Saponin

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/60

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:55 PM on 5/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

61 Terms

1
New cards

Số mạch đường của Monodesmosid và Bidesmosid là gì?

Monodesmosid có 1 mạch đường; Bidesmosid có 2 mạch đường.

2
New cards

Mạch đường của saponin thường gắn vào các vị trí nào trên khung aglycon?

Thường gắn vào các vị trí 3, 6, 12, 16, 20, 21… và có thể thẳng hoặc phân nhánh.

3
New cards

Aglycon của saponin được chia thành 2 nhóm lớn nào dựa theo số lượng carbon?

Triterpenoid (30C) và Steroid (27C).

4
New cards

Khung cấu trúc Dammaran có đặc điểm gì và thuộc nhóm nào?

Có 4 vòng + 1 mạch nhánh tại vị trí C17, thuộc nhóm Triterpenoid (30C).

5
New cards

Các saponin trong họ Nhân sâm (Araliaceae) như Nhân sâm, Tam thất mang khung cấu trúc gì?

Khung cấu trúc Dammaran.

6
New cards

Khung cấu trúc Olean và Ursan có đặc điểm chung và riêng gì?

Chung: Có 5 vòng + 1 mạch nhánh. Riêng: Olean cấu trúc của hầu hết saponin triterpen (Cam thảo); Ursan ít gặp hơn (Rau má).

7
New cards

Khung cấu trúc Spirostan có đặc điểm gì và thuộc nhóm nào?

Có C20-C27 tạo thành 2 vòng có chứa oxy (mạch nhánh 8C, không có nhóm thế ở 28, 29, 30), thuộc nhóm Steroid (27C).

8
New cards

Hai chất Dioscogenin và Hecogenin thuộc khung cấu trúc nào và có ứng dụng gì?

Thuộc khung Spirostan (Steroid), dùng làm nguyên liệu để bán tổng hợp thuốc.

9
New cards

Thể chất, màu sắc và vị của đa số Saponin như thế nào?

Thể chất vô định hình (mạch ngắn có thể kết tinh), màu không màu đến trắng ngà, vị đắng (trừ glycyrrhizhin, abrusosid A, osladin vị ngọt).

10
New cards

Độ tan của Saponin trong các dung môi như thế nào? Dung môi nào giúp hòa tan chọn lọc?

Tan tốt trong nước, cồn loãng, dung môi phân cực. Khó tan trong dung môi kém phân cực. Butanol giúp hòa tan chọn lọc saponin mạch đường ngắn và trung bình.

11
New cards

Các tác nhân nào có thể làm tủa Saponin?

Pb(ACo)2, Ba(OH)2, (NH4)2SO4.

12
New cards

Tại sao có thể dùng phương pháp thẩm tích để tinh chế Saponin?

Vì saponin có khối lượng phân tử lớn nên khó thẩm tích qua màng, giúp tách biệt với tạp chất nhỏ.

13
New cards

Khả năng phát hiện Saponin dưới ánh sáng tử ngoại (UV) như thế nào?

Đa số KHÔNG phát hiện được dưới ánh sáng tử ngoại khi chưa phun thuốc thử.

14
New cards

Ba tính chất sinh học và đặc trưng nổi bật nhất của Saponin là gì?

Tạo bọt bền do giảm sức căng bề mặt, làm vỡ hồng cầu (phá huyết) ở nồng độ rất thấp, và độc với cá/động vật máu lạnh.

15
New cards

Hiện tượng xảy ra khi thực hiện phản ứng Rosenthaler với saponin triterpenoid?

Saponin triterpenoid + vanillin + HCl đặc, hơ nóng sẽ cho màu TÍM HOA CÀ. ]

16
New cards

Hiện tượng xảy ra khi thực hiện phản ứng Salkowski của Saponin?

Saponin + H2SO4 đặc sẽ chuyển màu từ VÀNG - ĐỎ - XANH - TÍM.

17
New cards

Cách phân biệt saponin triterpenoid và steroid bằng phản ứng Liebermann-Burchardat?

