1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
look forward to + V-ing
mong đợi làm gì
avoid + V-ing
tránh làm gì
deny + v-ing
phủ nhận làm gì
suggest + V-ing
gợi ý làm gì
discuss + V-ing
thảo luận
afford + to V
có đủ khả năng làm gì
pretend + to V
giả vờ làm gì
refuse + to V
từ chối làm gì
manage + toV
xoay sở làm gì
decide + to V
quyết định làm gì
let sb + V
để/cho phép ai làm gì
remember + V-ing
nhớ đã làm gì (quá khứ)
remember + toV
nhớ phải làm gì
forget + to V
quên phải làm gì
forget + V-ing
quên làm việc gì ( trong quá khứ )
stop + V-ing
dừng hẳn việc đang làm
stop + toV
dừng lại để làm gì
try + V-ing
thử làm gì
try + toV
cố gắng làm gì
offer + toV
đề nghị làm gì
make sb/sth + V, bị động: be made to V
làm cho ai/cái gì như thế nào, bắt ai làm gì