Ancient People in Sahara

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/139

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:13 PM on 5/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

140 Terms

1
New cards

rock engravings

(n) tranh/chạm khắc trên đá

2
New cards

fertile area

(n) khu vực màu mỡ

3
New cards

human remains

(n) hài cốt người

4
New cards

by chance

(adv) tình cờ

5
New cards

cooperate in

(v) hợp tác trong

6
New cards

archaeological activities

(n) hoạt động khảo cổ

7
New cards

initial weeks

(n) những tuần đầu tiên

8
New cards

digging work

(n) công việc khai quật

9
New cards

research centre

(n) trung tâm nghiên cứu

10
New cards

tightly bundled burials

(n) các ngôi mộ bó chặt thi thể

11
New cards

estimated to be

(v) được ước tính là

12
New cards

comparative study

(n) nghiên cứu so sánh

13
New cards

peaceful

(adj) ôn hòa

14
New cards

industrious

(adj) chăm chỉ / cần cù

15
New cards

forearms

(n) cẳng tay

16
New cards

observation

(n) sự quan sát

17
New cards

diet contained

(v) chế độ ăn chứa

18
New cards

presume(d)

(v) cho rằng / suy đoán

19
New cards

herding

(n) chăn thả gia súc

20
New cards

individual animals

(n) từng cá thể động vật

21
New cards

social group

(n) nhóm xã hội / cộng đồng

22
New cards

ancient cultures

(n) các nền văn hóa cổ đại

23
New cards

fertile

(adj) phì nhiêu / màu mỡ

24
New cards

archaeological

(adj) thuộc khảo cổ học

25
New cards

excavation

(n) cuộc khai quật

26
New cards

bundled burial

(n) mộ bó xác

27
New cards

livestock herding

(n) chăn nuôi gia súc

28
New cards

skeletal remains

(n) di cốt xương

29
New cards

subsistence lifestyle

(n) lối sống tự cung tự cấp

30
New cards

muscle structure

(n) cấu trúc cơ bắp

31
New cards

palaeontologists

(n) các nhà cổ sinh vật học

32
New cards

contented their water bottles

(v) làm đầy bình nước

33
New cards

toffee-coloured

(adj) màu nâu caramel

34
New cards

barren

(adj) cằn cỗi / hoang vu

35
New cards

southern flank

(n) sườn phía nam

36
New cards

turbaned nomads

(n) những người du mục quấn khăn

37
New cards

infertile domain

(n) vùng đất khô cằn

38
New cards

ocean of sand and rock

(n) biển cát và đá

39
New cards

massive dunes

(n) các đụn cát khổng lồ

40
New cards

heat waves

(n) các đợt nóng

41
New cards

inexorable winds

(adj) những cơn gió không thể cưỡng lại

42
New cards

scattered with

(adj) rải rác đầy

43
New cards

digital camera

(n) máy ảnh kỹ thuật số

44
New cards

amazing landscape

(n) phong cảnh kỳ vĩ

45
New cards

climb out of

(v) trèo ra khỏi

46
New cards

guided a team

(v) dẫn dắt một nhóm

47
New cards

ruled this domain

(v) cai quản vùng đất này

48
New cards

stretch a hundred miles

(v) kéo dài hàng trăm dặm

49
New cards

as far as the eyes can reach

(adv) xa hết tầm mắt

50
New cards

take almost all the water from

(v) hút gần hết nước khỏi

51
New cards

human body

(n) cơ thể con người

52
New cards

shocked by the fact that

(adj) bị sốc bởi việc rằng

53
New cards

slope of the dune

(n) sườn đụn cát

54
New cards

photographed

(v) chụp ảnh

55
New cards

ancient remains

(n) di tích cổ xưa

56
New cards

desert expedition

(n) chuyến thám hiểm sa mạc

57
New cards

hostile environment

(n) môi trường khắc nghiệt

58
New cards

windswept

(adj) lộng gió

59
New cards

nomadic tribe

(n) bộ tộc du mục

60
New cards

arid landscape

(n) cảnh quan khô hạn

61
New cards

to my great surprise

(adv) vô cùng ngạc nhiên

62
New cards

prestigious archaeologist

(n) nhà khảo cổ danh tiếng

63
New cards

get in touch with

(v) liên lạc với

64
New cards

got well acquainted with

(v) trở nên rất am hiểu về

65
New cards

ancient people

(n) người cổ đại

66
New cards

exploration

(n) cuộc thám hiểm

67
New cards

unreliable

(adj) không đáng tin cậy

68
New cards

moonlighting palaeontologist

(n) nhà cổ sinh vật học làm tay trái

69
New cards

obsessive with

(adj) ám ảnh / say mê

70
New cards

perspective

(n) quan điểm / góc nhìn

71
New cards

accept his invitation willingly

(v) sẵn sàng nhận lời mời

72
New cards

excavators

(n) các nhà khai quật

73
New cards

sketched a detailed map

(v) phác thảo bản đồ chi tiết

74
New cards

destined site

(n) địa điểm được định sẵn

75
New cards

dubbed

(v) đặt tên là

76
New cards

roam

(v) lang thang / di chuyển khắp nơi

77
New cards

excavated tombs

(v) khai quật mộ

78
New cards

artefacts

(n) hiện vật khảo cổ

79
New cards

evidently

(adv) rõ ràng

80
New cards

fierce fish

(n) loài cá dữ

81
New cards

weighing about

(v) nặng khoảng

82
New cards

in the vicinity of

(prep) ở vùng lân cận

83
New cards

Nile perch

(n) cá rô sông Nile

84
New cards

alligators

(n) cá sấu mõm ngắn

85
New cards

obsessive

(adj) ám ảnh / quá say mê

86
New cards

archaeological site

(n) địa điểm khảo cổ

87
New cards

excavation team

(n) đội khai quật

88
New cards

human skeletons

(n) bộ xương người

89
New cards

ancient civilisation

(n) nền văn minh cổ đại

90
New cards

nomadic lifestyle

(n) lối sống du mục

91
New cards

essential bones

(n) những bộ xương/cốt quan trọng

92
New cards

radiocarbon dating

(n) phương pháp định tuổi bằng carbon phóng xạ

93
New cards

indicated that

(v) chỉ ra rằng

94
New cards

compactly tied artefacts

(n) hiện vật được buộc chặt

95
New cards

approximately

(adv) xấp xỉ

96
New cards

heyday

(n) thời kỳ cực thịnh

97
New cards

distinguish one culture from another

(v) phân biệt nền văn hóa này với nền văn hóa khác

98
New cards

for the purpose of

(prep) nhằm mục đích

99
New cards

exhume burials

(v) khai quật mộ

100
New cards

crew members

(n) thành viên đoàn