1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Biodiversity** /ˌbaɪ.oʊ.daɪˈvɜːr.sə.ti/ |
Danh từ (Noun) | Đa dạng sinh học. | B2 - Chủ đề Môi trường cốt lõi. Chỉ sự phong phú của các loài sinh vật trong một hệ sinh thái. 👉 Ví dụ: Deforestation severely threatens the biodiversity of tropical rainforests. (Nạn phá rừng đe dọa nghiêm trọng đến sự đa dạng sinh học của các khu rừng mưa nhiệt đới.) |
| Biomass /ˈbaɪ.oʊ.mæs/ |
Danh từ (Noun) | Sinh khối (vật liệu hữu cơ từ thực vật, động vật dùng làm năng lượng tái tạo). | C1 - Chủ đề Năng lượng phát triển bền vững. 👉 Ví dụ: Biomass is considered a renewable energy source that can replace depleting resources. (Sinh khối được coi là một nguồn năng lượng tái tạo có thể thay thế các nguồn tài nguyên đang cạn kiệt.)
| | Biopic /ˈbaɪ.oʊ.pɪk/ |
Danh từ (Noun) | Phim tiểu sử (phim chính kịch kể về cuộc đời của một người có thật). | Ghép từ biographical + picture. 👉 Ví dụ: She watched a fascinating biopic about a famous historical figure on TikTok. (Cô ấy đã xem một bộ phim tiểu sử rất hấp dẫn về một nhân vật lịch sử nổi tiếng trên TikTok.) |
| Biotechnology /ˌbaɪ.oʊ.tekˈnɒl.ə.dʒi/ |
Danh từ (Noun) | Công nghệ sinh học. | B2 - Liên quan đến nghiên cứu di truyền, nhân bản vô tính (cloning). 👉 Ví dụ: Advances in biotechnology have cast light on new treatments for cardiovascular diseases. (Những tiến bộ trong công nghệ sinh học đã làm sáng tỏ các phương pháp điều trị mới cho các bệnh tim mạch.) |
| Bird sanctuary |
Danh từ (Noun) | Khu bảo tồn loài chim. | Từ sanctuary có nghĩa là nơi trú ẩn an toàn, thánh địa. 👉 Ví dụ: The local wetlands serve as a bird sanctuary for migratory species. (Vùng đất ngập nước địa phương đóng vai trò là khu bảo tồn chim cho các loài di cư.) |
| Bliss /blɪs/ |
Danh từ (Noun) | Niềm hạnh phúc tột cùng, sự sung sướng ngây ngất. | C1 - Trạng thái tinh thần hoàn toàn mãn nguyện. 👉 Ví dụ: For a homebody, spending a snowy day indoors with a good book is pure bliss. (Đối với một người thích ở nhà, việc dành một ngày tuyết rơi trong nhà với một cuốn sách hay là niềm hạnh phúc tột cùng.) |
| Blissful /ˈblɪs.fəl/ |
Tính từ (Adj) | Hạnh phúc rạng ngời, vô cùng sung sướng. | C1 - Tính từ của bliss. 👉 Ví dụ: They spent a blissful week relaxing by the quiet creek. (Họ đã dành một tuần hạnh phúc trọn vẹn để thư giãn bên con lạch yên bình.) |
| Blissfully /ˈblɪs.fəl.i/ |
Trạng từ (Adv) | Một cách hạnh phúc ngập tràn; (thường đi với từ tiêu cực) một cách vô tư/không biết gì nên không lo nghĩ. | C1 - Thường dùng trong các cụm Collocations cố định (Xem chi tiết ở mục dưới). 👉 Ví dụ: She was blissfully unaware of the convoluted corporate regulations. (Cô ấy hoàn toàn vô tư không biết gì về những quy định rườm rà của tập đoàn.) |
| Bluey green |
Tính từ / Danh từ | Màu xanh lam pha lẫn xanh lục (xanh mòng két, xanh ngọc bích mờ). | Hậu tố -y thêm vào tính từ chỉ màu sắc mang nghĩa "hơi hơi", "pha chút". 👉 Ví dụ: The character in her visual project wore a beautiful bluey green winter puffer jacket. (Nhân vật trong dự án hình ảnh của cô ấy mặc một chiếc áo phao mùa đông màu xanh lam pha lục rất đẹp.) |
| Blurb /blɜːrb/ |
