Thẻ ghi nhớ: Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 2 (bài 2) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 4 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:12 PM on 4/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

약속하다

hứa hẹn

<p>hứa hẹn</p>
2
New cards

약속을 지키다

giữ lời hứa

<p>giữ lời hứa</p>
3
New cards

약속을 안 지키다

thất hứa

<p>thất hứa</p>
4
New cards

약속을 취소하다

hủy cuộc hẹn

<p>hủy cuộc hẹn</p>
5
New cards

약속을바꾸다

thay đổi cuộc hẹn

<p>thay đổi cuộc hẹn</p>
6
New cards

기다리다

chờ, chờ đợi

<p>chờ, chờ đợi</p>
7
New cards

만나다

gặp

<p>gặp</p>
8
New cards

헤어지다

chia tay

<p>chia tay</p>
9
New cards

연락하다

liên lạc

<p>liên lạc</p>
10
New cards

미술관

bảo tàng mỹ thuật

<p>bảo tàng mỹ thuật</p>
11
New cards

광장

quảng trường

<p>quảng trường</p>
12
New cards

백화점

trung tâm mua sắm cao cấp

<p>trung tâm mua sắm cao cấp</p>
13
New cards

안내 데스크

bàn hướng dẫn

<p>bàn hướng dẫn</p>
14
New cards

정류장

trạm dừng xe buýt

<p>trạm dừng xe buýt</p>
15
New cards

쇼핑몰

khu mua sắm

<p>khu mua sắm</p>
16
New cards

감기

cảm

<p>cảm</p>
17
New cards

갑자기

đột nhiên

<p>đột nhiên</p>
18
New cards

고치다

sửa chữa

<p>sửa chữa</p>
19
New cards

과 사무실

văn phòng khoa

<p>văn phòng khoa</p>
20
New cards

con đường

<p>con đường</p>
21
New cards

마중을 나가다/ 나오다

đi ra (đón)

<p>đi ra (đón)</p>
22
New cards

논문

luận văn, báo cáo khoa học

<p>luận văn, báo cáo khoa học</p>
23
New cards

늦다

chậm, muộn

<p>chậm, muộn</p>
24
New cards

늦잠

ngủ dậy muộn

<p>ngủ dậy muộn</p>
25
New cards

담배

thuốc lá

<p>thuốc lá</p>
26
New cards

(손을) 대다

chạm (tay)

<p>chạm (tay)</p>
27
New cards

등산화

giày leo núi

<p>giày leo núi</p>
28
New cards

떠들다

làm ầm ĩ, làm ồn

<p>làm ầm ĩ, làm ồn</p>
29
New cards

라이터

cái bật lửa, hộp quẹt

<p>cái bật lửa, hộp quẹt</p>
30
New cards

문제가 있다

có vấn đề

<p>có vấn đề</p>
31
New cards

물세탁

giặt bằng nước

<p>giặt bằng nước</p>
32
New cards

바뀌다

(bị, được) thay đổi

<p>(bị, được) thay đổi</p>
33
New cards

변경

thay đổi

<p>thay đổi</p>
34
New cards

뷔페

ăn tự chọn

<p>ăn tự chọn</p>
35
New cards

빠지다

sót

<p>sót</p>
36
New cards

알다

biết

<p>biết</p>
37
New cards

외출하다

đi ra ngoài

<p>đi ra ngoài</p>
38
New cards

유의 사항

điểm cần lưu ý

<p>điểm cần lưu ý</p>
39
New cards

잊다

quên

<p>quên</p>
40
New cards

절대

tuyệt đối

<p>tuyệt đối</p>
41
New cards

(생활) 점검하다

kiểm tra

<p>kiểm tra</p>
42
New cards

정각

giờ chính xác

<p>giờ chính xác</p>
43
New cards

준비물

vật chuẩn bị

<p>vật chuẩn bị</p>
44
New cards

피우다

hút (thuốc lá)

<p>hút (thuốc lá)</p>
45
New cards

확인

xác nhận, chứng thực

<p>xác nhận, chứng thực</p>
46
New cards

회비

hội phí

<p>hội phí</p>
47
New cards

회의실

phòng họp

<p>phòng họp</p>
48
New cards

휴게실

phòng nghỉ

<p>phòng nghỉ</p>
49
New cards

약속 장소

điểm hẹn

<p>điểm hẹn</p>