1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Endangered (adj)
/ɪnˈdeɪn.dʒəd/ Có nguy cơ tuyệt chủng
Species (n)
/ˈspiː.ʃiːz/ Loài
Wildlife (n)
/ˈwaɪld.laɪf/ Động vật hoang dã
Habitat (n)
/ˈhæb.ɪ.tæt/ Môi trường sống
Sanctuary (n)
/ˈsæŋk.tʃu.ə.ri/ Khu bảo tồn
Preserve (v)
/prɪˈzɜːv/ Bảo vệ
Conserve (v)
/kənˈsɜːv/ Bảo tồn
Poach (v)
/pəʊtʃ/ Săn trộm
Illegal (adj)
/ɪˈliː.ɡəl/ Bất hợp pháp
Ivory (n)
/ˈaɪ.vər.i/ Ngà voi
Trade (n)
/treɪd/ Thương mại
Horn (n)
/hɔːn/ Sừng
Hide (n)
/haɪd/ Da sống (động vật)
Fur (n)
/fɜːr/ Lông thú
Extinction (n)
/ɪkˈstɪŋk.ʃən/ Sự tuyệt chủng
Biodiversity (n)
/ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.ti/ Đa dạng sinh học
Flora (n)
/ˈflɔː.rə/ Hệ thực vật
Fauna (n)
/ˈfɔː.nə/ Hệ động vật
Predator (n)
/ˈpred.ə.tər/ Kẻ săn mồi
Prey (n)
/preɪ/ Con mồi
Ecosystem (n)
/ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/ Hệ sinh thái
Balance (n)
/ˈbæl.əns/ Sự cân bằng
Vanish (v)
/ˈvæn.ɪʃ/ Biến mất
Disappear (v)
/ˌdɪs.əˈpɪər/ Biến mất
Decline (v/n)
/dɪˈklaɪn/ Suy giảm
Decrease (v)
/dɪˈkriːs/ Giảm xuống
Survive (v)
/səˈvaɪv/ Sống sót
Offspring (n)
/ˈɒf.sprɪŋ/ Con cái (thế hệ sau)
Breeding (n)
/ˈbriː.dɪŋ/ Sự sinh sản
Captive (adj)
/ˈkæp.tɪv/ Bị giam cầm
Zoo (n)
/zuː/ Vườn thú
National park (n)
/ˌnæʃ.ən.əl ˈpɑːk/ Công viên quốc gia
Forest (n)
/ˈfɒr.ɪst/ Rừng
Jungle (n)
/ˈdʒʌŋ.ɡəl/ Rừng nhiệt đới
Coral reef (n)
/ˈkɒr.əl riːf/ Rạn san hô
Wetland (n)
/ˈwet.lænd/ Vùng đất ngập nước
Marine (adj)
/məˈriːn/ Thuộc về biển
Aquatic (adj)
/əˈkwæt.ɪk/ Dưới nước
Terrestrial (adj)
/təˈres.tri.əl/ Trên cạn
Exploit (v)
/ɪkˈsplɔɪt/ Khai thác
Devastate (v)
/ˈdev.ə.steɪt/ Tàn phá
Protect (v)
/prəˈtekt/ Bảo vệ
Guard (v)
/ɡɑːd/ Canh gác
Rescue (v)
/ˈres.kjuː/ Giải cứu
Fund (n/v)
/fʌnd/ Quỹ/Cấp vốn
Organization (n)
/ˌɔː.ɡə.naɪˈzeɪ.ʃən/ Tổ chức
Activist (n)
/ˈæk.tɪ.vɪst/ Nhà hoạt động
Awareness (n)
/əˈweə.nəs/ Sự nhận thức
Law (n)
/lɔː/ Luật pháp
Penalty (n)
/ˈpen.əl.ti/ Hình phạt