1/281
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
lead= guide (v)
chỉ dẫn, hướng dẫn
reasonable (a)
hợp lí
magnificent= brilliant (a)
lộng lẫy
exclude (v)
loại trừ, không cho vào
waitress (n)
nhân viên phục vụ
litter (n)
rác
extract (v)
chiết xuất, lấy ra
gravel (n)
viên sỏi
reserve (v) (n)
đặt chỗ, giữ trước
sự dự trữ, khu bảo tồn
spoon (n)
cái muỗng
secretary (n)
thư kí
presume= assume (v)
cho là, giả định, đoán
appropriate= suitable (a)
thích hợp, phù hợp
ambitious (a)
có nhiều tham vọng ( về sự thành đạt hoặc tiền tài )
rely on (phr.v)
phụ thuộc
integrated into (a)
gắn liền với, tích hợp vào
countless (a)
vô số, không đếm xuể
humanity= kindness (n)
lòng nhân đạo
humane= kind (a)
nhân đạo
goose (n)
con ngỗng
rooster (n)
con gà trống
exterior (n)
bề ngoài
tuna (n)
cá ngừ, thịt cá ngừ
convict (n)
người bị kết án tù
the middle of
ở chính giữa, ở trung tâm
circumstance (n)
hoàn cảnh
inquisitive= curious (a)
tò mò
creature (n)
sinh vật
sailor (n)
thủy thủ
shipwreck (n)
nạn đắm tàu
starting capital (nph)
số vốn ban đầu, vốn khởi nghiệp
idle (a)
nhàn rỗi
proverb (n)
tục ngữ
wealth accumulation (nph)
sự tích lũy tài sản
exceed (v)
vượt quá
underscore (v)
nhấn mạnh
coupled with
cùng với
numerous (a)
nhiều
core element
yếu tố cốt lõi
accquire (v)
tiếp thu
entail (v)
đòi hỏi
vice versa (adv)
ngược lại
determine (v)
xác định, quyết định
allocate (v)
phân bổ
asset (n)
tài sản
mitigate (v)
giảm thiểu
diversify (v)
đa dạng hóa
consult sb (v)
tham khảo ý kiến của ai đó
sufficient (a) (dùng trong văn viết)
đủ
degradation (n)
sự suy thoái, sự xuống cấp
intention= purpose (n)
ý định, mục đích
deliberate (v) (a)
cân nhắc kĩ
cố ý, có chủ đích
reverse (v)
đảo ngược, đảo lộn
reluctant (a)
miễn cưỡng
reluctance (n)
sự miễn cưỡng
outsource (v)
thuê ngoài
prestige (n)
uy tín
portion (n)
khẩu phần ăn, cổ phần
incredible (a)
không thể tin được, đáng kinh ngạc
glove (n)
găng tay
price label (nph)
nhãn giá
weighing scale (nph)
cái cân
front desk (nph)
quầy lễ tân
badge (n)
huy hiệu
rucksack (n)
ba lô
bread slicer (nph)
máy cắt bánh mì
counter (n)
quầy hàng
sell-by date (nph)
hạn sử dụng
thermal gloves (nph)
găng tay giữ nhiệt
frostbite (n)
sự bỏng lạnh
packaging (n)
bao bì
spray (n)
bình xịt
transfer (v)
chuyển, dời
tiny denominations (nph)
mệnh giá nhỏ
recipient (n)
người nhận
commission (n)
tiền hoa hồng
unauthorised (a)
trái phép
withdrawal (n)
sự rút tiền
vacancy (n)
vị trí trống
junior (a)
thấp hơn
sous chef (n)
bếp phó
complaint (n)
lời phàn nàn
suspending (v)
treo lên, lơ lửng
hose (n)
ống vòi
ignite (v)
đốt cháy
resistance (n)
sức chịu đựng
mechanism (n)
cơ chế
release (v)
giải phóng, giải thoát
descent (n)
sự hạ cánh
trace (v)
truy tìm
incarnation (n)
sự hóa thân
lantern (n)
đèn lồng
elevate (v)
nâng cao, thăng chức
ascend (v)
bay lên
descend (v)
hạ xuống
steer (v)
điều khiển
inaugural (a)
mở đầu
sophisticated (a)
tinh vi, sành điệu
altitude (n)
độ cao
auxiliary (n)
sự bổ trợ