Học Phrasal Verb qua truyện

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/78

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:11 PM on 4/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

79 Terms

1
New cards

Get away

tẩu thoát

2
New cards

Clean up

Dọn dẹp

3
New cards

Put up to

xúi giục

4
New cards

Call in

gọi đến

5
New cards

Show up

có mặt

6
New cards

Point out

Chỉ ra

7
New cards

Figure out

Hiểu được

8
New cards

Gush out

phun ra

9
New cards

Trip over

Vấp phải

10
New cards

Tone down

tiết chế

11
New cards

Lick up

liếm sạch

12
New cards

Mess around

Đùa

13
New cards

Zero in on

Tập trung soi

14
New cards

Piêc together

xâu chuỗ lại

15
New cards

Stick out

lối ra

16
New cards

Add up

khớp

17
New cards

Cook up

dựng lên

18
New cards

Plan ahead

kế hoạch trước

19
New cards

Go in on

chung tiền

20
New cards

Blend in

hoà lẫn

21
New cards

Slot in

Khớp vào vị trí

22
New cards

Pass sb off as

mạo danh

23
New cards

Hang over

Bao trùm

24
New cards

Turn into

biến thành

25
New cards

Look for

tìm kiếm

26
New cards

Show up

xuất hiện

27
New cards

Get through

liên lạc được

28
New cards

Call back

Gọi lại

29
New cards

Call over

Gọi đến nhà

30
New cards

Hold out

Đưa ra

31
New cards

Go through

kiểm tra

32
New cards

Show off

khoe khoang

33
New cards

Fall down

rơi xuống

34
New cards

Hold onto

giữ lại

35
New cards

Stick to

dính vào

36
New cards

Spread over

lan ra

37
New cards

Figure out

xác định

38
New cards

Come in

đi vào

39
New cards

Call up

gọi điện

40
New cards

Slip on

Trượt chân

41
New cards

Fall over

Ngã úp mặt

42
New cards

Boil over

sôi sục

43
New cards

Call out

hô hoán

44
New cards

Pick sth up

nhấc máy

45
New cards

Wrap around

quấn quanh

46
New cards

Break down

Suy sụp

47
New cards

Blow up

bùng nổ

48
New cards

Look back

nhìn lại

49
New cards

Step out

tách ra

50
New cards

Head for

bước tới

51
New cards

Come into

hiện ra

52
New cards

Burst out crying

bật khóc

53
New cards

Mess up

lộn xộn

54
New cards

Sort out

giải quyết

55
New cards

Die down

chìm xuống

56
New cards

Let off

tha cho

57
New cards

Rush over

vội vã tới

58
New cards

Set in

bắt đầu

59
New cards

Ring out

Vang lên

60
New cards

Come around

tỉnh lại

61
New cards

Pick up

nhấc lên

62
New cards

Tidy up

dọn dẹp

63
New cards

Hunt for

săn tìm

64
New cards

root around

lục lọi

65
New cards

Turn upside down

lục tung lên

66
New cards

catch on

hiểu ra

67
New cards

rest up

nghỉ ngơi lấy sức

68
New cards

nod off

ngủ gật

69
New cards

End up

trở thành

70
New cards

Stand up

hợp lý

71
New cards

Patch up

hàn gắn

72
New cards

Freeze up

đứng hình

73
New cards

Pour out

kể lể

74
New cards

Wrap around

quấn quanh

75
New cards

Hold on

bám chặt

76
New cards

Cling to

bấu víu

77
New cards

Doze off

ngủ gật

78
New cards

Clean up

dọn dẹp

79
New cards

Wake up

tỉnh dậy