1/78
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Get away
tẩu thoát
Clean up
Dọn dẹp
Put up to
xúi giục
Call in
gọi đến
Show up
có mặt
Point out
Chỉ ra
Figure out
Hiểu được
Gush out
phun ra
Trip over
Vấp phải
Tone down
tiết chế
Lick up
liếm sạch
Mess around
Đùa
Zero in on
Tập trung soi
Piêc together
xâu chuỗ lại
Stick out
lối ra
Add up
khớp
Cook up
dựng lên
Plan ahead
kế hoạch trước
Go in on
chung tiền
Blend in
hoà lẫn
Slot in
Khớp vào vị trí
Pass sb off as
mạo danh
Hang over
Bao trùm
Turn into
biến thành
Look for
tìm kiếm
Show up
xuất hiện
Get through
liên lạc được
Call back
Gọi lại
Call over
Gọi đến nhà
Hold out
Đưa ra
Go through
kiểm tra
Show off
khoe khoang
Fall down
rơi xuống
Hold onto
giữ lại
Stick to
dính vào
Spread over
lan ra
Figure out
xác định
Come in
đi vào
Call up
gọi điện
Slip on
Trượt chân
Fall over
Ngã úp mặt
Boil over
sôi sục
Call out
hô hoán
Pick sth up
nhấc máy
Wrap around
quấn quanh
Break down
Suy sụp
Blow up
bùng nổ
Look back
nhìn lại
Step out
tách ra
Head for
bước tới
Come into
hiện ra
Burst out crying
bật khóc
Mess up
lộn xộn
Sort out
giải quyết
Die down
chìm xuống
Let off
tha cho
Rush over
vội vã tới
Set in
bắt đầu
Ring out
Vang lên
Come around
tỉnh lại
Pick up
nhấc lên
Tidy up
dọn dẹp
Hunt for
săn tìm
root around
lục lọi
Turn upside down
lục tung lên
catch on
hiểu ra
rest up
nghỉ ngơi lấy sức
nod off
ngủ gật
End up
trở thành
Stand up
hợp lý
Patch up
hàn gắn
Freeze up
đứng hình
Pour out
kể lể
Wrap around
quấn quanh
Hold on
bám chặt
Cling to
bấu víu
Doze off
ngủ gật
Clean up
dọn dẹp
Wake up
tỉnh dậy