N2 - Unit 10 - A1001 - từ vựng

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/141

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:23 AM on 4/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

142 Terms

1
New cards

単純な

単純さ

単純な(たんじゅんな)(Danh từ, Tính từ – な)

(1) Đơn giản, không phức tạp, có cấu trúc dễ hiểu (nội dung, vấn đề)

→ Diễn tả sự vật, vấn đề, cấu tạo hoặc cách suy nghĩ không rắc rối, dễ hiểu, ít yếu tố phức tạp.

vd: この問題は単純だ。→ Vấn đề này đơn giản.

(2) Ngây thơ, dễ tin, suy nghĩ không sâu (đôi khi mang sắc thái chê nhẹ)

→ Chỉ người suy nghĩ đơn giản, dễ tin người khác hoặc dễ bị ảnh hưởng.

vd: 彼は少し単純なところがある。→ Anh ấy hơi cả tin.

(3) Đơn điệu, lặp đi lặp lại (thường nói về công việc hoặc hoạt động)

vd: 工場 で 単純な 作業 を 一日中 続けた。→ Tôi làm công việc lặp đi lặp lại đơn điệu ở nhà máy suốt cả ngày.

>< シンプルな(しんぷるな): đơn giản về thiết kế, hình thức, phong cách

>< 簡単な(かんたんな): dễ làm, không khó

→ 単純な: nhấn mạnh cấu trúc hoặc suy nghĩ không phức tạp

単純さ(たんじゅんさ)(danh từ) Sự đơn giản, tính đơn giản

→ Chỉ mức độ đơn giản hoặc tính chất đơn giản của một sự vật hoặc suy nghĩ.
vd: このデザイン の 単純さ が魅力だ。→ Sự đơn giản của thiết kế này chính là điểm hấp dẫn.

2
New cards

純粋な

純粋さ

純粋性

純粋な(じゅんすいな) (tính từ đuôi な)

1: Thuần túy, không pha tạp

→ Chỉ vật chất không lẫn tạp chất.
vd: これは 純粋な 水だ。→ Đây là nước tinh khiết.

2: Thuần túy về mục đích

→ Chỉ một ý định không có động cơ khác.
vd: 純粋な 興味 で 質問した。→ Tôi hỏi chỉ vì sự tò mò thuần túy.

3: Trong sáng, ngây thơ

→ Chỉ tâm hồn không xấu xa.
vd: 彼女 は 純粋な 心 を持っている。→ Cô ấy có một tâm hồn trong sáng.

>< 清純な(せいじゅんな): trong trắng, đặc biệt về đạo đức

>< 純情な(じゅんじょうな): tình cảm trong sáng

→ 純粋な: thuần túy, không pha tạp

純粋さ(じゅんすいさ)(danh từ) Sự thuần khiết, sự thuần túy
vd: 子供の 純粋さ が好きだ。→ Tôi thích sự trong sáng của trẻ con.

純粋性(じゅんすいせい)(danh từ) Tính thuần khiết, mức độ tinh khiết

→ Thường dùng trong khoa học hoặc học thuật.
vd: この薬 は 純粋性 が高い。→ Thuốc này có độ tinh khiết cao.

>< 純粋さ: sự trong sáng nói chung >< 純粋性: tính chất hoặc mức độ tinh khiết (học thuật)

3
New cards

透明な

透明さ

透明性

透明化する

とうめいな (Danh từ, Tính từ đuôi な)

1: Trong suốt, không màu, có thể nhìn xuyên qua

vd: 透明な ガラス。→ Kính trong suốt.

透明な 水。→ Nước trong suốt.

2: Rõ ràng, minh bạch

→ Dùng cho hệ thống, quy trình, tài chính, chính trị khi mọi thông tin được công khai và dễ hiểu.
vd: 政府 は 透明な 制度 を 作るべきだ。→ Chính phủ nên xây dựng một hệ thống minh bạch.

>< 透き通った(すきとおった): trong vắt, thường dùng cho nước, không khí, giọng nói >< 透明な: tính chất trong suốt nói chung

透明さ(とうめいさ)(danh từ) Sự trong suốt; mức độ minh bạch
vd: 水の 透明さ に驚いた。→ Tôi ngạc nhiên trước độ trong suốt của nước.

透明性(とうめいせい) (danh từ) Tính minh bạch

→ Thường dùng trong chính trị, kinh tế, quản lý.
vd: この計画には 透明性 が必要だ。→ Kế hoạch này cần có tính minh bạch.

>< 透明さ: mức độ trong suốt của vật hoặc sự rõ ràng nói chung >< 透明性: tính minh bạch mang tính hệ thống, xã hội

透明化する(とうめいかする)(tha động từ, tự động từ)

1: Làm cho trở nên minh bạch, làm cho rõ ràng, làm cho công khai (về thông tin, quy trình, tài chính…) (tha động từ)

vd: 政府 は 資金の流れ を 透明化した。→ Chính phủ đã làm minh bạch dòng tiền.

企業は 経営内容 を 透明化する べきだ。→ Doanh nghiệp nên làm minh bạch nội dung quản lý kinh doanh.

2: Trở nên minh bạch, trở nên rõ ràng, trở nên công khai (tự động từ)

vd: 手続き 徐々に 透明化している。→ Thủ tục đang dần trở nên minh bạch.

4
New cards

さわやかな / 爽やかな

さわやかさ

>< 爽快な

さわやかな (tính từ đuôi な)

1: Sảng khoái, dễ chịu

→ Dùng cho thời tiết, gió, không khí.
vd: 今日 は さわやかな 朝だ。→ Hôm nay là một buổi sáng sảng khoái.

2: Tươi tắn, dễ chịu (tính cách, ấn tượng)

→ Chỉ người tạo cảm giác dễ chịu, tươi sáng, không khó chịu, thường dùng để khen người.
vd: 彼 は さわやかな 青年だ。→ Anh ấy là một chàng trai tươi tắn.

3: Tươi mới, thanh mát (mùi vị, cảm giác)

→ Chỉ hương vị hoặc cảm giác nhẹ nhàng, mát, không nặng.

vd: レモン の さわやかな 香り がする。→ Có hương thơm thanh mát của chanh.

さわやかさ (danh từ)

1: sự mát mẻ, dễ chịu
vd: 風の さわやかさ を感じる。→ Cảm nhận sự tươi mát của gió.

2: sự tươi tắn, dễ chịu (ấn tượng của người)

vd: 彼 の さわやかさ は多くの人に好かれている。→ Sự tươi tắn dễ chịu của anh ấy được nhiều người yêu thích.

>< さわやかな Sắc thái: tươi mát, dễ chịu, nhẹ nhàng >< 爽快な (そうかいな)Sắc thái: sảng khoái mạnh, khoan khoái, phấn khích

5
New cards

素直

素直さ

すなお (tính từ-na)

1: ngoan ngoãn, nghe lời

→ Chỉ người dễ tiếp thu và nghe lời người khác.
→ 彼は 素直な 子供だ。→ Nó là một đứa trẻ ngoan.

2: Thành thật, bộc lộ cảm xúc tự nhiên

→ Chỉ việc thẳng thắn bộc lộ cảm xúc mà không cố giấu hoặc chống lại.

素直 に 謝った。→ Tôi đã thành thật xin lỗi.

3: dễ tiếp thu, không cố chấp

→ Chỉ người không bướng bỉnh, có thể chấp nhận ý kiến hoặc lời khuyên của người khác một cách tự nhiên.

vd: 彼はアドバイスを 素直に 受け入れた。→ Anh ấy thẳng thắn tiếp nhận lời khuyên.

4: Tự nhiên, không gượng ép

→ Dùng cho cách thể hiện hoThẳng, trơn tru (về hình dạng hoặc diễn đạt)

Chỉ đường nét, chuyển động hoặc cách diễn đạt không bị gượng ép, tự nhiên và mượt mà.

vd: 素直な 線 で 絵を描く。→ Vẽ tranh bằng những đường nét thẳng, tự nhiên.

彼の 文章 は 素直 で 読みやすい。→ Văn của anh ấy tự nhiên và dễ đọc.

素直さ(すなおさ)(danh từ)

1: sự ngoan ngoãn, dễ tiếp nhận

vd: 子供 の 素直さ は大切だ。→ Sự ngoan ngoãn của trẻ em rất quan trọng.

2: sự chân thành, thẳng thắn

vd: 彼女 の 素直さ に 感動した。→ Tôi cảm động trước sự chân thành của cô ấy.

>< 従順(じゅうじゅん) (danh từ, tính từ-na) ngoan ngoãn, biết nghe lời → phục tùng >< 素直 → ngoan, thật thà, tích cực

6
New cards

率直な

>< 単刀直入な

>< 正直な

>< 素直な

率直さ

そっちょくな (tính từ đuôi な) Thẳng thắn, nói đúng suy nghĩ của mình mà không vòng vo

→ Diễn tả cách nói chuyện hoặc bày tỏ ý kiến một cách trực tiếp, không che giấu, không vòng vo.

→ Nhấn mạnh nội dung ý kiến được nói ra một cách thật lòng.
vd: 率直な 意見 を 言ってください。→ Hãy nói ý kiến thẳng thắn của bạn.

>< 単刀直入な(たんとうちょくにゅうな): nói thẳng vào vấn đề ngay lập tức không vòng vo → Nhấn mạnh việc bỏ qua phần dẫn dắt hoặc giải thích dài dòng và nói ngay điều quan trọng.

>< 正直な(しょうじきな)(tính từ な)

1: Trung thực, thật thà (không nói dối)

→ Chỉ người không nói dối, không gian lận, nói sự thật.

vd: 彼 は 正直な 人だ。→ Anh ấy là người trung thực.

2. Thật lòng, nói thật

→ Thường dùng khi nói ra cảm xúc thật hoặc ý kiến thật.

vd: 正直な気持ちを話す。→ Nói cảm xúc thật lòng.

>< 素直な(すなおな): thành thật và tự nhiên trong cảm xúc, không bướng bỉnh, dễ tiếp nhận

率直さ(そっちょくさ)(danh từ) Sự thẳng thắn, tính thẳng thắn
vd: 彼 の 率直さ が好きだ。→ Tôi thích sự thẳng thắn của anh ấy.

7
New cards

誠実な

>< 素直

>< 正直な

誠実さ

せいじつな (tính từ đuôi な)

1. Chân thành, thành thật, đáng tin cậy (tính cách con người)

→ Chỉ người nghiêm túc, chân thành, không giả dối và đáng tin trong cách cư xử hoặc trong công việc.

vd: 彼 は 誠実な 人だ。→ Anh ấy là một người rất chân thành và đáng tin cậy.

2. Làm việc nghiêm túc, có trách nhiệm

→ Chỉ cách thực hiện công việc một cách tận tâm, không gian dối, không qua loa.

vd: 誠実な 態度 で 仕事 に 取り組む。→ Làm việc với thái độ nghiêm túc và chân thành.

>< 素直 (すなおな) ngoan ngoãn, chân thành → không bướng bỉnh >< 誠実な chân thành, đáng tin trong hành động → thái độ nghiêm túc >< 正直な(しょうじきな): trung thực, không nói dối

誠実さ(せいじつさ)(danh từ) Sự chân thành, sự đáng tin, sự nghiêm túc

→ Chỉ thái độ chân thành và có trách nhiệm đối với người khác hoặc công việc, khiến người khác tin tưởng.

vd: 彼の 誠実さ に 感動した。→ Tôi cảm động trước sự chân thành và đáng tin của anh ấy.

誠実さ が 信頼を生む。→ Sự chân thành tạo ra sự tin tưởng.

8
New cards

謙虚な

謙遜 / 謙遜する

謙虚さ

謙虚になる

けんきょな (tính từ đuôi な) khiêm nhường, khiêm tốn (trong tính cách/thái độ) → tính cách bên trong
vd: 成功しても 彼 は 謙虚だった。→ Dù thành công anh ấy vẫn khiêm tốn.

→ 謙虚な: khiêm tốn về thái độ và cách nghĩ

謙遜 / 謙遜する (けんそん) khiêm tốn / khiêm nhường (tự hạ mình), nói giảm khả năng của mình → hành vi/ngôn ngữ → cách biểu hiện ra ngoài

vd: 彼は自分の成功 を 謙遜している。→ Anh ấy khiêm tốn về thành công của mình.

