Thẻ ghi nhớ: fun and game | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/89

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:09 AM on 6/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

90 Terms

1
New cards

group

/ɡruːp/ nhóm

2
New cards

gym

/dʒɪm/ phòng tập thể dục

3
New cards

have fun

/hæv fʌn/ vui vẻ

4
New cards

interest

/ˈɪntrəst/ sự thích thú; quan tâm

5
New cards

member

/ˈmembə(r)/ thành viên

6
New cards

opponent

/əˈpəʊnənt/ đối thủ

7
New cards

organise

/ˈɔːɡənaɪz/ tổ chức

8
New cards

pleasure

/ˈpleʒə(r)/ niềm vui

9
New cards

referee

/ˌrefəˈriː/ trọng tài

10
New cards

rhythm

/ˈrɪðəm/ nhịp điệu

11
New cards

risk

/rɪsk/ rủi ro

12
New cards

score

/skɔː(r)/ ghi điểm; điểm số

13
New cards

support

/səˈpɔːt/ ủng hộ

14
New cards

team

/tiːm/ đội

15
New cards

train

/treɪn/ luyện tập

16
New cards

video game

/ˈvɪdiəʊ ɡeɪm/ trò chơi điện tử

17
New cards

carry on

/ˈkæri ɒn/ tiếp tục

18
New cards

eat out

/iːt aʊt/ ăn ngoài

19
New cards

give up

/ɡɪv ʌp/ từ bỏ

20
New cards

join in

/dʒɔɪn ɪn/ tham gia

21
New cards

send off

/send ɒf/ đuổi khỏi sân

22
New cards

take up

/teɪk ʌp/ bắt đầu (sở thích)

23
New cards

turn down

/tɜːn daʊn/ vặn nhỏ

24
New cards

turn up

/tɜːn ʌp/ vặn to

25
New cards

for a long time

/fɔːr ə lɒŋ taɪm/ trong thời gian dài

26
New cards

for fun

/fɔː(r) fʌn/ để giải trí

27
New cards

in the middle of

/ɪn ðə ˈmɪdl əv/ ở giữa

28
New cards

in time for

/ɪn taɪm fɔː(r)/ kịp cho

29
New cards

on CD/DVD/video

/ɒn ˌsiː ˌdiː ˌdiː viː ˈdiː ˈvɪdiəʊ/ trên CD/DVD/video

30
New cards

on stage

/ɒn steɪdʒ/ trên sân khấu

31
New cards

act

/ækt/ hành động; diễn xuất

32
New cards

action

/ˈækʃn/ hành động

33
New cards

inactive

/ɪnˈæktɪv/ không hoạt động

34
New cards

actor

/ˈæktə(r)/ diễn viên nam

35
New cards

athlete

/ˈæθliːt/ vận động viên

36
New cards

athletic

/æθˈletɪk/ thuộc thể thao

37
New cards

athletics

/æθˈletɪks/ điền kinh

38
New cards

child

/tʃaɪld/ đứa trẻ

39
New cards

children

/ˈtʃɪldrən/ trẻ em

40
New cards

childhood

/ˈtʃaɪldhʊd/ tuổi thơ

41
New cards

collect

/kəˈlekt/ sưu tầm

42
New cards

collection

/kəˈlekʃn/ bộ sưu tập

43
New cards

collector

/kəˈlektə(r)/ người sưu tầm

44
New cards

entertain

/ˌentəˈteɪn/ giải trí

45
New cards

entertainment

/ˌentəˈteɪnmənt/ sự giải trí

46
New cards

hero

/ˈhɪərəʊ/ anh hùng

47
New cards

heroic

/hɪˈrəʊɪk/ anh hùng

48
New cards

heroine

/ˈherəʊɪn/ nữ anh hùng

49
New cards

music

/ˈmjuːzɪk/ âm nhạc

50
New cards

musical

/ˈmjuːzɪkl/ thuộc âm nhạc

51
New cards

musician

/mjuˈzɪʃn/ nhạc sĩ

52
New cards

play

/pleɪ/ chơi

53
New cards

player

/ˈpleɪə(r)/ người chơi

54
New cards

playful

/ˈpleɪfl/ vui tươi

55
New cards

sail

/seɪl/ đi thuyền

56
New cards

sailing

/ˈseɪlɪŋ/ môn chèo thuyền

57
New cards

sailor

/ˈseɪlə(r)/ thủy thủ

58
New cards

sing

/sɪŋ/ hát

59
New cards

sang

/sæŋ/ đã hát

60
New cards

sung

/sʌŋ/ được hát

61
New cards

song

/sɒŋ/ bài hát

62
New cards

singer

/ˈsɪŋə(r)/ ca sĩ

63
New cards

singing

/ˈsɪŋɪŋ/ sự hát

64
New cards

bored with

/bɔːd wɪð/ chán với

65
New cards

crazy about

/ˈkreɪzi əˈbaʊt/ cuồng, rất thích

66
New cards

good at

/ɡʊd æt/ giỏi về

67
New cards

interested in

/ˈɪntrəstɪd ɪn/ thích, quan tâm đến

68
New cards

keen on

/kiːn ɒn/ hứng thú với

69
New cards

popular with

/ˈpɒpjələ(r) wɪð/ phổ biến với

70
New cards

feel like

/fiːl laɪk/ muốn

71
New cards

listen to

/ˈlɪsn tuː/ lắng nghe

72
New cards

take part in

/teɪk pɑːt ɪn/ tham gia

73
New cards

a book about

/ə bʊk əˈbaʊt/ một cuốn sách về

74
New cards

a fan of

/ə fæn əv/ người hâm mộ của

75
New cards

a game against

/ə ɡeɪm əˈɡenst/ trận đấu chống lại

76
New cards

beat

/biːt/ đánh bại

77
New cards

board game

/ˈbɔːd ɡeɪm/ trò chơi cờ

78
New cards

captain

/ˈkæptɪn/ đội trưởng

79
New cards

challenge

/ˈtʃælɪndʒ/ thử thách

80
New cards

champion

/ˈtʃæmpiən/ nhà vô địch

81
New cards

cheat

/tʃiːt/ gian lận

82
New cards

classical music

/ˈklæsɪkl ˈmjuːzɪk/ nhạc cổ điển

83
New cards

club

/klʌb/ câu lạc bộ

84
New cards

coach

/kəʊtʃ/ huấn luyện viên

85
New cards

competition

/ˌkɒmpəˈtɪʃn/ cuộc thi

86
New cards

concert

/ˈkɒnsət/ buổi hòa nhạc

87
New cards

defeat

/dɪˈfiːt/ đánh bại; thất bại

88
New cards

entertaining

/ˌentəˈteɪnɪŋ/ thú vị, giải trí

89
New cards

folk music

/fəʊk ˈmjuːzɪk/ nhạc dân gian

90
New cards

Đang học (75)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!