Trong môi trường khan (Ac2O + H2SO4 đặc): Saponin triterpene cho màu HỒNG - TÍA; Saponin steroid cho màu XANH LƠ - LỤC.

18
New cards

Cách phân biệt saponin triterpenoid và steroid bằng phản ứng với SbCl3/CHCl3 dưới UV?

Saponin triterpen cho huỳnh quang màu XANH; Saponin steroid cho huỳnh quang màu VÀNG.

19
New cards

Các phương pháp lý hóa để định tính saponin

  1. Hiện tượng tạo bọt

  2. Hiện tượng phá huyết

  3. Độc với cá và động vật máu lạnh

  4. Khả năng tạo phức với cholesterol

  5. Các phản ứng màu

20
New cards

Quy trình định tính Saponin bằng hiện tượng tạo bọt được thực hiện như thế nào?

Nhỏ dịch chiết vào nước, lắc (30 lần/phút), sau 15 phút nếu xuất hiện bọt bền thì có saponin.

21
New cards

Nguyên lý và hiện tượng của thử nghiệm phá huyết định tính Saponin?

Cho dịch chiết vào dãy ống nghiệm chứa dịch treo máu. Sau 1-2h: Mẫu trắng có cặn đỏ ở đáy; Mẫu thử chứa saponin tạo dung dịch trong suốt màu hồng.

22
New cards

Để hiện màu Saponin trên bản mỏng sắc ký lớp mỏng (SKLM), người ta dùng các thuốc thử nào?

Thuốc thử Vanillin - sulfuric (sấy 110 độ C), thuốc thử Salkowski, thuốc thử Lieberman - Burchard, hoặc tráng gelatin-máu.

23
New cards

Ưu và nhược điểm của phương pháp cân trong định lượng Saponin toàn phần? Áp dụng cho dược liệu nào?

Không đặc hiệu, dễ sai số nên yêu cầu saponin hàm lượng cao (áp dụng cho Cam thảo bắc, Cát cánh, Ngưu tất).

24
New cards

Đặc điểm của phương pháp HPLC trong định lượng Sâm, Cát cánh là gì?

Áp dụng cho tất cả dược liệu, yêu cầu biết rõ chất cần phân tích và có chất chuẩn, không dùng định lượng saponin toàn phần.

25
New cards

Tên khoa học, họ

Centella asiatica - họ Hoa tán (Apiaceae).

26
New cards

bộ phận dùng của Rau má?

phần trên mặt đất

27
New cards

Sơ chế rau má

Rửa sạch

28
New cards

Thành phần hóa học chính (Saponin và Flavonoid) của Rau má là gì?

Saponin nhóm Ursan (Asiaticosid) và Flavonoid (kaempferol, quercetin).

29
New cards

Phương pháp định tính đặc trưng của Rau má trên SKLM là gì?

Hiện màu bằng thuốc thử H2SO4/EtOH rồi sấy sẽ cho vết màu TÍM.

30
New cards

Công dụng chính của dược liệu Rau má và các chế phẩm từ nó là gì?

Trị bỏng, làm liền sẹo, trị viêm loét dạ dày do stress, chữa các bệnh và rối loạn tuần hoàn tĩnh mạch mãn tính.

31
New cards

Tên khoa học, phân bố và bộ phận dùng của Cam thảo bắc?

Glycyrrhiza glabra, G. uralensis, G. inflata - họ Đậu (Fabaceae).

32
New cards

Phân bố của cam thảo bắc

Trung Quốc, Mông Cổ

33
New cards

Bộ phận dùng của cam thảo bắc?

Rễ, thân rễ

34
New cards

Cách sơ chế đặc trưng của Cam thảo bắc để tạo màu vàng là gì?

Rửa sạch, bỏ rễ con, ủ đống làm cho màu trở nên vàng.

35
New cards
36
New cards

Thành phần hóa học chính (Saponin và Flavonoid) của Cam thảo bắc là gì?

Glycyrrhizin và Liquirtin

37
New cards

Định tính cam thảo bắc bằng phương pháp hóa lý?

thuốc thử Liberman

38
New cards

Định tính cam thảo bắc bằng phương pháp SKLM?

vết huỳnh quang vàng dưới UV hoặc vàng sau khi phun KOH

39
New cards

Cách định tính riêng thành phần Flavonoid (Liquiritin) trong Cam thảo bắc?