謙虚さ(けんきょさ)(danh từ) Sự khiêm tốn
vd: 成功しても 謙虚さ を忘れない。→ Dù thành công cũng không quên sự khiêm tốn.

謙虚になる(けんきょになる)Trở nên khiêm tốn
vd: 彼 は 経験して 謙虚になった。→ Sau trải nghiệm đó anh ấy trở nên khiêm tốn.

9
New cards

賢い

賢さ

知的な

頭がいい

>< 頭脳明晰

かしこい (tính từ đuôi い)

1: Thông minh

→ Chỉ người có trí tuệ tốt, hiểu nhanh.
vd: 彼は とても 賢い。→ Anh ấy rất thông minh.

2: Khôn ngoan, biết xử lý tình huống

→ Chỉ người biết hành động hợp lý trong cuộc sống.
vd: 賢い 選択 を する。→ Đưa ra lựa chọn khôn ngoan.

賢さ(かしこさ)(danh từ) Sự thông minh, sự khôn ngoan
vd: 彼の 賢さ に驚いた。→ Tôi ngạc nhiên trước sự thông minh của anh ấy.

知的な (ちてきな) (Tính từ - na) Mang tính trí tuệ, thông minh, tri thức → nhìn có vẻ thông minh

vd: 知的な人→ người trí thức

頭がいい(あたまがいい): thông minh → dùng hàng ngày

>< 頭脳明晰 (ずのうめいせき): trang trọng, nhấn mạnh khả năng suy nghĩ rõ ràng >< 賢い: thông minh nói chung

10
New cards

慎重な

>< 注意深い

>< 軽率な

慎重さ

しんちょうな (tính từ đuôi な)

1. Thận trọng, suy nghĩ kỹ

→ Chỉ người hành động rất cẩn thận, suy nghĩ kỹ trước khi quyết định, để tránh sai lầm.

vd: 彼 は 慎重な 人だ。→ Anh ấy là người rất thận trọng.

2. Làm việc cẩn thận, không vội vàng

→ Chỉ cách xử lý vấn đề chậm rãi và kỹ lưỡng để tránh rủi ro.

vd: 慎重 に 計画を立てる。→ Lập kế hoạch một cách cẩn thận.

>< 注意深い(ちゅういぶかい): cẩn thận, chú ý kỹ để tránh sai sót >< 慎重な: suy nghĩ kỹ trước khi hành động

>< 軽率な(けいそつな): hấp tấp, thiếu suy nghĩ

慎重さ(しんちょうさ)(danh từ) Sự thận trọng
vd: 仕事には 慎重さ が必要だ。→ Công việc cần sự thận trọng.

11
New cards

穏やかな / 穏やかさ

激しい

荒い

慌てて

おだやかな (tính từ đuôi な) Ôn hòa / dịu dàng / êm đềm / yên bình (Tính cách, Thời tiết, Biển, sóng, Không khí)

vd: 彼は 穏やかな 性格だ。→ Anh ấy có tính cách hiền hòa.

今日は 穏やかな 天気だ。→ Hôm nay thời tiết êm dịu.

穏やかさ(おだやかさ)(danh từ) Sự hiền hòa, sự yên ả
vd: 海の 穏やかさ に安心した。→ Tôi cảm thấy yên tâm trước sự yên ả của biển.

はげしい dữ dội, khốc liệt, mãnh liệt (Thời tiết, Cảm xúc, Hành động)

あらい hung dữ

あわてて Vội vàng, hấp tấp

12
New cards

真剣な

真剣さ

真剣み

しんけんな (tính từ đuôi な)

1: Nghiêm túc, hết sức tập trung

→ Chỉ thái độ tập trung và nghiêm túc khi làm việc hoặc suy nghĩ về vấn đề gì đó.

vd: 真剣 に 考える。→ suy nghĩ nghiêm túc

彼 は 真剣な 表情だった。→ Anh ấy có vẻ mặt rất nghiêm túc.

真剣 に 勉強する。→ học nghiêm túc

2. Coi trọng vấn đề, không đùa

→ Dùng khi người ta đối mặt với vấn đề một cách nghiêm túc và chân thành.

vd: 真剣な 話→ câu chuyện nghiêm túc

真剣さ(しんけんさ)(danh từ) Sự nghiêm túc
vd: 彼 の 真剣さ が伝わった。→ Sự nghiêm túc của anh ấy đã được truyền đạt.

真剣み(しんけんみ)(danh từ) Sự nghiêm túc thể hiện ra bên ngoài

→ Chỉ vẻ nghiêm túc có thể nhìn thấy qua thái độ hoặc biểu cảm.
vd: 彼 の 顔には 真剣み がある。→ Trên khuôn mặt anh ấy có vẻ nghiêm túc.

>< 真剣な: thái độ nghiêm túc >< 本気 (ほんき): mức độ nghiêm túc hoặc quyết tâm thật sự

13
New cards

正式

正式に + V

正式な + N

正式 + N + として

>< 公式

>< 正規

せいしき (Danh từ / Tính từ な)

1: Chính thức, được công nhận về nghi thức

→ Chỉ điều gì đó được công nhận chính thức bởi nghi thức hoặc thủ tục
vd: 正式な 契約を結ぶ。→ Ký hợp đồng chính thức.

2: Trang trọng, đúng nghi thức

→ Chỉ hình thức hoặc cách làm theo nghi thức đầy đủ.
vd: 正式な 服装で出席する。→ Tham dự với trang phục trang trọng.

3: Theo đúng thủ tục, quy tắc

→ Dùng khi một việc được làm theo đúng quy trình

vd: 正式な 手続き を する。→ Làm thủ tục chính thức.

正式に + V = chính thức làm V

正式な + N = N mang tính chính thức

正式 + N + として = với tư cách là / trong vai trò chính thức của N

>< 公式(こうしき): chính thức do tổ chức công bố

>< 正規(せいき): chính quy, hợp lệ theo quy định, thuộc hệ thống chính thức

14
New cards

主な

>< 主要な

おもな (tính từ) Chủ yếu, chính

→ Chỉ những yếu tố quan trọng nhất.
vd: 主な 理由 を 説明する。→ Giải thích lý do chính.

>< 主な: chủ yếu, dùng nhiều trong văn nói >< 主要な(しゅような): chủ yếu, quan trọng (trang trọng hơn)

15
New cards

主要な

>< 主な

しゅような (tính từ đuôi な) Chủ yếu, quan trọng nhất

→ Chỉ những yếu tố chính và quan trọng nhất.
vd: 主要な 都市を訪れる。→ Thăm các thành phố chính.

>< 主な (おもな): chủ yếu, dùng nhiều trong văn nói >< 主要な: chủ yếu, quan trọng (trang trọng hơn)

16
New cards

貴重な

貴重さ

貴重品

貴重な >< 高価 / 高価さ

>< 安価な

貴重な (きちょう) (tính từ đuôi な) Quý giá, Đáng quý, quan trọng

貴重さ(きちょうさ)(danh từ) Sự quý giá
vd: 時間 の 貴重さ を知る。→ Nhận ra sự quý giá của thời gian.

貴重品 (きちょうひん) Đồ vật có giá trị cao, quan trọng, dễ mất → bao gồm giá trị tiền bạc + giá trị cá nhân/giấy tờ

>< 高価 (こうか) đắt tiền, giá cao → nhấn mạnh giá tiền >< 貴重: nhấn mạnh quan trọng, khó thay thế

高価さ(こうかさ)(danh từ) độ đắt, sự đắt tiền

vd: この宝石の 高価さ に驚いた。→ Tôi ngạc nhiên về độ đắt của viên đá quý này.

安価な(あんかな)(tính từ な) rẻ, giá thấp

→ Nhấn mạnh giá tiền thấp (mang tính khách quan, trung tính).

vd: 安価な 商品→ sản phẩm giá rẻ

安価な 材料→ nguyên liệu rẻ

17
New cards

偉大な

偉大さ

>< 立派な

>< 偉い

いだいな (tính từ đuôi な) vĩ đại, rất lớn lao, đáng kính

→ Dùng cho người hoặc thành tựu có ảnh hưởng lớn, đáng ngưỡng mộ.

vd: 彼は 偉大な 科学者だ。→ Ông ấy là một nhà khoa học vĩ đại.

偉大さ(いだいさ)(danh từ) Sự vĩ đại
vd: 彼の 偉大さ は 世界に 知られている。→ Sự vĩ đại của ông ấy được thế giới biết đến.

>< 偉大な: vĩ đại về tầm ảnh hưởng lịch sử hoặc xã hội → Dùng cho: nhân vật lịch sử, thành tựu lớn

>< 立派な (りっぱな) đáng ngưỡng mộ, đáng khen → Dùng cho: người, hành động, vật

>< 偉い (えらい) giỏi, đáng kính hoặc có địa vị cao → Dùng cho: trẻ em, cấp trên

18
New cards

偉い

偉さ

えらい (tính từ đuôi い)

(1) Đáng khen, giỏi lắm (rất hay dùng với trẻ em)

Dùng khi khen ai đó đã làm tốt điều gì.

vd: 宿題をしたね。偉い!→ Con làm bài tập rồi à, giỏi lắm!

一人でできたね。偉いね。→ Con tự làm được à, giỏi quá.

(2) Người có địa vị cao / cấp trên

→ Dùng để nói người có chức vụ cao hoặc quyền lực.

vd: 偉い人→ người có chức cao

会社で 偉くなる。→ trở thành người có chức trong công ty

(3) Vất vả / nghiêm trọng (cách nói khẩu ngữ)

→ Trong hội thoại, 偉い đôi khi mang nghĩa tình trạng khó khăn, nghiêm trọng.

vd: 今日は えらく 疲れた。→ Hôm nay mệt kinh khủng.

これは えらい ことになった。→ Chuyện này to chuyện rồi.

(4) Vĩ đại, đáng kính

→ Chỉ người có thành tựu lớn hoặc được tôn trọng.
vd: 彼 は 偉い 学者だ。→ Ông ấy là học giả vĩ đại.

偉さ(えらさ)(danh từ)

1: Sự vĩ đại
vd: 彼の 偉さ が分かった。→ Tôi hiểu được sự vĩ đại của ông ấy.

2: Thái độ tự cho mình là giỏi

→ Mang sắc thái khoe khoang hoặc ra vẻ hơn người.
vd: 偉さ を 見せる。→ Tỏ ra ta đây giỏi.

>< 偉大な: vĩ đại về tầm ảnh hưởng lịch sử hoặc xã hội → Dùng cho: nhân vật lịch sử, thành tựu lớn

>< 立派な (りっぱな) đáng ngưỡng mộ, đáng khen → Dùng cho: người, hành động, vật

>< 偉い (えらい) giỏi, đáng kính hoặc có địa vị cao → Dùng cho: trẻ em, cấp trên

19
New cards

独特な

>< 独自な

>< 特有な

どくとくな (tính từ đuôi な) Độc đáo, có phong cách riêng

→ Dùng cho phong cách, cách nói, nghệ thuật, tính cách…

vd: 独特な スタイル → phong cách độc đáo

彼は 独特な 話し方をする。→ Anh ấy có cách nói chuyện rất riêng.

>< 独自な(どくじな)tự mình tạo ra / riêng của mình → nhấn mạnh tính độc lập / tự phát triển

>< 特有な(とくゆうな)đặc trưng vốn có của một nhóm / nơi / loài → nhấn mạnh đặc điểm vốn có

→ 独特な(どくとくな)độc đáo về đặc điểm → Nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt so với những thứ khác.

20
New cards

特殊な

特殊性

とくしゅな (tính từ đuôi な)

1: Đặc biệt / đặc thù (không bình thường)

→ Dùng khi một thứ khác với tiêu chuẩn chung.

vd: 特殊な 事情→ hoàn cảnh đặc biệt

特殊な 能力→ năng lực đặc biệt

2: Mang tính chuyên biệt / chuyên dụng

→ Dùng cho thiết bị, kỹ thuật, nghề nghiệp.

vd: 特殊な 技術→ kỹ thuật chuyên biệt

特殊な 機械→ máy móc chuyên dụng

特殊性(とくしゅせい)(danh từ) Tính đặc thù, tính đặc biệt
vd: この仕事 の 特殊性 を理解する。→ Hiểu tính đặc thù của công việc này.

