiện