Mini Test 23

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/156

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:32 PM on 5/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

157 Terms

1
New cards

surrogate (adj)

(người mẹ) mang thai hộ

2
New cards

obdurate (adj)

stubborn (cứng đầu, ngoan cố)

3
New cards

inchoate (adj)

non trẻ, sơ khai

4
New cards

inception (n)

beginning (sự khởi đầu)

5
New cards

to the point (phrase)

đi thẳng vào vấn đề

6
New cards

circuitous (adj)

quanh co, uốn qua uốn lại

7
New cards

verbose (adj)

dài dòng

8
New cards

loquacious (adj)

nhiều chuyện (talkative)

9
New cards

connect the dots (idiom)

kết nối những manh mối để tìm ra kết quả, vấn đề cốt lõi

10
New cards

turn the tables (idiom)

lật ngược thế cờ

11
New cards

beat the clock (idiom)

chạy đua với thời gian, hoàn thành công việc trước deadline

12
New cards

light the fuse (idiom)

châm ngòi (cho 1 sự việc)

13
New cards

no rhyme or reason (idiom)

không có 1 lí do hay logic chính đáng nào cả

14
New cards

rack your brains (idiom)

động não suy nghĩ

15
New cards

boggle the mind (idiom)

làm cho kinh ngạc, sốc, không thể tin nổi

16
New cards

mind-boggling (adj)

làm cho kinh ngạc

17
New cards

falter (v)

chao đảo, do dự

18
New cards

vacillate (v)

do dự (giữa các quyết định)

19
New cards

bestow sth upon sb (phr.v)

trao thưởng cái gì đó cho ai đó

20
New cards

frown upon (phr.v)

disapprove of (chê bai, không chấp nhận 1 điều gì đó)

21
New cards

stumble upon (phr.v)

vô tình chạm mặt

22
New cards

intrude upon (phr.v)

xâm hại, xâm nhập (quyền riêng của ai đó, mà không được mời)

23
New cards

banal (adj)

tầm thường

24
New cards

filthy (adj)

bẩn thỉu, dơ dáy

25
New cards

bellicose (adj)

hiếu thắng, thích đánh nhau

26
New cards

pompous (adj)

khoe khoang, khoa trương

27
New cards

snuff out (phr.v)

dập tắt đi

28
New cards

ladle out (phr.v)

cho đi rất nhiều (tiền, vật chất, lời khuyên, thuốc,…)

29
New cards

weed out (phr.v)

nhổ cỏ, loại bỏ những thành phần không đáng có

30
New cards

hold sb's feet to the fire (idiom)

gây áp lực, thúc ép ai đó làm 1 điều gì đó

31
New cards

can't hold a candle to sb (idiom)

không thể sánh bằng với ai đó

32
New cards

hold up one's end of the bargain (idiom)

đạt được thoả thuận, giữ được thoả thuận

33
New cards

hold sb's heads up high (idiom)

giữ cho ai đó tự tin, trong tư thế ngẩng cao đầu

34
New cards

inebriated (adj)

say rượu

35
New cards

incensed (adj)

phẫn nộ, tức giận

36
New cards

inculcate/instill sth into sb (phr.v)

truyền đạt (những tư tưởng, giá trị) vào ai đó

37
New cards

veer off course (phrase)

đi chệch hướng, đi lạc hướng

38
New cards

smear (v)

bôi nhọ

39
New cards

give no hostages to fortune (idiom)

không để bản thân bị gặp rủi ro, tổn thương (về tài sản) trong tương lai

40
New cards

inmate (n)

tù nhân

41
New cards

captive (n)

tù nhân, người bị giam

42
New cards

ransom (n)

tiền chuộc

43
New cards

lateral thinking (n)

tư duy sáng tạo

44
New cards

peripheral (adj)

ngoại vi (phần bao quanh bên ngoài)

45
New cards

marginal (adj)

nhỏ, không đáng kể

46
New cards

tangential (adj)

tiếp tuyến // (vấn đề) bên lề, ngoài lề

47
New cards

wear many hats (idiom)

đóng nhiều vai trò

48
New cards

wear the cap and bells (idiom)

làm trò hề

49
New cards

wear the pants in the house (idiom)

nắm giữ quyền hành trong nhà

50
New cards

wear thin (idiom)

trở nên mòn mỏi, mệt mỏi

51
New cards

commodious (adj)

rộng rãi, có nhiều không gian

52
New cards

obstreperous (adj)

ồn ào

53
New cards

vociferous (adj)

ồn ào, ầm ĩ

54
New cards

be more to it than meets the eye (idiom)

có nhiều cái phức tạp hơn ẩn chứa bên trong, sau vẻ bề ngoài tầm thường

55
New cards

entreat (v)

khẩn cầu, van xin

56
New cards

passionate entreaty (n)

sự khẩn cầu vô cùng khẩn thiết

57
New cards

capitulate (v)

đầu hàng

58
New cards

excoriate (v)

chỉ trích 1 cách gay gắt

59
New cards

inculpate (v)

buộc tội

60
New cards

admonish (v)

chê bai, trách mắng, khiển trách

61
New cards

adumbrate (v)

phác thảo những ý chính (có thể dùng cho tương lai)

62
New cards

adulate (v)

tán dương, nịnh hót

63
New cards

adjudge (v)

xét xử, tuyên án

64
New cards

usurp (v)

chiếm đoạt (quyền lực)

65
New cards

extradite (v)

dẫn độ (dẫn tội phạm đang cư trú ở nước ngoài về nước nhà để xử tội)

66
New cards

forfeit (v)

đánh mất, bị tước đi

67
New cards

effectuate (v)

thực thi

68
New cards

arrant nonsense (phrase)

chuyện hoàn toàn nhảm nhí

69
New cards

all-out effort (n)

nỗ lực hết mình

70
New cards

infinite number (n)

số lượng vô hạn

71
New cards

all-embracing (adj)

toàn cảnh, bao quát

72
New cards

well-wisher (n)

người đi cầu chúc, hỗ trợ những người khác thành công, phục hồi bệnh

73
New cards

comedown (n)

sự sa sút, thất vọng

74
New cards

up-and-coming (adj)

(tài năng) có tiềm năng

75
New cards

newcomer (n)

người mới tới

76
New cards

johnny-come-lately (n)

người mới bắt đầu 1 công việc/hoạt động và trở nên thành công

77
New cards

self-sacrifice (n)

sự tự hi sinh bản thân mình

78
New cards

infatuation (n)

sự mê đắm, say mê, yêu ai đó

79
New cards

decriminalization (n)

sự bỏ xử tội, sự phi hình sự hoá

80
New cards

imperishable (adj)

bất diệt, trường tồn

81
New cards

gourmet (adj)

(thức ăn) ngon, đẳng cấp, dành cho người sành ăn

82
New cards

stopgap (n)

giải pháp tạm thời

83
New cards

fetchingly (adv)

1 cách thu hút

84
New cards

be central/critical to sth (adj)

quan trọng đối với 1 cái gì đó

85
New cards

restore to one's former glory (idiom)

trở lại thời kì hoàng kim

86
New cards

carry risks (collocation)

mang lại rủi ro

87
New cards

balance sheet (n)

bảng cân đối doanh số/kế toán

88
New cards

hint at (phr.v)

cho thấy rằng, ngụ ý cho điều gì đó

89
New cards

idle (adj)

không hoạt động

90
New cards

clergyman (n)

giáo sĩ

91
New cards

own up to (phr.v)

thú nhận, nhận lỗi

92
New cards

divine order (n)

trật tự thần thánh, điều phi thường

93
New cards

bleak horizon (n)

chân trời/chặng đường phía trước ảm đạm, mịt mù

94
New cards

moral compass (n)

la bàn về đạo đức, chỉ dẫn về đạo đức

95
New cards

dismantle (v)

tách rời, phá vỡ

96
New cards

forward-thinking (adj)

có tư tưởng tiến bộ

97
New cards

penitent (adj)

hối hận

98
New cards

reverent (adj)

tôn kính, tôn trọng

99
New cards

corpulent (adj)

béo phì

100
New cards

mainstream (adj)

(quan điểm) thông thường, được chấp nhận rộng rãi