21
New cards

奇妙な

>< 妙な

>< 不思議な

奇妙さ

きみょうな (tính từ đuôi な) Kỳ lạ, khác thường, khó hiểu

→ Chỉ sự vật hoặc hiện tượng khác với bình thường khiến người ta cảm thấy lạ hoặc khó giải thích.
vd: 奇妙な 音 が 聞こえた。→ Tôi nghe thấy một âm thanh kỳ lạ.

>< 妙な: kỳ lạ, hơi buồn cười hoặc không bình thường

>< 不思議な: kỳ diệu hoặc khó giải thích → sắc thái: bí ẩn / khó giải thích / đôi khi mang tính thần bí

→ 奇妙な: kỳ lạ theo nghĩa trung tính hoặc hơi bí ẩn → Sắc thái: lạ + hơi kỳ quặc

奇妙さ(きみょうさ)(danh từ) Sự kỳ lạ
vd: その話の 奇妙さ に驚いた。→ Tôi ngạc nhiên trước sự kỳ lạ của câu chuyện đó.

22
New cards

妙な

>< 奇妙な

>< 不思議な

みょうな (tính từ đuôi な)

1: Kỳ lạ, không bình thường

→ Chỉ điều gì đó khiến người ta cảm thấy lạ hoặc không hợp lý.
vd: 妙な 気分になる。→ Cảm thấy một cảm giác kỳ lạ.

2: Lạ lùng hoặc buồn cười

→ Chỉ điều gì đó hơi kỳ quặc hoặc không tự nhiên.
vd: 妙な 話だ。→ Đó là một câu chuyện kỳ quặc.

>< 奇妙な: kỳ lạ theo nghĩa trung tính hoặc hơi bí ẩn → Sắc thái: lạ + hơi kỳ quặc

>< 不思議な: kỳ diệu hoặc khó giải thích → sắc thái: bí ẩn / khó giải thích / đôi khi mang tính thần bí

妙な: kỳ lạ, hơi buồn cười hoặc không bình thường

23
New cards

怪しい

怪しむ

怪しさ

あやしい (tính từ đuôi い)

1: Đáng nghi, đáng ngờ

→ Chỉ người hoặc hành động khiến người khác nghi ngờ.
vd: 怪しい 人 が立っている。→ Có một người đáng nghi đang đứng đó.

2: Không chắc chắn

→ Chỉ điều gì đó không đáng tin hoặc không rõ ràng.
vd: 記憶 が 怪しい。→ Ký ức không chắc lắm.

3: Đáng ngờ về đạo đức

→ Chỉ mối quan hệ hoặc hành động không đứng đắn.
vd: 怪しい 関係だ。→ Đó là mối quan hệ đáng ngờ.

怪しむ(あやしむ)(tha động từ) Nghi ngờ, cảm thấy đáng nghi
vd: 警察 は 彼 を 怪しんでいる。→ Cảnh sát đang nghi ngờ anh ta.

怪しさ(あやしさ)(danh từ) Sự đáng nghi
vd: 彼 の 態度 に 怪しさ を 感じる。→ Tôi cảm thấy sự đáng nghi trong thái độ của anh ấy.

24
New cards

異常な

異常さ

異常性

異常気象

正常

いじょうな (tính từ đuôi な) Bất thường, không bình thường

→ Chỉ tình trạng khác xa với trạng thái bình thường hoặc Chỉ mức độ vượt xa bình thường.
vd: 異常な 暑さだ。→ Đó là cái nóng bất thường.

異常な ほど 忙しい。→ Bận đến mức bất thường.

異常さ(いじょうさ)(danh từ) Sự bất thường
vd: 状況 の 異常さ に気づいた。→ Tôi nhận ra sự bất thường của tình hình.

異常性(いじょうせい)(danh từ) Tính bất thường

→ Thường dùng trong y học, khoa học hoặc phân tích tâm lý.
vd: データ の 異常性 を調べる。→ Kiểm tra tính bất thường của dữ liệu.

異常気象(いじょうきしょう)(danh từ) thời tiết bất thường

正常(せいじょう): bình thường, ở trạng thái đúng chuẩn

vd: 機械 は 正常に 動いている。→ Máy móc đang hoạt động bình thường.

25
New cards

高度な

高度

こうどな (tính từ đuôi な)

1: Cao cấp, trình độ cao

→ Chỉ trình độ kỹ thuật, kiến thức hoặc năng lực ở mức rất cao.
vd: 高度な 技術 が必要だ。→ Cần kỹ thuật trình độ cao.

2: Rất phát triển

→ Chỉ xã hội, hệ thống hoặc công nghệ phát triển ở mức cao.
vd: 高度な 文明。→ Nền văn minh phát triển cao.

3: Phức tạp, khó

→ Chỉ vấn đề hoặc kỹ năng khó và đòi hỏi trình độ cao.
vd: 高度な 問題を解く。→ Giải một bài toán khó.

高度(こうど)(danh từ)

1: Trình độ cao, mức độ cao

→ Chỉ mức độ phát triển hoặc trình độ cao của kỹ thuật, khoa học.
vd: 高度 の 技術を持つ。→ Có kỹ thuật trình độ cao.

2: Độ cao

→ Chỉ độ cao trong không gian hoặc trên bầu trời.
vd: 飛行機 は 高度 を上げた。→ Máy bay đã tăng độ cao.

26
New cards

新たな

= 新しい

新たにする

あらたな (tính từ)

1: Mới, mới mẻ

→ Chỉ điều mới xuất hiện hoặc mới bắt đầu.
vd: 新たな 計画を立てる。→ Lập kế hoạch mới.

2: Một lần nữa, lại

→ Chỉ làm lại điều gì đó từ đầu.
vd: 新たな 人生を始める。→ Bắt đầu một cuộc đời mới.

3: Thêm một cái mới

→ Chỉ một điều mới được bổ sung.

vd: 新たな メンバー→ thành viên mới

= 新しい(あたらしい)mới (vật mới hoặc mới được tạo ra) >< 新たな: mới trong ngữ cảnh trang trọng hoặc sự khởi đầu

新たにする(あらたにする)(tha động từ)

1: Làm mới, đổi mới

→ Chỉ làm cho điều gì đó trở nên mới.
vd: 決意 を 新たにする。→ Làm mới quyết tâm.

2: Làm cho mạnh mẽ hoặc rõ ràng hơn

→ Chỉ cảm xúc hoặc quyết tâm được củng cố lại.
vd: 努力する気持ち を 新たにした。→ Tôi đã củng cố lại quyết tâm nỗ lực.

27
New cards

合理的な

合理性

>< 不合理な

>< 非合理な

非合理的な

ごうりてき (tính từ-na)

1: Hợp lý, có lý

→ Chỉ cách suy nghĩ hoặc hành động dựa trên lý trí và logic.
vd: 合理的な 考え方。→ Cách suy nghĩ hợp lý.

2: Hiệu quả, tối ưu

→ Chỉ phương pháp không lãng phí thời gian, tiền bạc hoặc công sức.
vd: 合理的な 方法を選ぶ。→ Chọn phương pháp hiệu quả.

合理性(ごうりせい)(danh từ) Tính hợp lý, tính logic

Chỉ mức độ hợp lý của một suy nghĩ, hệ thống hoặc hành động.
vd: この計画 には 合理性 がある。→ Kế hoạch này có tính hợp lý.

>< 不合理な(ふごうりな)(tính từ な) Không hợp lý, vô lý

→ Chỉ điều trái với logic hoặc công bằng.
vd: 不合理な ルール。→ Quy tắc vô lý.

>< 非合理な(ひごうりな)(tính từ な) Phi lý, không hợp lý

Chỉ hành động hoặc suy nghĩ không dựa trên logic. → Nhấn mạnh thiếu logic / thiếu lý lẽ.
vd: 非合理な 判断。→ Phán đoán phi lý.

非合理的な(ひごうりてきな)(tính từ な) không hợp lý, thiếu hiệu quả, không logic → nhấn mạnh thiếu tính hợp lý

vd: 非合理的な 判断 → quyết định không hợp lý

非合理的な やり方→ cách làm thiếu hiệu quả

>< 非合理 → không logic >< 不合理 → vô lý / không công bằng

28
New cards

器用な

器用さ

>< 不器用な

きような (tính từ な)

1: Khéo tay

→ Chỉ người làm việc bằng tay rất khéo.
vd:彼 は とても 器用 だ。→ Anh ấy rất khéo tay.

手先が器用 khéo tay

2: Khéo léo trong nhiều việc

→ Chỉ người có khả năng làm nhiều việc tốt.

vd: 彼 は 何でも 器用 にこなす。→ Anh ấy làm việc gì cũng giỏi.

器用な人 → người khéo léo

器用な 職人→ người thợ lành nghề

3: Khéo trong cách xử lý

→ Chỉ khéo léo trong giao tiếp hoặc xử lý tình huống.

vd: 器用に 問題を解決した。→ Anh ấy khéo léo giải quyết vấn đề.

器用さ(きようさ)(danh từ) Sự khéo léo
vd: 彼 の 器用さ に驚いた。→ Tôi ngạc nhiên trước sự khéo léo của anh ấy.

不器用な(ぶきような)(tính từ な)

1: Vụng về

→ Trái nghĩa với 器用.
vd: 彼 は 手先 が 不器用 だ。→ Anh ấy vụng tay.

2: Vụng trong giao tiếp

→ Chỉ không giỏi thể hiện cảm xúc hoặc xử lý quan hệ.

vd: 彼は 不器用 で 気持ち を うまく 伝えられない。→ Anh ấy vụng về nên không thể bày tỏ cảm xúc tốt.

3: Không khéo xoay xở

Chỉ người không linh hoạt trong cách xử lý việc.

vd: 不器用に 仕事をする→ làm việc vụng về

29
New cards

手軽な

手軽さ

てがるな (tính từ な)

1: Dễ dàng, đơn giản

Chỉ có thể làm nhanh chóng mà không cần nhiều công sức.
vd: 手軽な 料理。→ Món ăn đơn giản.

手軽に できる運動→ bài tập dễ thực hiện

2: Thuận tiện

→ Chỉ dễ sử dụng hoặc dễ thực hiện.
vd: 手軽に使えるアプリ。→ Ứng dụng dễ dùng.

手軽さ(てがるさ)(danh từ) Sự tiện lợi, sự đơn giản
vd: この製品は 手軽さ が魅力だ。→ Sản phẩm này hấp dẫn vì sự tiện lợi.

→ 手軽な = dễ làm + tiện + nhanh

30
New cards

手ごろな

手ごろさ

てごろな (tính từ な)

1: Vừa phải, phù hợp

→ Chỉ kích thước, mức độ hoặc số lượng vừa vặn, phù hợp.
vd: 手ごろな 大きさのバッグ。→ Chiếc túi có kích thước vừa phải.

2: Giá phải chăng

→ Chỉ giá cả không quá đắt, dễ mua.
vd: 手ごろな 値段 の 服。→ Quần áo giá phải chăng.

手ごろさ(てごろさ)(danh từ) Sự vừa phải, sự hợp lý (đặc biệt về giá hoặc kích thước)
vd: この商品 の 手ごろさ が人気の理由だ。→ Sự phải chăng của sản phẩm này là lý do nó được ưa chuộng.

31
New cards

贅沢 / 贅沢する

贅沢さ

贅沢(ぜいたく) (Danh từ, Tính từ đuôi な)

1: Xa xỉ, hoang phí

→ Tiêu xài vượt mức cần thiết.

vd: 贅沢な 生活をする。Sống xa xỉ.

2: Điều xa xỉ, điều quá mức

→ Chỉ yêu cầu cao hơn mức cần thiết.

vd: それは 贅沢な 悩みだ。Đó là nỗi lo xa xỉ (lo trong khi đã rất tốt rồi).

贅沢する(ぜいたくする)(tự động từ, Tha động từ)

① Sống xa hoa, tiêu xài vượt mức cần thiết

vd: あまり 贅沢しない ほうがいい。Không nên sống quá xa hoa.

若いころはよく 贅沢した。Hồi trẻ tôi thường tiêu xài xa hoa.

② Hưởng thụ sang trọng, tự thưởng cho bản thân

→ Không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực. Có thể dùng khi nói về tự thưởng, tận hưởng điều tốt đẹp hơn bình thường.

vd: 今日は少し 贅沢して 高いレストランに行こう。→ Hôm nay mình xa xỉ một chút, đi nhà hàng đắt tiền nhé.

贅沢さ(ぜいたくさ)(danh từ) Sự xa xỉ
vd: このホテル の 贅沢さ に驚いた。→ Tôi ngạc nhiên trước sự xa xỉ của khách sạn này.

32
New cards

豪華な

豪華さ

>< 質素な

ごうかな (tính từ な)

1: Lộng lẫy, sang trọng

→ Chỉ những thứ rất đẹp, đắt tiền và ấn tượng.
vd: 豪華な ホテル。→ Khách sạn sang trọng.

2: Hoành tráng

→ Chỉ sự kiện hoặc bữa ăn rất phong phú và sang trọng.
vd: 豪華な 食事。→ Bữa ăn thịnh soạn.

豪華さ(ごうかさ)(danh từ)

1: Sự sang trọng, sự lộng lẫy

Chỉ mức độ sang trọng, xa hoa của một nơi, vật hoặc sự kiện.

vd: 豪華さ に驚く。→ Ngạc nhiên trước sự sang trọng.

このホテルの 豪華さ は有名だ。→ Sự sang trọng của khách sạn này rất nổi tiếng.

2: Độ hoành tráng

Dùng khi nói về quy mô lớn, ấn tượng của bữa ăn, sự kiện, trang trí.

vd: 結婚式の 豪華さ。→ Độ hoành tráng của lễ cưới.

>< 質素な(しっそな)(tính từ な) giản dị

33
New cards

高級な

>< 高価な

高級さ

最高級

こうきゅうな (Tính từ đuôi な)

1: Cao cấp, sang trọng, chất lượng cao, thuộc loại đắt tiền hoặc chất lượng rất tốt

→ Dùng cho đồ vật, dịch vụ, nhà hàng, khách sạn…
vd: この店 は 高級な レストランです。→ Nhà hàng này là nhà hàng cao cấp.

2: Thuộc tầng lớp cao, đẳng cấp cao

→ Dùng cho hình ảnh, thương hiệu, phong cách.
vd: 彼 は 高級な ブランドの服を着ている。→ Anh ấy mặc quần áo của thương hiệu cao cấp.

>< 高価な(こうかな)(tính từ な) đắt tiền → Nhấn mạnh giá cao, không nhất thiết sang trọng.

→ 高級な → cao cấp về đẳng cấp / chất lượng

高級さ(こうきゅうさ)(danh từ) Mức độ cao cấp, sự sang trọng
vd: このホテル は 高級さ を感じる。→ Khách sạn này tạo cảm giác rất cao cấp.

最高級 (さいこうきゅう) Cấp cao nhất, hạng sang nhất

vd: 最高級 のワイン → Rượu vang cao cấp nhất.

34
New cards

上等な

>< 高級な

>< 上質な

上等さ

じょうとうな (tính từ đuôi な)

1: Chất lượng rất tốt, hạng tốt
vd: これ は 上等な ワインです。→ Đây là rượu vang loại tốt.

2: Tốt quá mức cần thiết (hơi mang sắc thái mỉa)
vd: そんなことなら 上等 だ。→ Nếu vậy thì càng tốt.

>< 高級な(こうきゅうな)cao cấp → cao cấp, sang trọng

>< 上質な(じょうしつな)chất lượng cao → chất lượng vật liệu tốt

→ 上等な → loại tốt, hạng tốt

上等さ(じょうとうさ)(danh từ) Mức độ tốt, sự thuộc loại tốt
vd: この布 は 上等さ が分かる。→ Có thể nhận ra chất lượng tốt của tấm vải này.

35
New cards

上品な

上品さ

じょうひんな (tính từ đuôi な)

1: Thanh lịch, tao nhã, sang trọng (về cách cư xử, phong thái, lời nói)

vd: 彼女は とても 上品な 話し方をする。→ Cô ấy nói chuyện rất thanh lịch.

上品な 振る舞い は 周りの人に好印象を与える。→ Cách cư xử tao nhã tạo ấn tượng tốt với mọi người.

2: Nhã nhặn, tinh tế (về thiết kế, màu sắc, đồ vật)

→ Chỉ màu sắc, trang phục, thiết kế, trang trí có vẻ đẹp tinh tế, không lòe loẹt.

vd: 彼女は 上品な ドレスを着ている。→ Cô ấy đang mặc một chiếc váy rất thanh nhã.

この店の インテリア は 上品な 雰囲気だ。→ Nội thất của cửa hàng này có không khí rất tinh tế.

3: Nhẹ nhàng, thanh (về hương vị)

→ Dùng để mô tả mùi vị không quá đậm, không gắt, mà tinh tế, dễ chịu.

vd: このお菓子 は 甘さ が 控えめで 上品な 味だ。→ Bánh này ngọt vừa phải, có vị rất thanh.

上品な だし の 味 が するスープだ。→ Đây là món súp có vị nước dùng rất thanh.

上品さ(じょうひんさ)(danh từ) Sự thanh lịch, sự tao nhã
vd: 彼女 の 服には 上品さ がある。→ Trang phục của cô ấy có vẻ rất thanh lịch.

36
New cards

適度な

適度

適度な運動

>< 適切な

>< 適当な

てきどな (tính từ-na) Mức độ vừa phải, không quá nhiều cũng không quá ít, hợp lý, thích hợp

→ Chỉ mức độ phù hợp về lượng hoặc cường độ, nằm ở mức trung bình hợp lý.

vd: 適度な 休憩が必要です。→ Cần nghỉ ngơi vừa phải.

適度な 緊張はいいことです。→ Căng thẳng vừa phải là tốt.

適度(てきど)(danh từ) mức độ phù hợp

適度な運動(てきどな うんどう)vận động vừa phải

>< 適切な(てきせつな)(tính từ な) Thích hợp, đúng đắn, phù hợp với tình huống

→ Chỉ cách làm, quyết định, hành động phù hợp với hoàn cảnh.

vd: 適切な 判断をする。→ Đưa ra phán đoán thích hợp.

問題 に対して 適切な 対応が必要だ。→ Cần có cách xử lý thích hợp đối với vấn đề.

>< 適当な(てきとうな)(tính từ な)

1: Phù hợp, thích hợp (giống 適切)

Nghĩa này thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

vd: 適当な サイズ の 箱 を 選ぶ。→ Chọn một cái hộp có kích thước phù hợp.

2: Đại khái, qua loa, làm cho xong

→ Đây là nghĩa rất thường dùng trong hội thoại.

vd: 彼 は いつも 適当な ことを言う。→ Anh ta lúc nào cũng nói bừa.

そんな 適当な 仕事では困る。→ Làm việc qua loa như vậy thì không được.

適度な → nói về mức độ

適切な → nói về cách làm đúng

適当なphù hợp (văn viết) / qua loa / đại khái (hội thoại)

37
New cards

快適な

快適さ

>< 心地よい

>< 快い

かいてきな (tính từ đuôi な) Thoải mái, dễ chịu, tạo cảm giác dễ chịu cho cơ thể hoặc tinh thần

Chỉ trạng thái môi trường, điều kiện hoặc hoàn cảnh khiến con người cảm thấy dễ chịu và thuận tiện, không có gì gây khó chịu.

→ Thường dùng với nơi ở, phương tiện, môi trường, cuộc sống.
vd: この部屋 は とても 快適 だ。→ Căn phòng này rất thoải mái.

快適さ(かいてきさ)(danh từ) Mức độ thoải mái, sự dễ chịu

Ví dụ:
この 椅子 は 快適さ が高い。→ Cái ghế này có độ thoải mái cao.

>< 快適な → thường dùng cho môi trường, nơi ở, điều kiện sống >< 心地よい (ここちよい)→ cảm giác dễ chịu khi cảm nhận

>< 快い (こころよい) (Tính từ – い) Dễ chịu, thoải mái, thái độ sẵn lòng (Nhấn mạnh cảm giác hoặc thái độ của con người) → Có sắc thái văn viết, hơi trang trọng >< 快適 (かいてき) Thoải mái, tiện nghi, dễ chịu (về môi trường, điều kiện)

38
New cards

快い

= 快諾する

>< 快適

>< 心地よい

>< 気持ちいい

快さ

こころよい (Tính từ – い)

1: Dễ chịu, dễ cảm thấy thoải mái (về cảm giác hoặc tâm trạng)

→ Chỉ cảm giác dễ chịu, thoải mái, pleasant đối với cơ thể hoặc tâm trạng.
→ Thường dùng trong văn viết hoặc văn phong hơi trang trọng.

vd: 快い 眠りについた。→ Tôi chìm vào giấc ngủ dễ chịu.

2: Sẵn lòng, vui vẻ chấp nhận

Dùng khi chấp nhận lời đề nghị hoặc yêu cầu với thái độ vui vẻ.

vd: 彼 は 私の頼み を 快く 引き受けて くれた。→ Anh ấy vui vẻ nhận lời nhờ của tôi.

快く 引き受ける。→ Vui vẻ/thoải mái nhận lời.

彼女 は 快く 協力して くれた。→ Cô ấy đã sẵn lòng hợp tác.

= 快諾する(かいだくする)(Tha động từ) Vui vẻ chấp nhận, sẵn lòng đồng ý

→ 快い (こころよい) (Tính từ – い) Dễ chịu, thoải mái, thái độ sẵn lòng (Nhấn mạnh cảm giác Dễ chịu hoặc thái độ của con người) → Có sắc thái văn viết, hơi trang trọng

>< 快適 (かいてき) Thoải mái, tiện nghi, dễ chịu (về môi trường, điều kiện)

>< 心地よい(ここちよい)Dễ chịu, êm ái (về cảm giác cơ thể) → Chỉ cảm giác thoải mái, khi cơ thể cảm nhận trực tiếp.

>< 気持ちいい(きもちいい)Sảng khoái, dễ chịu, cảm giác rất tốt

→ Chỉ cảm giác dễ chịu rõ rệt của cơ thể hoặc tâm trạng, thường dùng trong hội thoại hằng ngày.

快さ(こころよさ)(danh từ) Mức độ dễ chịu
vd: この音楽 には 快さ がある。→ Bản nhạc này mang lại cảm giác dễ chịu.

39
New cards

順調な / 順調さ

>< 順利

快調

>< 不調

好調

順調な(じゅんちょうな) (tính từ -na, danh từ) Thuận lợi, tiến triển suôn sẻ

→ Chỉ việc mọi thứ tiến triển theo đúng kế hoạch, không gặp trở ngại.

→ Thường dùng với công việc, kế hoạch, tiến độ, sự phát triển.

vd: 計画 は 順調 に 進んでいる。→ Kế hoạch đang tiến triển thuận lợi.

プロジェクト は 順調 だ。→ Dự án đang diễn ra suôn sẻ.

彼の回復 は 順調 だ。→ Sự hồi phục của anh ấy diễn ra thuận lợi.

順調さ(じゅんちょうさ)(danh từ) Sự tiến triển thuận lợi
vd: 計画 の 順調さ に驚いた。→ Tôi ngạc nhiên vì kế hoạch tiến triển rất thuận lợi.

>< 順利(じゅんり)thuận lợi → chỉ thuận lợi nói chung >< 順調 → nhấn mạnh tiến triển tốt liên tục

快調 (かいちょう) (Danh từ, Tính từ – な) Tiến triển tốt, trơn tru, Hoạt động rất tốt

→ Chỉ máy móc, cơ thể hoặc hoạt động đang chạy rất tốt, không trục trặc.

→ Thường dùng với máy móc, sức khỏe, công việc.

vd: エンジン は 快調 に 動いている。→ Động cơ đang hoạt động rất tốt.

仕事 が 快調 に 進んでいる。→ Công việc tiến triển rất trơn tru.

彼 は 快調 に 飛ばしている。→ Anh ấy đang tiến triển rất tốt.

>< 不調(ふちょう)(danh từ / tính từ な) → Không tốt, trục trặc, phong độ kém

→ Chỉ tình trạng không hoạt động tốt, sức khỏe kém hoặc kết quả không tốt.

vd: 体調 が 不調 だ。→ Tình trạng sức khỏe không tốt.

