1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Symmetrical (adj)
đối xứng
invariant (adj)
bất biến/ không đổi
symmetric (adj)
đối xứng
Propagate (v)
lan truyền
posterior probability
xác suất hậu nghiệm
interval (n)
khoảng thời gian
identical (adj)
giống hệt nhau
integral (n)
tích phân
derivative (n)
đạo hàm
equation
phương trình
derive from something (x is derived from y)
suy luận từ
Variance
Phương sai (Mức độ phân tán của dữ liệu)
Covariance
Hiệp phương sai (mức độ gắn kết giữa 2 biến)
Correlation
Độ tương quan
Eigenvector
vector riêng (vector không đổi hướng sau khi biến đổi)
Eigenvalue
giá trị riêng (Hệ số mà vector bị co giãn)
magnitude
kích thước ma trận