vocal desert, lifelong learning, career

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/266

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:23 PM on 4/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

267 Terms

1
New cards
2
New cards
3
New cards
Stretch
Căng ra, duỗi ra, kéo dài ra
4
New cards
Comprise
Gồm có, bao gồm
5
New cards
Remained
Duy trì
6
New cards
Mystery
Điều huyền bí, điều thần bí
7
New cards
Aerial survey
Cuộc khảo sát trên không
8
New cards
Aborigine
Thổ dân
9
New cards
Along
Dọc theo, theo
10
New cards
The border
Biên giới
11
New cards
Led
Dẫn
12
New cards
Expedition
Cuộc thám hiểm
13
New cards
Sand dune
Cồn cát
14
New cards
Hummock grasses
Cỏ đồi cát
15
New cards
Mostly
Hầu hết, chủ yếu là
16
New cards
Crest
Đỉnh, nóc,ngọn
17
New cards
Stable
Ổn định, bình tĩnh, vững vàng; chuồng ngựa
18
New cards
Slope
Dốc, đường dốc, độ dốc; nghiêng, dốc
19
New cards
Parallel
Song song, tương đương
20
New cards
Separate
Khác nhau, riêng biệt; làm rời, tách ra, chia tay
21
New cards
Corridor
Hành lang
22
New cards
Shrubland
Cây bụi
23
New cards
Deep red-brown
Màu nâu đỏ sậm
24
New cards
Pale
Taí, nhợt
25
New cards
Interpreter
Thông dịch viên
26
New cards
After a pause
Sau khi tạm dừng
27
New cards
Eucalyptus
Cây bạch đàn
28
New cards
Soil
Đất
29
New cards
Mosquito net
Màn chống muỗi
30
New cards
Petroleum
Xăng dầu
31
New cards
Firewood
Củi đốt
32
New cards
Expert
Chuyên gia, chuyên môn, thành thạo
33
New cards
Only trees with hard needles
Chỉ những cây có kim cứng
34
New cards
Agent
Đại lý, tác nhân
35
New cards
Central
Trung tâm
36
New cards
Heat
Hơi nóng, sức nóng, sưởi ấm
37
New cards
Cool
Mát mẻ, điềm tĩnh; làm mát
38
New cards
Richer
Phong phú hơn, giàu hơn
39
New cards
Canal
Kênh, sông đào
40
New cards
Extend
Mở rộng, kéo dài
41
New cards
Total area
Tổng diện tích
42
New cards
Arid land
Đất khô cằn
43
New cards
Dry climate
Khí hậu khô cằn
44
New cards
Moisture
Độ ẩm
45
New cards
Oases
Nhiều ốc đảo
46
New cards
Average
Trung bình
47
New cards
Elevation
Độ cao (so với mực nước biển)
48
New cards
Cactus
Cây xương rồng
49
New cards
The date palm
Cây chà là
50
New cards
Gazelle
Linh dương
51
New cards
Antelope
Linh dương
52
New cards
Jackal
Chó rừng
53
New cards
Direction
Sự điều khiển, sự chỉ huy, hướng dẫn
54
New cards
Pulse
Nhịp tim
55
New cards
Appetizing
Lam cho ngon miệng
56
New cards
Excitement
Sự hứng khởi
57
New cards
Plateau
Cao nguyên, bình nguyên
58
New cards
Bright red
Màu đỏ tươi
59
New cards
Gum tree
Cây cao su
60
New cards
Flourish
Thăng hoa, phát triển mạnh, hưng thịnh
61
New cards
Prominent
Nổi bật, đáng chú ý
62
New cards
Cannibal
Kẻ ăn thịt người
63
New cards
Dialect
Ngôn ngữ địa phương
64
New cards
Family tie
Mối quan hệ gia đình
65
New cards
Religious
(Thuộc) tôn giáo
66
New cards
Throughout
Khắp, suốt
67
New cards
Edible
Có thể ăn được
68
New cards
Emus
Đà điểu
69
New cards
Skewed on sticks
Xiên que
70
New cards
Soaked
Ướt đẫm
71
New cards
Dominate
Chiếm ưu thế, có ảnh hưởng, chi phối; kiềm chế
72
New cards
Source water
Nguồn nước
73
New cards
Gather
Thu thập, tập hợp
74
New cards
Diminish
Giảm bớt
75
New cards
Exchange
Trao đổi
76
New cards
Sufficient
Đủ
77
New cards
Lightweight
Nhẹ cân
78
New cards
Multi-purpose
Đa chức năng
79
New cards
Grinding
Nghiền, mài
80
New cards
Crushing
Nghiền nát
81
New cards
Spear
Cái giáo
82
New cards
Spear thrower
Người ném giáo
83
New cards
Sharpened stones
Đá mài
84
New cards
Crop
Vụ mùa
85
New cards
Hemisphere
Bán cầu
86
New cards
Distance
Khoảng cách
87
New cards
Entire
Toàn thể, toàn bộ
88
New cards
Continent
Lục địa
89
New cards
Coast
Bờ biển
90
New cards
Precious
Quý, quý giá
91
New cards
Coal
Than đá
92
New cards
Iron mines
Mỏ sắt
93
New cards
Tons
Tấn
94
New cards
Wheat
Lúa mì
95
New cards
Grain
Ngũ cốc
96
New cards
Lifelong
Suốt đời
97
New cards
Brochure
Cẩm nang
98
New cards
Compulsory
Bắt buộc
99
New cards
Self-Directed
Tự định hướng
100
New cards
Comfort
Sự thoải mái