エンジン の 調子 が 不調 だ。→ Động cơ hoạt động không ổn.

最近 チーム は 不調 だ。→ Gần đây đội bóng đang phong độ kém.

好調(こうちょう) (Danh từ, Tính từ – な) → phong độ tốt, kết quả tốt

→ Chỉ trạng thái kết quả hoặc tình hình đang rất tốt, thường dùng khi hiệu suất cao hoặc kết quả tốt hơn bình thường.

→ Thường dùng với kinh doanh, thành tích, doanh số, thể thao.

vd: 今年 の 売り上げ は 好調 だ。→ Doanh số năm nay rất tốt.

チーム は 今シーズン 好調 だ。→ Đội bóng mùa này đang có phong độ tốt.

景気 は 好調 に 推移している。→ Kinh tế đang diễn biến tốt.

40
New cards

活発な

活発さ

かっぱつな (tính từ đuôi な)

1: Năng động, hoạt động mạnh mẽ

→ Dùng cho con người, hoạt động, thảo luận.
vd: 学生たち は 活発 に 議論している。→ Các sinh viên đang thảo luận rất sôi nổi.

2: Diễn ra mạnh mẽ, thường xuyên

→ Dùng cho hiện tượng như hoạt động núi lửa, kinh tế, giao lưu.
vd: この地域 では 火山 活動 が 活発 だ。→ Ở khu vực này hoạt động núi lửa rất mạnh.

活発さ(かっぱつさ)(danh từ) Mức độ năng động, sự sôi nổi
vd: 彼の発言 には 活発さ がある。→ Lời phát biểu của anh ấy rất sôi nổi.

41
New cards

的確な

的確さ

>< 正確な

てきかくな (tính từ đuôi な) Chính xác và đúng trọng tâm, đúng điểm mấu chốt

→ Chỉ nhận định, lời nói, hoặc hành động rất đúng với tình hình và trúng vào điểm quan trọng của vấn đề.
→ Không chỉ đúng mà còn đúng chỗ, đúng lúc, đúng vấn đề.

vd: 彼 は 的確な 判断をした。→ Anh ấy đã đưa ra phán đoán rất chính xác.

上司 は 的確な 指示を出した。→ Cấp trên đã đưa ra chỉ thị rất đúng và trúng vấn đề.

状況 を 的確に 説明する。→ Giải thích tình hình một cách chính xác và đúng trọng tâm.

的確さ(てきかくさ)(danh từ) Mức độ chính xác và đúng trọng tâm
vd: 彼 の 説明 には 的確さ がある。→ Lời giải thích của anh ấy rất chính xác.

>< 正確な(せいかくな)không sai về mặt thông tin → Chỉ độ chính xác về dữ liệu, thông tin, thời gian, con số. >< 的確な → đúng trọng tâm, trúng vấn đề

42
New cards

確実な

確実さ

確実性

かくじつな (tính từ đuôi な)

1: Chắc chắn, đáng tin cậy (khả năng xảy ra rất cao)

→ Chỉ điều gần như chắc chắn sẽ xảy ra, hoặc kết quả đáng tin cậy.

vd: 彼 が 合格する のは 確実 だ。→ Việc anh ấy đỗ gần như chắc chắn.

成功 は 確実 だと思う。→ Tôi nghĩ thành công là chắc chắn.

2: Chắc chắn, không sai sót (về cách làm)

→ Chỉ cách làm an toàn, đáng tin cậy, không dễ thất bại.v

vd: 確実な 方法を選ぶ。→ Chọn phương pháp chắc chắn.

確実に 仕事を終わらせる。→ Hoàn thành công việc một cách chắc chắn.

3: Đảm bảo, chắc chắn đạt được

vd: 確実に 利益を上げる方法。→ Phương pháp chắc chắn tạo ra lợi nhuận.

確実に 成長している。→ Đang phát triển một cách chắc chắn.

確実さ(かくじつさ)(danh từ) Mức độ chắc chắn, độ chắc chắn (cảm nhận hoặc đánh giá)

→ Chỉ mức độ “chắc chắn” của một điều, thường mang sắc thái cảm nhận hoặc đánh giá chung, dùng nhiều trong hội thoại và văn viết thông thường.
vd: この計画 には 確実さ がある。→ Kế hoạch này có tính chắc chắn.

確実性(かくじつせい)(danh từ) Tính chắc chắn, mức độ chắc chắn (khái niệm khách quan)

→ Chỉ độ chắc chắn của một kết quả hoặc khả năng xảy ra, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, kinh tế, nghiên cứu, phân tích.

vd: 成功 の 確実性 が高い。→ Khả năng thành công rất cao.

情報 の 確実性 を確認する。→ Xác nhận độ chắc chắn của thông tin.

43
New cards

明らかな

>< 明確な

明らかになる

明らかにする

あきらかな (tính từ đuôi な)

1: Rõ ràng, hiển nhiên, dễ nhận ra

→ Dùng khi một điều gì đó có thể thấy hoặc hiểu ngay.
vd: 彼のミスは 明らかだ。→ Sai lầm của anh ấy là điều rõ ràng.

2: Rõ rệt, thể hiện rõ
vd: 二つの意見には 明らかな 違いがある。→ Có sự khác biệt rõ rệt giữa hai ý kiến.

>< 明確な(めいかくな)rõ ràng, cụ thể về nội dung hoặc định nghĩa >< 明らかな → rõ ràng vì có thể thấy hoặc nhận ra

明らかになる(あきらかになる)(tự động từ) Trở nên rõ ràng, được làm sáng tỏ
vd: 事故 の 原因 が 明らかになった。→ Nguyên nhân của tai nạn đã trở nên rõ ràng.

明らかにする(あきらかにする)(tha động từ) Làm cho rõ, làm sáng tỏ điều gì
vd: 真実 を 明らかにする。→ Làm sáng tỏ sự thật.

44
New cards

曖昧な

曖昧さ

>< あやふやな

曖昧にする

あいまいな (Tính từ – な)

1: Mơ hồ, không rõ ràng

→ Chỉ điều không rõ ràng, không được xác định cụ thể, khiến người nghe khó hiểu chính xác.

vd: 彼の説明は 曖昧 だ。→ Cách giải thích của anh ấy mơ hồ.

2: Không dứt khoát, lưng chừng (về thái độ)

→ Chỉ thái độ hoặc lập trường không rõ ràng, không khẳng định.

vd: 曖昧な 態度を取る。→ Có thái độ không rõ ràng.

曖昧さ(あいまいさ)(danh từ) Sự mơ hồ

vd: 説明 の 曖昧さ が問題だ。→ Sự mơ hồ trong lời giải thích là vấn đề.

>< あやふやな (tính từ đuôi な) Không chắc chắn, không rõ ràng, không đáng tin

→ Chỉ điều không chắc, không rõ, không đáng tin, thường do trí nhớ hoặc thông tin không rõ ràng.

vd: 記憶 が あやふやだ。→ Trí nhớ không rõ ràng.

彼の説明 は あやふやだった。→ Lời giải thích của anh ấy rất không chắc chắn.

曖昧にする(あいまいにする)(tha động từ) Làm cho mơ hồ, cố tình không nói rõ
vd: 彼は答え を 曖昧にした。→ Anh ấy làm cho câu trả lời trở nên mơ hồ.

45
New cards

具体的な

具体性

具体化する

ぐたいてきな (tính từ đuôi な)

1: Cụ thể, rõ ràng, chi tiết

→ Chỉ điều được diễn đạt rõ ràng với chi tiết thực tế, không trừu tượng hay mơ hồ.

→ Thường dùng với: 説明、例、計画、方法、内容、数字.

vd: 具体的な 説明 をしてください。→ Hãy đưa ra lời giải thích cụ thể.

具体的な 計画を立てる。→ Lập kế hoạch cụ thể.

2: Mang tính thực tế, có thể hình dung rõ

→ Chỉ điều có thể tưởng tượng hoặc hình dung rõ ràng trong thực tế.

vd: 将来 の 目標 を 具体的に 考える。→ Suy nghĩ cụ thể về mục tiêu tương lai.

具体性(ぐたいせい)(danh từ) Tính cụ thể, mức độ cụ thể

→ Chỉ mức độ chi tiết và rõ ràng của nội dung.

vd: この計画には 具体性 が足りない。→ Kế hoạch này thiếu tính cụ thể.

具体化する(ぐたいかする)(tha động từ / tự động từ)

1: Làm cho cụ thể, biến ý tưởng thành kế hoạch rõ ràng
vd: 計画 を 具体化する。→ Cụ thể hóa kế hoạch.

2: Trở nên cụ thể
vd: 計画 が 具体化した。→ Kế hoạch đã trở nên cụ thể.

46
New cards

抽象的な

抽象性

抽象画

抽象化する

ちゅうしょうてきな (tính từ đuôi な)

1: Trừu tượng, không cụ thể

→ Chỉ điều không nói rõ chi tiết thực tế, chỉ diễn đạt ý tưởng chung, khái niệm chung → cách nói không có chi tiết rõ ràng.

→ Thường dùng với: 説明、表現、考え、概念、議論.

vd: 彼の説明 は 抽象的 すぎる。→ Lời giải thích của anh ấy quá trừu tượng.

抽象的な 概念 を 理解するのは難しい。→ Khó hiểu các khái niệm trừu tượng.

2: Mang tính khái quát, nói chung chung

vd: 抽象的な 考え方が必要だ。→ Cần có cách suy nghĩ mang tính khái quát.

抽象性(ちゅうしょうせい)(danh từ) Tính trừu tượng

→ Chỉ mức độ trừu tượng của một ý tưởng, khái niệm hoặc cách diễn đạt.

vd: この理論 は 抽象性 が高い。→ Lý thuyết này có tính trừu tượng cao.

抽象画(ちゅうしょうが)(danh từ) Tranh trừu tượng (loại tranh không mô tả hình dạng thực tế)
vd: 彼は 抽象画 を描く。→ Anh ấy vẽ tranh trừu tượng.

抽象化する(ちゅうしょうかする)(tha động từ / tự động từ)

1: Trừu tượng hóa, khái quát hóa một sự vật
vd: 現実 の 問題 を 抽象化する。→ Trừu tượng hóa vấn đề trong thực tế.

2: Trở nên trừu tượng
vd: 議論 が 抽象化した。→ Cuộc thảo luận trở nên trừu tượng.

47
New cards

等しい

>< 同じ

等しさ

ひとしい (tính từ đuôi い)

1: Bằng nhau, ngang nhau
vd: 二つの数 は 等しい。→ Hai con số bằng nhau.

2: Tương đương, giống như
vd: それは失敗 に 等しい。→ Điều đó gần như tương đương với thất bại.

>< 同じ(おなじ)giống nhau >< 等しい → bằng nhau về giá trị

等しさ(ひとしさ)(danh từ) Sự bằng nhau
vd: 二つの量 の 等しさ を証明する。→ Chứng minh sự bằng nhau của hai đại lượng.

48
New cards

平等な

>< 公平

>< 不平等な

びょうどうな (tính từ đuôi な) Bình đẳng, không có sự phân biệt

không phân biệt địa vị, giới tính, tuổi tác, quốc tịch, v.v. tất cả nhận cùng một quyền lợi hoặc cách đối xử.

vd: 男女 は 平等 だ。→ Nam và nữ bình đẳng.

>< 公平 (こうへい) Công bằng trong xử lý / phán xét >< 平等 Bằng nhau về quyền, số lượng, điều kiện → mọi người được đối xử ngang nhau

>< 不平等な(ふびょうどうな)(tính từ đuôi な) Không bình đẳng
vd: 不平等な 社会 は 問題だ。→ Xã hội bất bình đẳng là vấn đề.

49
New cards

公平な

公平さ

不公平な

こうへい (tính từ な) Công bằng, không thiên vị – không nghiêng về bên nào

vd: 公平な 判断をする。→ Đưa ra phán đoán công bằng.

先生 は 学生を 公平に 評価する。→ Giáo viên đánh giá học sinh một cách công bằng.

>< 公平 Công bằng trong xử lý / phán xét >< 平等 (びょうどうな) Bằng nhau về quyền, số lượng, điều kiện → mọi người được đối xử ngang nhau

公平さ(こうへいさ)(danh từ) Sự công bằng
vd: 審判 の 公平さ が重要だ。→ Sự công bằng của trọng tài rất quan trọng.

不公平な(ふこうへいな)(tính từ đuôi な) Không công bằng
vd: それは 不公平な 判断だ。→ Đó là phán đoán không công bằng.

50
New cards

シンプルな

>< 単純な

しんぷるな (tính từ đuôi な)

1: Đơn giản, gọn gàng

→ Chỉ thiết kế, phong cách, hình thức không rườm rà.
vd: シンプルな デザインが好きだ。→ Tôi thích thiết kế đơn giản.

2: Dễ hiểu, rõ ràng

→ Diễn tả cách giải thích dễ hiểu, không phức tạp.
vd: 説明 は シンプル だった。→ Phần giải thích rất đơn giản.

>< 単純な:(たんじゅんな) đơn giản về cấu trúc hoặc suy nghĩ >< シンプルな: đơn giản về phong cách hoặc hình thức

51
New cards

理屈

>< 言い訳

りくつ (danh từ)

1: Lý lẽ, lập luận

→ Chỉ sự giải thích hoặc lập luận dựa trên logic.
vd: 彼の 理屈 は正しい。→ Lý lẽ của anh ấy là đúng.

2: Lý do mang tính biện minh, nói lý quá nhiều

→ Có sắc thái cãi lý hoặc giải thích dài dòng để biện minh.
vd: 理屈 ばかり 言うな。→ Đừng chỉ toàn nói lý lẽ nữa.

>< 言い訳(いいわけ): lời biện minh >< 理屈: lý lẽ mang tính logic hoặc cãi lý

52
New cards

単に

>< ただ

>< ただの

たんに (phó từ)

1: Chỉ đơn thuần là (không có yếu tố phức tạp)

→ Nhấn mạnh rằng bản chất sự việc rất đơn giản, không có ý nghĩa sâu xa.
vd: 単に 興味 が ある だけだ。→ Tôi chỉ đơn thuần là có hứng thú thôi.

2: Chỉ, đơn giản là

→ Nhấn mạnh một lý do đơn giản duy nhất.
vd: 単に 疲れている だけだ。→ Chỉ đơn giản là tôi mệt thôi.

>< ただ(ただ)(liên từ, phó từ)

1: Nhưng, Có điều là

→ nối hai vế câu khi bạn muốn thêm một điều kiện, một ngoại lệ hoặc một lời lưu ý vào sau một khẳng định.

→ Sắc thái: Nhẹ nhàng hơn しかし hay でも, thường dùng để bổ sung một chi tiết nhỏ mang tính hạn chế.

vd: 行きたい。ただ、時間がない。→ Muốn đi. Nhưng không có thời gian.

2: Chỉ, Chỉ là (Phó từ) (không có ý nghĩa đặc biệt khác)

→ Nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự việc không có mục đích sâu xa, chỉ đơn giản là vậy.

→ Thường dùng trong ただ一つ、ただ一人: Chỉ có, duy nhất (số lượng rất ít)

vd: ただ 一つ。→ Chỉ một.

ただ の 友達 です。→ Chỉ là bạn bè thôi.

私の望みは ただ 一つ だ。→ Mong muốn của tôi chỉ có một.

ただ 一人 彼だけが反対した。→ Chỉ có một mình anh ấy phản đối.

3: Miễn phí, Bình thường/Tầm thường (Tính từ/Danh từ)

vd: ただであげる。→ Cho miễn phí.

この チケット は ただ(無料)です。→ Vé này là miễn phí.

彼 は ただ の 者 ではない。→ Anh ta không phải là một người tầm thường đâu.

4: Chỉ cần (điều kiện đơn giản để làm gì đó)

→ Thường dùng trong cấu trúc ただ~ばいい / ただ~だけでいい

vd: 分からなかったら、ただ 聞け ばいい。→ Nếu không hiểu thì chỉ cần hỏi.

>< 単に đơn thuần, bản chất đơn giản → mang sắc thái logic, trung lập hơn, văn viết, trang trọng hơn → Nhấn mạnh sự việc không phức tạp >< ただ chỉ, chỉ đơn giản là, khẩu ngữ rất phổ biến, → Nhấn mạnh hành động không có mục đích đặc biệt

>< ただの (Liên thể từ → bổ nghĩa danh từ) Chỉ là…, chỉ là một…

→ Dùng để nhấn mạnh rằng đối tượng không có gì đặc biệt.

vd: 彼 は ただの 学生だ。→ Anh ấy chỉ là một sinh viên.

それ は ただの 噂だ。→ Đó chỉ là tin đồn.

53
New cards

純粋培養 / 純粋培養する

じゅんすいばいよう (danh từ, tha động từ)

1: Nuôi cấy thuần khiết (sinh học)

→ Chỉ nuôi cấy vi sinh vật chỉ gồm một loại.
vd:この細菌 は 純粋培養 が 難しい。→ Loại vi khuẩn này khó nuôi cấy thuần chủng.

2: Người được nuôi dạy trong môi trường thuần nhất

Nghĩa bóng: người lớn lên trong một môi trường duy nhất nên ít tiếp xúc với xã hội khác.
vd: 彼はこの会社の 純粋培養 だ。→ Anh ấy là người được đào tạo hoàn toàn trong công ty này.

純粋培養する(じゅんすいばいようする)

1: nuôi cấy thuần chủng (vi sinh vật)

vd: この菌を純粋培養する。→ Nuôi cấy thuần chủng loại vi khuẩn này.

2: nuôi dưỡng trong môi trường khép kín (nghĩa bóng)

→ Chỉ việc nuôi dưỡng một nhóm người hoặc tư duy mà không tiếp xúc với thế giới bên ngoài, làm họ trở nên “thuần” theo một kiểu nhất định.

vd: 会社 は 自社 の 価値観 社員 に 純粋培養してきた。→ Công ty đã nuôi dưỡng thuần một hệ giá trị riêng cho nhân viên.

54
New cards

不純な

>< 純粋な

ふじゅんな (tính từ đuôi な)

1: Không tinh khiết, có tạp chất
vd: 不純な 水 は 飲めない。→ Không thể uống nước không tinh khiết.

2: Không trong sáng, có động cơ xấu
vd: 不純な 動機 で 近づく。→ Tiếp cận với động cơ không trong sáng.

>< 純粋な (じゅんすいな) thuần khiết >< 不純な: không thuần khiết

55
New cards

清純な

>< 純粋な

せいじゅんな (tính từ đuôi な) Trong trắng, thanh khiết

→ Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc hình tượng của phụ nữ.
vd: 清純な イメージ の 女 優。→ Nữ diễn viên có hình tượng trong trắng.

>< 純粋な (じゅんすいな) trong sáng nói chung >< 清純な: trong trắng về đạo đức, hình tượng

56
New cards

純情

無邪気

初々しい

>< 純粋な

じゅんじょう (Danh từ, Tính từ – な)

1: Ngây thơ, chân thành trong tình cảm (đặc biệt là tình yêu)

→ Chỉ người có tình cảm rất chân thành, không tính toán, dễ rung động, thường dùng khi nói về tình yêu hoặc cảm xúc nam nữ.

Ví dụ:

彼は 純情な 青年だ。→ Anh ấy là một chàng trai rất chân thành trong tình cảm.

純情な 恋 を している。→ Đang có một tình yêu trong sáng, ngây thơ.

2: Dễ rung động, dễ tin trong chuyện tình cảm

vd: 彼女 は 純情すぎて だまされやすい。→ Cô ấy quá ngây thơ trong tình cảm nên dễ bị lừa.

無邪気(むじゃき)→ ngây thơ như trẻ con

初々しい(ういういしい)→ non nớt, mới mẻ (tích cực) → ngây thơ đáng yêu (khen)

vd: 初々しい新入社員。→ Nhân viên mới trông rất non nớt.

>< 純粋な (じゅんすいな) trong sáng nói chung >< 純情な: trong sáng về tình cảm

57
New cards

培養 / 培養する

培養(ばいよう) (danh từ)

1: Nuôi cấy (vi sinh vật)
vd: 細菌 の 培養 を行う。→ Tiến hành nuôi cấy vi khuẩn.

2: Bồi dưỡng, nuôi dưỡng năng lực hoặc tính cách

vd: 感性 の 培養 が 大切だ。→ Việc bồi dưỡng cảm thụ là quan trọng.

培養する(ばいようする)(tha động từ)

1: Nuôi cấy vi sinh vật hoặc tế bào
vd: 研究者 は 細菌 を 培養している。→ Nhà nghiên cứu đang nuôi cấy vi khuẩn.

2: Bồi dưỡng năng lực, phẩm chất
vd: 若者 の 能力 を 培養する。→ Bồi dưỡng năng lực của thanh niên.

58
New cards

持ち主

>< 所有者

もちぬし (danh từ)

1: Chủ sở hữu của vật gì đó
vd: この犬 の 持ち主 は 誰ですか。→ Chủ của con chó này là ai?

2: Người có đặc điểm nào đó
vd: 彼 は 強い意志 の 持ち主 だ。→ Anh ấy là người có ý chí mạnh mẽ.

>< 所有者(しょゆうしゃ): chủ sở hữu (ngữ cảnh pháp lý) >< 持ち主: cách nói thông thường, tự nhiên hơn trong hội thoại

59
New cards

不透明な

>< 透明な

ふとうめいな (tính từ đuôi な)

1: Không trong suốt, đục

→ Chỉ vật không thể nhìn xuyên qua.
vd: 不透明な ガラス を 使う。→ Sử dụng kính đục.

2: Không rõ ràng, khó đoán

→ Chỉ tình hình hoặc tương lai không rõ ràng.
vd: 経済 の 先行き は 不透明 だ。→ Triển vọng kinh tế không rõ ràng.

>< 透明な (とうめいな) : rõ ràng, minh bạch >< 不透明な: không rõ ràng, khó đoán

60
New cards

透き通った

>< 透明な

透き通る

すきとおった (tính từ bổ nghĩa danh từ) → 透き通る(すきとおる)(tự động từ)

1: Trong trẻo, thanh (giọng nói, âm thanh)

→ Chỉ âm thanh rất rõ, thanh, không bị đục hoặc khàn.
vd: 透き通った で歌う。→ Hát bằng giọng trong trẻo.

透き通った 音 がホールに響く。→ Âm thanh trong trẻo vang lên trong hội trường.

2: Trong vắt, trong veo, Rất trong, nhìn thấy tận bên trong (nước, kính, không khí…)
vd: 川の水 は 透き通っている。→ Nước sông trong vắt.

透き通った ガラス のコップ。→ Cốc thủy tinh trong suốt.

3: Trắng trong, mịn (da)

→ Chỉ làn da rất trắng và trong, thường dùng để khen vẻ đẹp.

vd: 彼女 は 透き通る ような 肌 を している。→ Cô ấy có làn da trắng trong như xuyên thấu.

彼女は 透き通った 肌 をしている。→ Cô ấy có làn da trắng trong.

>< 透明な (とうめいな) : tính chất trong suốt nói chung >< 透き通った: nhấn mạnh độ trong rất cao và đẹp

61
New cards

爽快な

爽快さ

>< さわやかな

>< 爽快な(そうかいな)(tính từ đuôi な)

1: Sảng khoái, khoan khoái

→ Cảm giác rất dễ chịu sau khi vận động hoặc sau khi nghe điều gì đó.
vd: 運動した 後 は 爽快 だ。→ Sau khi vận động cảm thấy rất sảng khoái.

2: Hả hê, khoái chí

→ Dùng khi thấy điều gì đó rất đã hoặc thỏa mãn.
vd: 爽快な 気分 になる。→ Cảm thấy khoái chí.

3: Sảng khoái, hứng khởi (ấn tượng khi đọc, xem, nghe)

Chỉ cảm giác dễ chịu, phấn chấn khi xem phim, đọc truyện, nghe nhạc, v.v.

vd: この小説 は 読んでいて 爽快 だ。→ Cuốn tiểu thuyết này đọc rất sảng khoái, hứng khởi.