Danh từ (Noun) | Lời giới thiệu ngắn (in ở bìa sau cuốn sách hoặc giới thiệu phim để thu hút người mua). | 👉 Ví dụ: Reading the blurb on the back of the book made her want to buy it immediately. (Đọc lời giới thiệu ở bìa sau cuốn sách khiến cô ấy muốn mua nó ngay lập tức.) |
| Booklet /ˈbʊk.lət/ |
Danh từ (Noun) | Cuốn sách nhỏ, tập sách mỏng (thường chứa thông tin hướng dẫn, quảng cáo). | Hậu tố -let dùng để chỉ phiên bản nhỏ hơn của một vật (như droplet, leaflet). 👉 Ví dụ: The university issued a small booklet detailing the criteria for the bursary application. (Trường đại học đã phát hành một tập sách nhỏ chi tiết các tiêu chí nộp đơn xin học bổng.) |
| Bookmark /ˈbʊk.mɑːrk/ |
Danh từ / Động từ | (N) Thẻ đánh dấu trang sách; dấu trang điện tử (trên trình duyệt); (V) Đánh dấu trang. | B2 - 👉 Ví dụ: Don't forget to bookmark this website for your IELTS vocabulary practice. (Đừng quên đánh dấu trang web này lại để luyện tập từ vựng IELTS của cậu nhé.) |
| Bowel /ˈbaʊ.əl/ |
Danh từ (Noun) | Ruột (trong hệ tiêu hóa). | Thường dùng ở số nhiều bowels. Cụm từ y khoa hay gặp: bowel cancer (ung thư đại trực tràng). 👉 Ví dụ: A high-fibre diet is highly beneficial for bowel health. (Chế độ ăn giàu chất xơ rất có lợi cho sức khỏe của ruột.) |
| Bracket /ˈbræk.ɪt/ |
Danh từ (Noun) | Dấu ngoặc đơn ( ); phân khúc, nhóm (thu nhập, độ tuổi). | 👉 Ví dụ (Ngữ pháp): Put the phonetic transcription of the word in brackets. (Hãy đặt phiên âm của từ vào trong dấu ngoặc đơn.) 👉 Ví dụ (Xã hội): This premium fashion brand targets consumers in the high-income bracket. (Thương hiệu thời trang cao cấp này nhắm vào người tiêu dùng thuộc phân khúc thu nhập cao.) |
| Breadline /ˈbred.laɪn/ |
Danh từ (Noun) | Chuẩn nghèo cực khổ, ranh giới giữa nghèo đói và sinh tồn. | C2 - Cụm từ kinh điển: on the breadline (sống nghèo khổ, chỉ đủ tiền mua thức ăn tối thiểu). 👉 Ví dụ: Due to the sudden economic recession, many families are now living on the breadline. (Do cuộc suy thoái kinh tế đột ngột, nhiều gia đình hiện đang phải sống ở chuẩn nghèo đói.) |
| Bribery /ˈbraɪ.bər.i/ |
Danh từ (Noun) | Hành vi hối lộ, sự đút lót. | B2 - Danh từ chỉ tội danh. Động từ là bribe (hối lộ). Liên quan mật thiết đến nạn tham nhũng (corruption). 👉 Ví dụ: The politician was accused of bribery and political corruption. (Chính trị gia này bị cáo buộc tội hối lộ và tham nhũng chính trị.) |
| Broadcast journalism |
Danh từ (Noun) | Báo chí phát thanh - truyền hình (ngành báo chí truyền tải tin tức qua TV, radio thay vì báo in). | Khác với print journalism (báo in) và citizen journalism (báo chí công dân). 👉 Ví dụ: He pursued a career in broadcast journalism to become a news anchor. (Cậu ấy đã theo đuổi sự nghiệp báo chí phát thanh - truyền hình để trở thành một biên tập viên thời sự.) |
| Brochure /ˈbroʊ.ʃʊr/ |
Danh từ (Noun) | Sách quảng cáo, ấn phẩm quảng cáo (nhiều trang, thiết kế đẹp về địa điểm du lịch, khách sạn). | B1 - Phát âm âm đầu là /ʃ/ giống từ she. 👉 Ví dụ: We picked up a travel brochure to look for affordable budget airlines. (Chúng tôi đã lấy một cuốn sách quảng cáo du lịch để tìm kiếm các hãng hàng không giá rẻ có chi phí hợp lý.) |
| Brutal suppression |
