08. ENVIRONMENT

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:55 AM on 6/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

Anthropogenic climate change

Biến đổi khí hậu do con người gây ra

2
New cards

Carbon emissions

Khí thải carbon

3
New cards

Renewable energy

Năng lượng tái tạo

4
New cards

Biodiversity loss

Suy giảm đa dạng sinh học

5
New cards

Ecological degradation

Suy thoái hệ sinh thái

6
New cards

Sustainable development

Phát triển bền vững

7
New cards

Greenhouse gas

Khí nhà kính

8
New cards

Deforestation

Nạn phá rừng

9
New cards

Environmental sustainability

Sự bền vững về môi trường

10
New cards

Carbon footprint

Dấu chân carbon

11
New cards

Fossil fuels

Nhiên liệu hóa thạch

12
New cards

Habitat preservation

Bảo tồn môi trường sống

13
New cards

Marine pollution

Ô nhiễm môi trường biển

14
New cards

Ecosystem services

Các dịch vụ hệ sinh thái

15
New cards

Environmental stewardship

Trách nhiệm quản lý môi trường

16
New cards

Circular economy

Nền kinh tế tuần hoàn

17
New cards

Combat climate change

Đấu tranh/chống lại biến đổi khí hậu.

18
New cards

Promote renewable energy

Thúc đẩy sử dụng năng lượng tái tạo.

19
New cards

Protect natural habitats

Bảo vệ môi trường sống tự nhiên.

20
New cards

Preserve biodiversity

Bảo tồn sự đa dạng sinh học.

21
New cards

Reduce carbon emissions

Cắt giảm lượng khí thải carbon.

22
New cards

Achieve carbon neutrality

Đạt được trạng thái trung hòa carbon (lượng phát thải bằng lượng hấp thụ).

23
New cards

Implement environmental policies

Thực thi các chính sách về môi trường.

24
New cards

Address environmental degradation

Giải quyết tình trạng suy thoái môi trường.

25
New cards

Transition to clean energy

Chuyển dịch sang sử dụng năng lượng sạch.

26
New cards

Mitigate environmental impact

Giảm thiểu/giảm nhẹ tác động tiêu cực lên môi trường.

27
New cards

Conserve natural resources

Bảo tồn các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

28
New cards

Enforce environmental regulations

Thắt chặt/áp đặt các quy định pháp lý về bảo vệ môi trường.

29
New cards

The anthropogenic drivers of climate change

Các tác nhân do con người gây ra đối với biến đổi khí hậu.

30
New cards

The tragedy of the commons in environmental governance

Bi kịch của mảnh đất công trong quản trị môi trường.(Nó chỉ hiện tượng một tài nguyên chung (như đại dương, bầu không khí) không thuộc sở hữu của ai, dẫn đến việc ai cũng ra sức khai thác, trục lợi cho đến khi tài nguyên đó bị hủy hoại hoàn toàn.)

31
New cards

Ecological tipping points and irreversible damage

Các điểm ngưỡng sinh thái và tổn thất không thể đảo ngược.(môi trường bị tàn phá vượt quá một "điểm giới hạn")

32
New cards

The decarbonization of the global economy

Quá trình loại bỏ carbon khỏi nền kinh tế toàn cầu.

33
New cards

Intergenerational equity and environmental justice

Sự công bằng giữa các thế hệ và công lý môi trường.

34
New cards