爽快さ(そうかいさ)(danh từ) sự sảng khoái, sự khoan khoái

vd: 走った 後 の 爽快さ は格別だ。→ Cảm giác sảng khoái sau khi chạy là đặc biệt.

>< さわやかな Sắc thái: tươi mát, dễ chịu, nhẹ nhàng >< 爽快な Sắc thái: sảng khoái mạnh, khoan khoái, phấn khích

62
New cards

純真な

純真さ

>< 純粋な

>< 清純な

>< 純情な

じゅんしんな (tính từ đuôi な) Ngây thơ, trong sáng

→ Chỉ người có tâm hồn trong sáng, không xấu xa, không toan tính, thường dùng cho trẻ em hoặc người rất chân thật.
vd:子供の 純真な 心。→ Tâm hồn trong sáng của trẻ em.

彼女 は 純真な 少女だった。→ Cô ấy là một thiếu nữ ngây thơ, trong sáng.

純真さ(じゅんしんさ) (danh từ) sự trong sáng, sự ngây thơ, sự thuần khiết

vd: 子供 の 純真さ を守りたい。→ Tôi muốn bảo vệ sự trong sáng của trẻ em.

>< 純粋な(じゅんすいな) Thuần túy, thuần khiết (không pha tạp, có thể dùng cho vật chất, cảm xúc, ý định).

>< 清純な(せいじゅんな) Trong trắng, thanh khiết (thường dùng để nói về vẻ đẹp hoặc sự trong trắng của phụ nữ).

>< 純情な(じゅんじょうな) Ngây thơ trong tình yêu, dễ rung động.

63
New cards

反抗 / 反抗する

反抗的な

>< 抵抗する

はんこう (Danh từ, tha động từ)

1: Chống đối người trên

vd: 親 に 反抗する。→ Chống đối cha mẹ.

2: Phản kháng quyền lực / chế độ

vd: 政府 に 反抗する。→ Chống đối chính phủ.

反抗的な(はんこうてきな)(tính từ đuôi な) Mang tính chống đối, hay phản kháng

→ Chỉ người không muốn nghe lời hoặc chống lại quyền lực.
vd: 彼は 反抗的な 態度を取った。→ Anh ấy có thái độ chống đối.

>< 反抗する(はんこうする) Chống đối, phản kháng mang tính thái độ, ý chí, thường đối với người có quyền lực hoặc người ở vị trí cao hơn. >< 抵抗する(ていこうする)Kháng cự, chống lại một lực, áp lực, tác động.

64
New cards

ひねくれた

ひねくれる (捻くれる)

>< 反抗する

ひねくれた (tính từ) dạng quá khứ / dạng bổ nghĩa của động từ ひねくれる(捻くれる)(tự động từ)

1: Bướng bỉnh, chống đối, không chịu nghe

→ Chỉ người cố tình làm trái hoặc không nghe lời, thường có thái độ chống lại người khác.

vd: 彼は ひねくれた 子供だ。→ Cậu bé đó rất bướng bỉnh và hay chống đối.

2. Tính cách méo mó, không thẳng thắn (do bất mãn hoặc tự ti)

Chỉ người suy nghĩ lệch lạc, hay nghĩ xấu, không nhìn sự việc một cách thẳng thắn.

vd: 彼 は ひねくれた 考え方 をしている。→ Anh ấy có cách suy nghĩ lệch lạc, không thẳng thắn.

ひねくれた 性格 の人。→ Người có tính cách méo mó, khó chịu.

>< ひねくれる(捻くれる) Nhấn mạnh tính cách bên trong hoặc cách suy nghĩ. >< 反抗する(はんこうする)Chống đối, phản kháng, không phục tùng người có quyền hoặc mệnh lệnh (cha mẹ, giáo viên, cấp trên…).→ Nhấn mạnh hành động chống lại quyền lực hoặc quy tắc.

65
New cards

従順

>< 素直な

じゅうじゅん (danh từ, tính từ-na)

1. Ngoan ngoãn, phục tùng, vâng lời

→ Chỉ người hoặc động vật nghe lời, làm theo mệnh lệnh hoặc ý muốn của người khác, không chống đối.

vd: 彼 は とても 従順な 部下だ。→ Anh ấy là một cấp dưới rất ngoan ngoãn và phục tùng.

この犬 は とても 従順 だ。→ Con chó này rất ngoan và biết nghe lời.

2. Thuận theo, phục tùng quyền lực hoặc quy tắc

→ Chỉ thái độ tuân theo một cách ngoan ngoãn đối với quyền lực, luật lệ hoặc mệnh lệnh.

vd: 彼女 は 上司に 従順な 態度を取った。→ Cô ấy có thái độ phục tùng cấp trên.

従順な 兵士。→ Người lính phục tùng mệnh lệnh.

>< 素直な(すなおな): ngoan ngoãn nhưng mang nghĩa tự nhiên và chân thành >< 従順な: nhấn mạnh phục tùng mệnh lệnh

66
New cards

単刀直入な

>< 率直な

たんとうちょくにゅうな (tính từ đuôi な) Đi thẳng vào vấn đề ngay lập tức

→ Diễn tả cách nói chuyện trực tiếp, không nói vòng vo hay dẫn dắt dài dòng.
vd: 単刀直入 に 質問する。→ Hỏi thẳng vào vấn đề.

単刀直入 に 言います。→ Tôi nói thẳng vào vấn đề luôn.

>< 率直な(そっちょくな)Thẳng thắn, nói thật suy nghĩ của mình, không giấu giếm. → Nhấn mạnh nội dung ý kiến được nói ra một cách thật lòng.

67
New cards

お詫び

詫びる

おわび Lời xin lỗi (lịch sự, trang trọng) dạng kính ngữ của 謝罪 (しゃざい)

詫びる(わびる)(tha động từ) Xin lỗi, tạ lỗi một cách chân thành

→ Thường dùng khi xin lỗi trang trọng hoặc sâu sắc.
vd: 彼 は 遅れたこと を わびた。→ Anh ấy đã xin lỗi vì đến muộn.

>< 謝る(あやまる): xin lỗi nói chung >< 詫びる: xin lỗi trang trọng, mang sắc thái sâu sắc hơn

68
New cards

不誠実な

>< 誠実な

不誠実

ふせいじつな (tính từ đuôi な)

1: Không chân thành, không trung thực

→ Chỉ người thiếu thành thật hoặc không đáng tin.
vd: 不誠実な 態度 を 取る。→ Có thái độ không chân thành.

2: Không đáng tin, thiếu trách nhiệm

→ Chỉ người không nghiêm túc với lời hứa, công việc hoặc mối quan hệ, nên khó tin tưởng.

vd: 約束 を 守らないのは 不誠実 だ。→ Không giữ lời hứa là thiếu chân thành / thiếu trách nhiệm.

>< 誠実な(せいじつな): chân thành, đáng tin >< 不誠実な: không chân thành, thiếu trách nhiệm

不誠実(ふせいじつ) (danh từ) sự không chân thành, sự thiếu trách nhiệm

vd: 彼 の 不誠実 が問題になった。→ Sự thiếu chân thành của anh ấy trở thành vấn đề.

69
New cards

反省する

はんせいする (tự động từ)

1. Tự kiểm điểm lỗi của mình

vd: 自分の 失敗 を 反省する tự kiểm điểm thất bại của mình

2. Hối hận về việc đã làm

vd: 悪いことをして 反省している→ đang hối hận vì làm điều xấu

反省する không chỉ là nghĩ lại, mà còn bao gồm: nhận lỗi, hối hận, muốn sửa đổi

70
New cards

賢明な

>< 賢い

>< 利口な

けんめいな (tính từ đuôi な)

1: Sáng suốt, khôn ngoan

→ Chỉ người biết suy nghĩ cẩn thận và đưa ra lựa chọn hợp lý.
vd: 賢明な 判断をする。→ Đưa ra quyết định sáng suốt.

2. Hành động hợp lý, khôn ngoan

→ Thường dùng để nói một hành động hoặc quyết định đúng đắn trong tình huống nào đó.

vd: 今 は 待つのが 賢明 だ。→ Bây giờ chờ đợi là khôn ngoan.

>< 賢い(かしこい) thông minh, lanh lợi → nhấn mạnh khả năng trí tuệ >< 賢明な sáng suốt, khôn ngoan → nhân mạnh khả năng phán đoán >< 利口な(りこうな): lanh lợi, khéo léo

71
New cards

利口な

>< 賢い

>< 賢明な

りこうな (tính từ đuôi な)

1: Thông minh, lanh lợi

→ Thường dùng cho trẻ em hoặc động vật.
vd: 利口な 子供だ。→ Là đứa trẻ lanh lợi.

2: Khôn khéo, biết cư xử

→ Chỉ người biết hành xử hợp lý để tránh rắc rối.
vd: 利口 に 振る舞う。→ Cư xử khôn khéo.

>< 賢い(かしこい): thông minh nói chung

>< 賢明な(けんめいな): sáng suốt trong quyết định

利口な(りこうな): lanh lợi, khéo léo

72
New cards

軽率な

>< 軽々しい

>< 慎重な

けいそつな (tính từ đuôi な)

1. Hành động mà không suy nghĩ kỹ

→ Chỉ người làm hoặc nói điều gì đó quá nhanh, không suy nghĩ hậu quả.

vd: 軽率な 行動を取る。→ Có hành động hấp tấp.

2. Thiếu cẩn trọng, thiếu trách nhiệm

→ Dùng để phê bình việc không suy xét đầy đủ trước khi quyết định.

vd: 軽率な 発言で問題になった。→ Một phát ngôn thiếu suy nghĩ đã gây vấn đề.

>< 軽々しい(かるがるしい)lời nói hoặc thái độ thiếu nghiêm túc >< 軽率な: hành động thiếu suy nghĩ

>< 慎重な(しんちょうな)suy nghĩ kỹ trước khi hành động

73
New cards

軽々しい

>< 軽率な

かるがるしい (tính từ đuôi い)

1: Hời hợt, thiếu nghiêm túc

→ Chỉ lời nói hoặc thái độ quá dễ dàng, không suy nghĩ kỹ.
vd: 軽々しい 約束をするな。→ Đừng hứa hẹn một cách hời hợt.

2: Nói hoặc làm gì đó quá dễ dàng, thiếu suy nghĩ (mang sắc thái tiêu cực)

→ Chỉ việc nói hoặc hứa một cách quá dễ dàng mà không suy xét hậu quả.

vd: 軽々しい 約束をしてはいけない。→ Không nên hứa bừa bãi.

>< 軽率な (けいそつな) hành động hấp tấp >< 軽々しい: lời nói hoặc thái độ hời hợt

74
New cards

注意深い

>< 慎重な

ちゅういぶかい (tính từ đuôi い) Cẩn thận, chú ý kỹ

→ Chỉ người luôn quan sát và chú ý chi tiết để tránh sai sót.
vd: 彼 は 注意深い 人だ。→ Anh ấy là người rất cẩn thận.

>< 慎重な(しんちょうな)suy nghĩ kỹ trước khi quyết định >< 注意深い: chú ý từng chi tiết để tránh sai sót.

75
New cards

優柔不断な

>< 決断力がある

即断即決

ゆうじゅうふだんな (tính từ đuôi な) Do dự, thiếu quyết đoán

→ Chỉ người không thể quyết định nhanh vì cứ suy nghĩ nhiều.
vd: 彼 は 優柔不断な 人だ。→ Anh ấy là người thiếu quyết đoán.

彼 は 優柔不断な 性格 だ。→ Anh ấy có tính cách thiếu quyết đoán.

決断力がある(けつだんりょくがある): có khả năng quyết đoán

即断即決 (そくだんそっけつ) (Danh từ) Quyết đoán cực nhanh (quyết định ngay, không chần chừ)
→ Gồm: 即断 (そくだん) = quyết ngay, 即決 (そっけつ)= chốt ngay

→ Nhấn mạnh tính cách quyết đoán, nhanh gọn

vd: 彼 は 即断即決 の 人 だ。→ Anh ấy là người quyết đoán nhanh.

リーダー には 即断即決 の 力 が 必要だ。→ Lãnh đạo cần khả năng quyết đoán nhanh.

