1/60
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Số mạch đường của Monodesmosid và Bidesmosid là gì?
Monodesmosid có 1 mạch đường; Bidesmosid có 2 mạch đường.
Mạch đường của saponin thường gắn vào các vị trí nào trên khung aglycon?
Thường gắn vào các vị trí 3, 6, 12, 16, 20, 21… và có thể thẳng hoặc phân nhánh.
Aglycon của saponin được chia thành 2 nhóm lớn nào dựa theo số lượng carbon?
Triterpenoid (30C) và Steroid (27C).
Khung cấu trúc Dammaran có đặc điểm gì và thuộc nhóm nào?
Có 4 vòng + 1 mạch nhánh tại vị trí C17, thuộc nhóm Triterpenoid (30C).
Các saponin trong họ Nhân sâm (Araliaceae) như Nhân sâm, Tam thất mang khung cấu trúc gì?
Khung cấu trúc Dammaran.
Khung cấu trúc Olean và Ursan có đặc điểm chung và riêng gì?
Chung: Có 5 vòng + 1 mạch nhánh. Riêng: Olean cấu trúc của hầu hết saponin triterpen (Cam thảo); Ursan ít gặp hơn (Rau má).
Khung cấu trúc Spirostan có đặc điểm gì và thuộc nhóm nào?
Có C20-C27 tạo thành 2 vòng có chứa oxy (mạch nhánh 8C, không có nhóm thế ở 28, 29, 30), thuộc nhóm Steroid (27C).
Hai chất Dioscogenin và Hecogenin thuộc khung cấu trúc nào và có ứng dụng gì?
Thuộc khung Spirostan (Steroid), dùng làm nguyên liệu để bán tổng hợp thuốc.
Thể chất, màu sắc và vị của đa số Saponin như thế nào?
Thể chất vô định hình (mạch ngắn có thể kết tinh), màu không màu đến trắng ngà, vị đắng (trừ glycyrrhizhin, abrusosid A, osladin vị ngọt).
Độ tan của Saponin trong các dung môi như thế nào? Dung môi nào giúp hòa tan chọn lọc?
Tan tốt trong nước, cồn loãng, dung môi phân cực. Khó tan trong dung môi kém phân cực. Butanol giúp hòa tan chọn lọc saponin mạch đường ngắn và trung bình.
Các tác nhân nào có thể làm tủa Saponin?
Pb(ACo)2, Ba(OH)2, (NH4)2SO4.
Tại sao có thể dùng phương pháp thẩm tích để tinh chế Saponin?
Vì saponin có khối lượng phân tử lớn nên khó thẩm tích qua màng, giúp tách biệt với tạp chất nhỏ.
Khả năng phát hiện Saponin dưới ánh sáng tử ngoại (UV) như thế nào?
Đa số KHÔNG phát hiện được dưới ánh sáng tử ngoại khi chưa phun thuốc thử.
Ba tính chất sinh học và đặc trưng nổi bật nhất của Saponin là gì?
Tạo bọt bền do giảm sức căng bề mặt, làm vỡ hồng cầu (phá huyết) ở nồng độ rất thấp, và độc với cá/động vật máu lạnh.
Hiện tượng xảy ra khi thực hiện phản ứng Rosenthaler với saponin triterpenoid?
Saponin triterpenoid + vanillin + HCl đặc, hơ nóng sẽ cho màu TÍM HOA CÀ. ]
Hiện tượng xảy ra khi thực hiện phản ứng Salkowski của Saponin?
Saponin + H2SO4 đặc sẽ chuyển màu từ VÀNG - ĐỎ - XANH - TÍM.
Cách phân biệt saponin triterpenoid và steroid bằng phản ứng Liebermann-Burchardat?
Trong môi trường khan (Ac2O + H2SO4 đặc): Saponin triterpene cho màu HỒNG - TÍA; Saponin steroid cho màu XANH LƠ - LỤC.
Cách phân biệt saponin triterpenoid và steroid bằng phản ứng với SbCl3/CHCl3 dưới UV?
Saponin triterpen cho huỳnh quang màu XANH; Saponin steroid cho huỳnh quang màu VÀNG.
Các phương pháp lý hóa để định tính saponin
Hiện tượng tạo bọt
Hiện tượng phá huyết
Độc với cá và động vật máu lạnh
Khả năng tạo phức với cholesterol
Các phản ứng màu
Quy trình định tính Saponin bằng hiện tượng tạo bọt được thực hiện như thế nào?
Nhỏ dịch chiết vào nước, lắc (30 lần/phút), sau 15 phút nếu xuất hiện bọt bền thì có saponin.
Nguyên lý và hiện tượng của thử nghiệm phá huyết định tính Saponin?
Cho dịch chiết vào dãy ống nghiệm chứa dịch treo máu. Sau 1-2h: Mẫu trắng có cặn đỏ ở đáy; Mẫu thử chứa saponin tạo dung dịch trong suốt màu hồng.
Để hiện màu Saponin trên bản mỏng sắc ký lớp mỏng (SKLM), người ta dùng các thuốc thử nào?
Thuốc thử Vanillin - sulfuric (sấy 110 độ C), thuốc thử Salkowski, thuốc thử Lieberman - Burchard, hoặc tráng gelatin-máu.
Ưu và nhược điểm của phương pháp cân trong định lượng Saponin toàn phần? Áp dụng cho dược liệu nào?
Không đặc hiệu, dễ sai số nên yêu cầu saponin hàm lượng cao (áp dụng cho Cam thảo bắc, Cát cánh, Ngưu tất).
