1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
immune system (n)
hệ miễn dịch
strong immune system
hệ miễn dịch khỏe mạnh
infection (n)
sự nhiễm trùng
skin infection
nhiễm trùng da
supplement (n)
thực phẩm bổ sung
vitamin supplement
thực phẩm bổ sung vitamin
respiratory (adj)
thuộc hô hấp
respiratory disease
bệnh hô hấp
symptom (n)
triệu chứng
common symptom
triệu chứng phổ biến
tissue (n)
mô
damaged tissue
mô bị tổn thương
expose to (v)
phơi bày/cho tiếp xúc với
expose children to screens
cho trẻ tiếp xúc với màn hình
shortage of (n)
sự thiếu hụt
shortage of water
thiếu nước
mate (n)
bạn đời/bạn giao phối
lifelong mate
bạn đời suốt đời
offspring (n)
con cái/con non
healthy offspring
con non khỏe mạnh
evolutionary (adj)
thuộc tiến hóa
evolutionary changes
những thay đổi tiến hóa
infant (n)
trẻ sơ sinh
infant care
chăm sóc trẻ sơ sinh
characteristic (n)
đặc điểm
personal characteristic
đặc điểm cá nhân
tackle (v)
giải quyết/đối phó
tackle a problem
giải quyết vấn đề
eco-friendly (adj)
thân thiện với môi trường
eco-friendly products
sản phẩm thân thiện với môi trường
awareness (n)
nhận thức
public awareness
nhận thức cộng đồng
contribute to (v)
đóng góp vào
contribute to society
đóng góp cho xã hội
spoil (v)
làm hỏng/làm hư
spoil the atmosphere
làm hỏng bầu không khí
status (n)
tình trạng/địa vị
social status
địa vị xã hội
consult (v)
tham khảo/hỏi ý kiến
consult a doctor
hỏi ý kiến bác sĩ