76
New cards

平穏な

>< 穏やかな

平穏

へいおんな (tính từ đuôi な)

1. Cuộc sống hoặc tình trạng yên ổn, Bình yên, không có rắc rối

→ Chỉ trạng thái không có xung đột, không có vấn đề, mọi thứ bình thường và ổn định.
vd: 平穏な 生活 を 送る。→ Sống một cuộc sống bình yên.

2. Không có biến cố hoặc rắc rối

→ Dùng khi tình hình ổn định, không xảy ra sự kiện xấu hay căng thẳng.

vd: 平穏な 社会→ xã hội yên ổn

>< 穏やかな (おだやかな) : nhẹ nhàng, ôn hòa → cảm giác dịu dàng >< 平穏な: bình yên, không có biến cố → không có rắc rối

平穏(へいおん)(danh từ) sự bình yên, sự yên ổn

vd: 平穏 を 守る。→ giữ gìn sự bình yên

77
New cards

円満な

えんまんな (tính từ đuôi な)

1: Hòa thuận (quan hệ)

→ Chỉ mối quan hệ giữa người với người tốt đẹp và không có xung đột.
vd: 夫婦 は 円満 だ。→ Hai vợ chồng hòa thuận.

2: Thuận lợi, êm đẹp (Giải quyết vấn đề)

→ Dùng khi một vấn đề được giải quyết mà không xảy ra tranh cãi hay xung đột.
vd: 交渉 は 円満 に 終わった。→ Cuộc đàm phán kết thúc êm đẹp.

78
New cards

本気

真剣な

本気になる

本気を出す

冗談を本気にする

ほんき (Danh từ, tính từ đuôi な) Nghiêm túc, thật lòng, không đùa

→ Chỉ làm việc với tất cả sự nghiêm túc và quyết tâm.

真剣な(しんけんな)(tính từ đuôi な)

1: Nghiêm túc, hết sức tập trung

→ Chỉ thái độ tập trung và nghiêm túc khi làm việc hoặc suy nghĩ về vấn đề gì đó.

vd: 真剣 に 考える。→ suy nghĩ nghiêm túc

彼 は 真剣な 表情だった。→ Anh ấy có vẻ mặt rất nghiêm túc.

真剣 に 勉強する。→ học nghiêm túc

2. Coi trọng vấn đề, không đùa

→ Dùng khi người ta đối mặt với vấn đề một cách nghiêm túc và chân thành.

vd: 真剣な 話→ câu chuyện nghiêm túc

本気になる(ほんきになる)Trở nên nghiêm túc

本気を出す(ほんきをだす)Dùng hết khả năng thật sự

冗談を本気にする(じょうだんをほんきにする)Tin lời đùa là thật

>< 真剣な (しんけんな): thái độ nghiêm túc >< 本気: mức độ nghiêm túc hoặc quyết tâm thật sự

79
New cards

真剣勝負

しんけんしょうぶ (danh từ)

1. Trận đấu thật sự, dốc toàn lực

vd: 二人は 真剣勝負 をした。→ Hai người đã đấu thật sự.

これは 真剣勝負 だ。→ Đây là trận đấu thật.

2. Cạnh tranh nghiêm túc trong cuộc sống

→ Ngoài nghĩa thi đấu, từ này còn dùng để nói tình huống mà mọi người phải cố gắng hết sức, ví dụ trong công việc hay cuộc sống.

vd: ビジネス は 真剣勝負 だ。→ Kinh doanh là cuộc cạnh tranh nghiêm túc.

80
New cards

真面目な

不真面目

まじめな (tính từ đuôi な) nghiêm túc về thái độ, chăm chỉ.

→ Chỉ người làm việc chăm chỉ và có trách nhiệm.

vd: 彼は 真面目な 学生だ。→ Anh ấy là học sinh chăm chỉ.

2: Nghiêm chỉnh, đứng đắn

→ Chỉ người có thái độ đúng mực và không đùa cợt.
vd: 真面目な 話をする。→ Nói chuyện nghiêm túc.

不真面目(ふまじめ)(tính từ đuôi な) Không nghiêm túc, thiếu chăm chỉ, không có tinh thần trách nhiệm

81
New cards

正式名称

せいしきめいしょう (danh từ) Tên chính thức của một tổ chức, địa điểm hoặc sự vật
vd: この大学 の 正式名称 は長い。→ Tên chính thức của trường đại học này rất dài.

82
New cards

正式採用 / 正式採用する

せいしきさいよう (danh từ) Tuyển dụng chính thức

→ Chỉ việc được tuyển làm nhân viên chính thức sau thời gian thử việc.
vd: 彼 は 来月 正式採用 される。→ Anh ấy sẽ được tuyển dụng chính thức vào tháng sau.

83
New cards

正式発表 / 正式発表する

せいしきはっぴょう Công bố chính thức
vd: 結果 は 明日 正式発表される。→ Kết quả sẽ được công bố chính thức vào ngày mai.

84
New cards

略式な

>< 正式な

りゃくしきな (tính từ đuôi な) Giản lược, làm theo hình thức đơn giản, đơn giản hóa nghi thức, làm theo hình thức rút gọn

→ Chỉ nghi thức hoặc thủ tục được rút gọn so với hình thức đầy đủ.
vd: 略式な 結婚式を行う。→ Tổ chức lễ cưới giản lược.

>< 正式な (せいしき): đầy đủ, đúng nghi thức, chính thức, đầy đủ quy cách >< 略式な: rút gọn nghi thức, đơn giản hóa

85
New cards

公式

>< 正式な

こうしき (danh từ / tính từ な)

1: Chính thức (được công nhận công khai)

→ Chỉ điều gì đó được công nhận hoặc công bố chính thức bởi tổ chức, chính phủ, công ty…

vd: 公式発表 → thông báo chính thức

公式声明 → tuyên bố chính thức

公式サイト → trang web chính thức

2: Công thức (toán học, khoa học)
vd: 数学 の 公式 を 覚える。→ Ghi nhớ công thức toán học.

>< 正式な(せいしきな): chính thức về nghi thức, quy trình >< 公式: chính thức do tổ chức công bố / công nhận công khai

86
New cards

本式

>< 正式

ほんしき (danh từ) Hình thức chính thức, đúng nghi thức đầy đủ

vd: 本式 の 結婚式 を行う。→ Tổ chức lễ cưới theo nghi thức chính thức.

>< 正式 (せいしきな): chính thức theo quy định >< 本式: đúng nghi thức đầy đủ

87
New cards

正規

せいき (danh từ / tính từ đuôi な) Chính quy, hợp lệ theo quy định

→ Chỉ người hoặc hệ thống được công nhận chính thức theo quy định.
vd: 彼 は 正規 の社員だ。→ Anh ấy là nhân viên chính thức.

>< 正式な: chính thức về nghi thức >< 正規: hợp lệ theo quy định, thuộc hệ thống chính thức

88
New cards

本格的な

ほんかくてきな (tính từ đuôi な)

1: Thực sự, đầy đủ quy mô

→ Chỉ một việc được thực hiện nghiêm túc và đầy đủ.
vd: 本格的な 研究を始める。→ Bắt đầu nghiên cứu thực sự.

2: Đúng kiểu, chuẩn mực

→ Chỉ một thứ có chất lượng hoặc phong cách chuẩn.
vd: 本格的な 日本料理。→ Món ăn Nhật đúng kiểu.

89
New cards

試用 / 試用する

試用(しよう) (danh từ) việc dùng thử

vd: 試用 期間 → thời gian dùng thử

試用する(しようする)(tha động từ) Dùng thử để kiểm tra, Dùng thử trong một thời gian trước khi quyết định dùng chính thức
vd: 製品 一週間 試用する。→ Dùng thử sản phẩm một tuần.

新しい制度 を 試用する。→ thử áp dụng hệ thống mới

90
New cards

印税

いんぜい (danh từ) Tiền bản quyền sách

→ Chỉ tiền tác giả nhận được từ việc bán sách.
vd: 作家 は 印税 で 生活している。→ Nhà văn sống bằng tiền bản quyền.

91
New cards

役員

やくいん (danh từ) Thành viên ban lãnh đạo của công ty hoặc tổ chức

Ví dụ: giám đốc, phó giám đốc, thành viên hội đồng quản trị.
vd: 彼は会社 の 役員 だ。→ Anh ấy là thành viên ban lãnh đạo công ty.

92
New cards

品種

ひんしゅ (danh từ)

① Giống (thực vật, động vật)

vd: 新しい 品種 のトマト→ Giống cà chua mới.

② Chủng loại

vd: この犬は珍しい 品種 です。→ Con chó này là giống hiếm.

>< 種類(しゅるい): loại (phạm vi rộng hơn), nói chung >< 品種 = giống trong cùng một loài

93
New cards

立派な

りっぱな (Tính từ - na)

①: Đáng ngưỡng mộ / đáng kính (dùng cho người)

vd: 立派な 人→ người đáng kính

立派な 先生→ thầy giáo đáng kính

② Đáng khen → Chỉ người có nhân cách tốt, hành vi đúng.

vd: それは 立派な 行動だ。→ Đó là một hành động đáng khen.

③ To lớn, hoành tráng, đẹp, ấn tượng → Dùng cho nhà cửa, công trình, ngoại hình

vd: 立派な 建物→ tòa nhà hoành tráng

④ Đầy đủ, hoàn chỉnh, đủ tiêu chuẩn → Nhấn mạnh là đủ tư cách

vd: もう立派な社会人です。
(もう りっぱな しゃかいじん です)
→ Đã là một người đi làm thực thụ rồi.

94
New cards

大臣

だいじん (danh từ) Bộ trưởng trong chính phủ

95
New cards

独自な

>< 特有な

>< 独特な

どくじな (tính từ đuôi な) Riêng của mình, tự phát triển

→ Chỉ một phương pháp hoặc hệ thống do chính mình tạo ra.
vd: 独自な 方法 を使う。→ Sử dụng phương pháp riêng.

>< 特有な(とくゆうな)đặc trưng vốn có của một nhóm / nơi / loài → nhấn mạnh đặc điểm vốn có

>< 独特な(どくとくな)độc đáo về đặc điểm → Nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt so với những thứ khác.

独自な(どくじな)tự mình tạo ra / riêng của mình → nhấn mạnh tính độc lập / tự phát triển

96
New cards

特有な

>< 独特な

>< 独自な

とくゆうな (tính từ đuôi な) Đặc trưng riêng của một nơi, nhóm hoặc loài
vd: この 地域 特有 の文化。→ Văn hóa đặc trưng của vùng này.

>< 独特な(どくとくな)độc đáo về đặc điểm → Nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt so với những thứ khác.

>< 独自な(どくじな)tự mình tạo ra / riêng của mình → nhấn mạnh tính độc lập / tự phát triển

→ 特有な(とくゆうな)đặc trưng vốn có của một nhóm / nơi / loài → nhấn mạnh đặc điểm vốn có

97
New cards

固有な

>< 特有な

こゆうな (tính từ đuôi な) Vốn có, cố hữu

→ Chỉ đặc điểm vốn thuộc về một sự vật hoặc khái niệm.
vd: 日本 固有 の文化。→ Văn hóa vốn có của Nhật Bản.

>< 特有な (とくゆうな) đặc trưng >< 固有な: vốn có từ bản chất

98
New cards

文体

ぶんたい (danh từ) Văn phong, cách viết

→ Chỉ cách sử dụng từ và cấu trúc câu trong văn bản.
vd: 彼の 文体 は独特だ。→ Văn phong của anh ấy rất độc đáo.

99
New cards

特殊撮影

とくしゅさつえい (danh từ) Kỹ thuật quay phim đặc biệt

→ Chỉ kỹ thuật quay phim tạo hiệu ứng đặc biệt trong điện ảnh.
vd: この映画 は 特殊撮影 を 使っている。→ Bộ phim này sử dụng kỹ thuật quay đặc biệt.

100
New cards

撮影 / 撮影する

= 撮る

記念撮影 / 記念撮影する

撮影所

さつえい (Danh từ, tha động từ) quay phim, chụp ảnh

= 撮る(とる) → chụp, quay

>< 撮影する: trang trọng >< 撮る: thông thường

記念撮影(きねんさつえい) (Danh từ, tha động từ) chụp ảnh kỷ niệm

vd: みんなで 記念撮影 を した。→ Chụp ảnh kỷ niệm cùng nhau.

撮影所(さつえいじょ)trường quay