Đặc điểm của phương pháp HPLC trong định lượng Sâm, Cát cánh là gì?
Áp dụng cho tất cả dược liệu, yêu cầu biết rõ chất cần phân tích và có chất chuẩn, không dùng định lượng saponin toàn phần.
Tên khoa học, họ
Centella asiatica - họ Hoa tán (Apiaceae).
bộ phận dùng của Rau má?
phần trên mặt đất
Sơ chế rau má
Rửa sạch
Thành phần hóa học chính (Saponin và Flavonoid) của Rau má là gì?
Saponin nhóm Ursan (Asiaticosid) và Flavonoid (kaempferol, quercetin).
Phương pháp định tính đặc trưng của Rau má trên SKLM là gì?
Hiện màu bằng thuốc thử H2SO4/EtOH rồi sấy sẽ cho vết màu TÍM.
Công dụng chính của dược liệu Rau má và các chế phẩm từ nó là gì?
Trị bỏng, làm liền sẹo, trị viêm loét dạ dày do stress, chữa các bệnh và rối loạn tuần hoàn tĩnh mạch mãn tính.
Tên khoa học, phân bố và bộ phận dùng của Cam thảo bắc?
Glycyrrhiza glabra, G. uralensis, G. inflata - họ Đậu (Fabaceae).
Phân bố của cam thảo bắc
Trung Quốc, Mông Cổ
Bộ phận dùng của cam thảo bắc?
Rễ, thân rễ
Cách sơ chế đặc trưng của Cam thảo bắc để tạo màu vàng là gì?
Rửa sạch, bỏ rễ con, ủ đống làm cho màu trở nên vàng.
Thành phần hóa học chính (Saponin và Flavonoid) của Cam thảo bắc là gì?
Glycyrrhizin và Liquirtin
Định tính cam thảo bắc bằng phương pháp hóa lý?
thuốc thử Liberman
Định tính cam thảo bắc bằng phương pháp SKLM?
vết huỳnh quang vàng dưới UV hoặc vàng sau khi phun KOH
Cách định tính riêng thành phần Flavonoid (Liquiritin) trong Cam thảo bắc?
Liquiritin/KBH4 hơ trên bình HCl đặc sẽ cho màu ĐỎ TÍM.
Định tính Flavonoid
dung dịch NH3, Cyanidin
Các phương pháp định lượng cam thảo bắc?
PP cân, acid-base, quang phổ, so màu glycyrrhizin (>=6%)
Công dụng chính của Cam thảo bắc trong Y học cổ truyền và hiện đại?
Long đờm, chữa ho, chống viêm loét dạ dày, điều vị tạo ngọt dẫn thuốc vào các kinh, nhuận tràng, tăng cường miễn dịch.
Tên khoa học, họ?
bộ phận dùng của Ngưu tất?
Rễ
Cách sơ chế ngưu tất
Rửa sạch, xông sinh, phơi, sấy khô
Thành phần hóa học chính của Ngưu tất gồm những gì?
acid oleanoic
Công dụng của Ngưu tất trong điều trị bệnh là gì?
Chống viêm, trị đau lưng khớp, hạ cholesterol (trị xơ vữa động mạch), hoạt huyết.
Dược liệu nào có thể thay thế ngưu tất?
Cỏ xước - achyranthes aspera
Tên khoa học, họ của Cát cánh?
Platycodon grandifolium - họ Hoa chuông (Campanulaceae).
Bộ phận dùng của cát cánh
Rễ
Thành phần hóa học chính (Saponin, Flavonoid, Carbohydrat) của Cát cánh?
Platycodin A, C, D và Inulin
Phương pháp kiểm nghiệm đặc hiệu?
Định tính inulin bằng thuốc thử alpha-naphtol + acid sulfuric cho MÀU TÍM
saponin của nó GẦN NHƯ KHÔNG CÓ TÍNH PHÁ HUYẾT.
Định lượng cát cánh?
Cân (saponin toàn phần >=5%)
HPLC theo planticodin D
Công dụng và lưu ý thận trọng khi sử dụng Cát cánh là gì?
Chữa ho có đờm, viêm họng, phế quản, hen suyễn, cao huyết áp. Thận trọng với người loét dạ dày ruột vì có thể gây nôn.
Tên khoa học, họ của nhân sâm?
Panax ginseng - Araliaceae
Phân biệt thành phần Saponin chính của Nhân sâm và Tam thất?
Cả hai có nhóm Dammaran (PPD: Rb1; PPT: Rg1). Nhân sâm có thêm Rf và Saponin olean Ro (0.2-0.4%). Tam thất có thêm notoginsenosid R1, không có Ro.
Phân biệt cách sơ chế Hồng sâm và Bạch sâm từ rễ củ Nhân sâm?
Hồng sâm: củ to, chưng chín trong 2h rồi sấy/phơi.
Bạch sâm: củ không đủ to, nhúng nước sôi, tẩm đường vài ngày rồi sấy dưới 60 độ C.
Thuốc thử hiện màu của SKLM cho nhân sâm và tam thất là gì?
Vanillin/H2SO4, Vanillin/H3PO4, H2SO4 10%
Công dụng của nhân sâm?
tăng miễn dịch, chống mệt mỏi, chống viêm, stress, độc tính thấp
công dụng của tam thất
cầm máu, tiêu sưng, giảm đau
Công dụng khác biệt cốt lõi giữa Nhân sâm và Tam thất là gì?
Nhân sâm là Adaptogen giúp tăng miễn dịch, tăng trí lực, thể lực, chống stress. Tam thất giúp cầm máu, tiêu sưng, giảm đau do chấn thương, huyết ứ