Destination B1-Unit 37

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/20

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:18 PM on 4/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

21 Terms

1
New cards

look forward to + V-ing

mong đợi làm gì

2
New cards

avoid + V-ing

tránh làm gì

3
New cards

deny + v-ing

phủ nhận làm gì

4
New cards

suggest + V-ing

gợi ý làm gì

5
New cards

discuss + V-ing

thảo luận

6
New cards

afford + to V

có đủ khả năng làm gì

7
New cards

pretend + to V

giả vờ làm gì

8
New cards

refuse + to V

từ chối làm gì

9
New cards

manage + toV

xoay sở làm gì

10
New cards

decide + to V

quyết định làm gì

11
New cards

let sb + V

để/cho phép ai làm gì

12
New cards

remember + V-ing

nhớ đã làm gì (quá khứ)

13
New cards

remember + toV

nhớ phải làm gì

14
New cards

forget + to V

quên phải làm gì

15
New cards

forget + V-ing

quên làm việc gì ( trong quá khứ )

16
New cards

stop + V-ing

dừng hẳn việc đang làm

17
New cards

stop + toV

dừng lại để làm gì

18
New cards

try + V-ing

thử làm gì

19
New cards

try + toV

cố gắng làm gì

20
New cards

offer + toV

đề nghị làm gì

21
New cards

make sb/sth + V, bị động: be made to V

làm cho ai/cái gì như thế nào, bắt ai làm gì