1/35
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Have an accident
Có tai nạn
Be (involved) in an accident
Có dính líu tới tai nạn
Do sth by accident
Làm gì đó một cách tình cờ
In advance
Trước kia, trước đó
Advance to/towards a place
Tiến tới một nơi nào đó
Go straight ahead
Đi thẳng
Go ahead
Đi trước, tiến bộ
Be ahead of sth/sb
Đi trước/vượt trước ai/cái gì
A change of direction
Thay đổi hướng đi
In the direction of sth
Theo hướng nào…
In this/that direction
Về hướng này, hướng kia
Off the top of the head
Nghĩ ngay lập tức, không kịp chuẩn bị
Head for/towards a place
Đi tới đâu đó
Head over heels (in love)
Yêu ai đó say đắm
Go/be on holiday
Đi nghỉ dưỡng
Have/take a holiday
Nghỉ phép
Bank holiday
Ngày nghỉ lễ
Go/turn/etc left
Rẽ trái/bên trái
On the left
Bên phía tay trái
In the left-hand corner
Ở phía góc trái
Left-handed
Thuận tay trái
Plan your/a route
Lên kế hoạch cho tuyến đường
Take a route
Đi theo tuyến đường
See the sights
Đi ngắm cảnh, tham quan địa điểm nổi tiếng
Go sightseeing
Đi tham quan một nơi nào đó
At high/full/etc speed
Tốc độ cao
A burst of speed
Tăng tốc độ đột ngột
Speed limit
Giới hạn tốc độ
Go on/take a tour of/(a)round somewhere
Đi tham quan một nơi nào đó
Tour a place
Tham quan ở một nơi nào đó
Tour guide
Hướng dẫn viên du lịch
Business trip
Chuyến đi công tác
School trip
Chuyến đi than quan của trường
Go on a trip
Đi chơi, đi du lịch
Take a trip (to a place)
Thực hiện chuyến đi
Lose/make/find/etc your way
Lạc đường/ đi đường, tiến bộ/ tìm đường