1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Adapt to sth
thích nghi với điều gì
Advise sb to do sth
khuyên ai đó làm điều gì
Agree to do sth
đồng ý làm việc gì
Allow/permit sb to do sth = let sb do sth
cho phép ai làm việc gì
Ask/tell sb to do sth
yêu cầu/bảo ai làm việc gì
Be good/bad at sth/doing sth
giỏi/kém làm điều gì
Be/stay connected with sth
giữ liên lạc, giữ kết nối với cái gì
Broaden one's horizon
mở rộng tầm nhìn của ai
Brush up on sth
trau dồi thêm điều gì
Deal with = cope with
đối phó với
Demand to do sth
yêu cầu làm việc gì đó
Encourage sb to do sth
khuyến khích ai làm việc gì
Enroll for/in/on sth
đăng ký cái gì
Get a degree
nhận bằng cấp
In advance
trước/trước khi
Involve + V_ing
liên quan tới việc làm gì đó
Keep on = go on + V_ing
tiếp tục làm gì đó
Keep one's mind sharp
giữ đầu óc minh mẫn
Learn to do sth
học cách làm việc gì
Make plans for sth
lập kế hoạch cho việc gì
Manage to do sth = succeed in doing sth
thành công khi làm việc gì
Offer to do sth
đề nghị làm việc gì đó
Pay attention to sb/sth
chú ý đến ai/cái gì
Propose to do sth
đề xuất làm việc gì đó
Put one's name on the list
ghi tên ai đó vào danh sách
Share sth with sb
chia sẻ điều gì đó với ai
Teach sb how to do sth
dạy ai đó cách làm điều gì
Type up sth
đánh máy cái gì đó
Wish to do sth
muốn làm gì đó
Work on sth
cố gắng để cải thiện/đạt được thứ gì
Write down
viết ra