1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Anthropogenic climate change
Biến đổi khí hậu do con người gây ra
Carbon emissions
Khí thải carbon
Renewable energy
Năng lượng tái tạo
Biodiversity loss
Suy giảm đa dạng sinh học
Ecological degradation
Suy thoái hệ sinh thái
Sustainable development
Phát triển bền vững
Greenhouse gas
Khí nhà kính
Deforestation
Nạn phá rừng
Environmental sustainability
Sự bền vững về môi trường
Carbon footprint
Dấu chân carbon
Fossil fuels
Nhiên liệu hóa thạch
Habitat preservation
Bảo tồn môi trường sống
Marine pollution
Ô nhiễm môi trường biển
Ecosystem services
Các dịch vụ hệ sinh thái
Environmental stewardship
Trách nhiệm quản lý môi trường
Circular economy
Nền kinh tế tuần hoàn
Combat climate change
Đấu tranh/chống lại biến đổi khí hậu.
Promote renewable energy
Thúc đẩy sử dụng năng lượng tái tạo.
Protect natural habitats
Bảo vệ môi trường sống tự nhiên.
Preserve biodiversity
Bảo tồn sự đa dạng sinh học.
Reduce carbon emissions
Cắt giảm lượng khí thải carbon.
Achieve carbon neutrality
Đạt được trạng thái trung hòa carbon (lượng phát thải bằng lượng hấp thụ).
Implement environmental policies
Thực thi các chính sách về môi trường.
Address environmental degradation
Giải quyết tình trạng suy thoái môi trường.
Transition to clean energy
Chuyển dịch sang sử dụng năng lượng sạch.
Mitigate environmental impact
Giảm thiểu/giảm nhẹ tác động tiêu cực lên môi trường.
Conserve natural resources
Bảo tồn các nguồn tài nguyên thiên nhiên.
Enforce environmental regulations
Thắt chặt/áp đặt các quy định pháp lý về bảo vệ môi trường.
The anthropogenic drivers of climate change
Các tác nhân do con người gây ra đối với biến đổi khí hậu.
The tragedy of the commons in environmental governance
Bi kịch của mảnh đất công trong quản trị môi trường.(Nó chỉ hiện tượng một tài nguyên chung (như đại dương, bầu không khí) không thuộc sở hữu của ai, dẫn đến việc ai cũng ra sức khai thác, trục lợi cho đến khi tài nguyên đó bị hủy hoại hoàn toàn.)
Ecological tipping points and irreversible damage
Các điểm ngưỡng sinh thái và tổn thất không thể đảo ngược.(môi trường bị tàn phá vượt quá một "điểm giới hạn")
The decarbonization of the global economy
Quá trình loại bỏ carbon khỏi nền kinh tế toàn cầu.
Intergenerational equity and environmental justice
Sự công bằng giữa các thế hệ và công lý môi trường.