Liquiritin/KBH4 hơ trên bình HCl đặc sẽ cho màu ĐỎ TÍM.

40
New cards

Định tính Flavonoid

dung dịch NH3, Cyanidin

41
New cards

Các phương pháp định lượng cam thảo bắc?

PP cân, acid-base, quang phổ, so màu glycyrrhizin (>=6%)

42
New cards

Công dụng chính của Cam thảo bắc trong Y học cổ truyền và hiện đại?

Long đờm, chữa ho, chống viêm loét dạ dày, điều vị tạo ngọt dẫn thuốc vào các kinh, nhuận tràng, tăng cường miễn dịch.

43
New cards

Tên khoa học, họ?

44
New cards

bộ phận dùng của Ngưu tất?

Rễ

45
New cards

Cách sơ chế ngưu tất

Rửa sạch, xông sinh, phơi, sấy khô

46
New cards

Thành phần hóa học chính của Ngưu tất gồm những gì?

acid oleanoic

47
New cards

Công dụng của Ngưu tất trong điều trị bệnh là gì?

Chống viêm, trị đau lưng khớp, hạ cholesterol (trị xơ vữa động mạch), hoạt huyết.

48
New cards

Dược liệu nào có thể thay thế ngưu tất?

Cỏ xước - achyranthes aspera

49
New cards

Tên khoa học, họ của Cát cánh?

Platycodon grandifolium - họ Hoa chuông (Campanulaceae).

50
New cards

Bộ phận dùng của cát cánh

Rễ

51
New cards

Thành phần hóa học chính (Saponin, Flavonoid, Carbohydrat) của Cát cánh?

Platycodin A, C, D và Inulin

52
New cards

Phương pháp kiểm nghiệm đặc hiệu?

Định tính inulin bằng thuốc thử alpha-naphtol + acid sulfuric cho MÀU TÍM

saponin của nó GẦN NHƯ KHÔNG CÓ TÍNH PHÁ HUYẾT.

53
New cards

Định lượng cát cánh?

Cân (saponin toàn phần >=5%)

HPLC theo planticodin D

54
New cards

Công dụng và lưu ý thận trọng khi sử dụng Cát cánh là gì?

Chữa ho có đờm, viêm họng, phế quản, hen suyễn, cao huyết áp. Thận trọng với người loét dạ dày ruột vì có thể gây nôn.

55
New cards

Tên khoa học, họ của nhân sâm?

Panax ginseng - Araliaceae

56
New cards

Phân biệt thành phần Saponin chính của Nhân sâm và Tam thất?

Cả hai có nhóm Dammaran (PPD: Rb1; PPT: Rg1). Nhân sâm có thêm Rf và Saponin olean Ro (0.2-0.4%). Tam thất có thêm notoginsenosid R1, không có Ro.

57
New cards

Phân biệt cách sơ chế Hồng sâm và Bạch sâm từ rễ củ Nhân sâm?

Hồng sâm: củ to, chưng chín trong 2h rồi sấy/phơi.

Bạch sâm: củ không đủ to, nhúng nước sôi, tẩm đường vài ngày rồi sấy dưới 60 độ C.

58
New cards

Thuốc thử hiện màu của SKLM cho nhân sâm và tam thất là gì?

Vanillin/H2SO4, Vanillin/H3PO4, H2SO4 10%

59
New cards

Công dụng của nhân sâm?

tăng miễn dịch, chống mệt mỏi, chống viêm, stress, độc tính thấp

60
New cards

công dụng của tam thất

cầm máu, tiêu sưng, giảm đau

61
New cards

Công dụng khác biệt cốt lõi giữa Nhân sâm và Tam thất là gì?

Nhân sâm là Adaptogen giúp tăng miễn dịch, tăng trí lực, thể lực, chống stress. Tam thất giúp cầm máu, tiêu sưng, giảm đau do chấn thương, huyết ứ