Русский Язык в школе

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/193

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:16 AM on 4/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

194 Terms

1
New cards

обладать

владеть

2
New cards

отправляться

>< прибывать

3
New cards

гребешок

bào ngư

4
New cards

мидия

con trai (hải sản)

5
New cards

слухи

tin đồn

6
New cards

сплени

tin đồn nhảm

7
New cards

насильно

против воли

8
New cards

заставлять

bị ép buộc

9
New cards

сирена

màu tím nhạt

10
New cards

трудолюбивый

chăm chỉ

11
New cards

тьма

tối tăm

12
New cards

зловещая

điềm gở

13
New cards

глушь

xa xôi, hẻo lánh

14
New cards

гроза

bão, giông

15
New cards

удивляться

ngạc nhiên

16
New cards

оттолкнуться

đẩy khỏi (от берега)

17
New cards

обрадоваться

vui mừng

18
New cards

предостеречь

cảnh báo, ngăn ngừa (от ошибки)

19
New cards

обманчивая погода

thời tiết khi nhìn thì nóng, khi ra thấy lạnh

20
New cards

обманывать

lừa gạt

21
New cards

обманщик

kẻ lừa đảo

22
New cards

насекомое

insect

23
New cards

комар

muỗi

24
New cards

таракан

gián

25
New cards

жук

beetle

26
New cards

муровей

ant

27
New cards

гусенища

sâu róm

28
New cards

оса

ong vò vẽ

29
New cards

сверчок

dế mèn

30
New cards

высохнуть

стать сухим khô đi

31
New cards

поникнуть

héo rũ

32
New cards

иссякнуть

закончится о воде cạn kiệt

33
New cards

кашлянуть

ho 1 tiếng

34
New cards

потухнуть/погаснуть

dập tắt

35
New cards

продрогнуть

сильно замёрзнуть

36
New cards

охрипнуть

потерять голос, говорить трудно

37
New cards

взмахнуть

сделать быстрое движение рукой vẫy tay

38
New cards

проникнуть

đột nhập

39
New cards

протокнуть

bị ướt стать мокрым от дождя

40
New cards

привыкнуть

quen với

41
New cards

стихнуть

стать тихим lặng đi

42
New cards

костёр

đống lửa

43
New cards

злоумышленник

kẻ hung thủ, tội phạm

44
New cards

светильник

đèn, cái đèn

45
New cards

не счесть

не сосчитать

46
New cards

уничтожить

погубить, испортить

47
New cards

укоризна

trách mắng

48
New cards

зной

nóng bức oi bả

49
New cards

пыль

bụi bặm

50
New cards

тайна

bí quyết bí mật

51
New cards

берёза

cây bạch dương

52
New cards

причёска

chải tóc

53
New cards

поп

священник

54
New cards

блокода

cuộc phong toả

55
New cards

поступок

phẩm chất

56
New cards

совершать

thực hiện, tiến hành

57
New cards

бескорыстный

vô tư, không vụ lợi, hào hiệp

58
New cards

собственно

bản thân

59
New cards

проявлять

biểu lộ, biểu thị

60
New cards

сострадать

chịu khổ sở

61
New cards

вьюга

bão tuyết

62
New cards

взбить

vỗ cho phồng lên

63
New cards

дрова

củi

64
New cards

гладить

ủi

65
New cards

черёмуха

cây anh đào dại

66
New cards

коттедж

biệt thự

67
New cards

тужить

buồn rầu

68
New cards

класть

đặt, đưa vào, cho vào

69
New cards

понапрасну

безполезно, vô ích, vô bổ

70
New cards

пословица

tục ngữ

71
New cards

плакать

khóc lóc

72
New cards

противоречие

mâu thuẫn

73
New cards

рокотать

rào rào, ầm ầm

74
New cards

служить

phục vụ, làm thuê

75
New cards

гнать

phóng nhanh, đuổi theo

76
New cards

стлаться

trải ra, phi nhanh phóng nhanh

77
New cards

брить

cạo

78
New cards

колыхать

làm rung rinh, lay động

79
New cards

свеча

nến

80
New cards

слегка

hơi hơi

81
New cards

походка

dáng đi

82
New cards

прихратывать

khập khiễng

83
New cards

покачиваться

đung đưa

84
New cards

хмурить

(брови) cau mày

85
New cards

соревноваться

thi đua, tranh tài

86
New cards

отчаяться

tuyệt vọng

87
New cards

таять

tan chảy

88
New cards

увянуть

héo ràn (hoa, cây cối)

89
New cards

сеять

gieo hạt

90
New cards

веять

thổi nhẹ, gió lan toả

91
New cards

затеять

начинать

92
New cards

сморщиться

nhăn nheo, co rúm lại

93
New cards

обидеть

xúc phạm, làm tổn thương

94
New cards

зажмуриться

nheo mắt, nhắm chặt mắt

95
New cards

заостриться

trở nên sắc nhọn

96
New cards

заместить

thay thế

97
New cards

наладить

thiết lập, sửa sang, dàn xếp

98
New cards

оснуться

(mặt) hốc hác, gầy đi

99
New cards

промокать

bị ướt sũng

100
New cards

нести

mang, xách, khiêng