Cụm danh từ (Noun Phrase) | Sự đàn áp dã man, sự trấn áp tàn bạo. | Hay dùng trong bối cảnh lịch sử, nội chiến (civil war) hoặc chính trị cực đoan. 👉 Ví dụ: The dictator ordered a brutal suppression of the peaceful protests. (Kẻ độc tài đã ra lệnh đàn áp dã man các cuộc biểu tình ôn hòa.) |
| Budget airline |
Danh từ (Noun) | Hãng hàng không giá rẻ. | Còn được gọi là low-cost carrier. 👉 Ví dụ: Flying with a budget airline helps you save money, but you have to pay for extra luggage. (Bay với một hãng hàng không giá rẻ giúp bạn tiết kiệm tiền, nhưng bạn phải trả thêm phí cho hành lý ký gửi.) |
| Burdensome /ˈbɜː.dən.səm/ |
Tính từ (Adj) | Nặng nề, gánh nặng, phiền toái, gây nhiều áp lực/khó khăn. | C1 - Đồng nghĩa với từ cumbersome. Xuất phát từ danh từ burden (gánh nặng). 👉 Ví dụ: Filling out convoluted customs declaration forms can be highly burdensome for tourists. (Việc điền các tờ khai hải quan rườm rà có thể là một gánh nặng phiền toái đối với khách du lịch.) |
| Bureaucratic /ˌbjʊə.rəˈkræt.ɪk/ |
Tính từ (Adj) | Mang tính quan liêu, hành chính rườm rà, thủ tục hạch sách. | C1 - Thường mang sắc thái tiêu cực khi phê phán bộ máy quản lý nhà nước. 👉 Ví dụ: The school's bureaucratic application process made it difficult for students to receive their bursary on time. (Quy trình nộp đơn mang tính hành chính rườm rà của nhà trường đã khiến học sinh khó nhận được học bổng đúng hạn.) |
| Burial /ˈber.i.əl/ |
Danh từ (Noun) | Sự chôn cất, mai táng, đám tang. | B2 - Xuất phát từ động từ bury /ˈber.i/ (chôn cất). 👉 Ví dụ: The family returned to their hometown for the burial of their deceased grandfather. (Gia đình đã trở về quê nhà để lo liệu việc chôn cất cho người ông đã khuất của họ.) |
| Bursary /ˈbɜː.sər.i/ |
Danh từ (Noun) | Học bổng (thường cấp dựa trên nhu cầu tài chính hoặc hoàn cảnh khó khăn của học sinh). | C1 - Phân biệt với scholarship (thường cấp dựa trên thành tích học tập xuất sắc). 👉 Ví dụ: He was able to attend university thanks to a generous financial bursary. (Cậu ấy đã có thể theo học đại học nhờ vào một khoản học bổng tài chính hào phóng.) |
| Butter up |
Cụm động từ (Phrasal Verb) | Nịnh bợ, tâng bốc, xun xoe (ai đó để lấy lòng hoặc nhờ vả). | Idiom thân mật (Informal). Cấu trúc: Butter someone up. 👉 Ví dụ: She tried to butter up her manager in hopes of getting a promotion. (Cô ấy đã cố nịnh bợ vị quản lý của mình với hy vọng được thăng tiến.) |
Assemble** /əˈsem.bəl/
| Động từ (Verb) | Lắp ráp (linh kiện, máy móc); tập hợp, tụ họp (người). | B2 - 👉 Ví dụ (Kỹ thuật): High-tech components are assembled in a dust-free laboratory. (Các linh kiện công nghệ cao được lắp ráp trong một phòng thí nghiệm không có bụi.) 👉 Ví dụ (Con người): A large crowd assembled outside the court. (Một đám đông lớn đã tập hợp bên ngoài tòa án.) |
| Assert /əˈsɜːrt/ |
Động từ (Verb) | Khẳng định, quả quyết, xác nhận (quyền lực, chủ quyền, ý kiến một cách mạnh mẽ). | C1 - Cấu trúc hay gặp: assert oneself (khẳng định vị thế/quyền lực của bản thân). 👉 Ví dụ: She has to learn to assert her authority as a manager. (Cô ấy phải học cách khẳng định thẩm quyền của mình với tư cách là một người quản lý.) |
| Association /əˌsoʊ.siˈeɪ.ʃən/ |
Danh từ (Noun) | Hiệp hội, tổ chức; sự liên tưởng, mối liên kết trong tâm trí. | B2 - 👉 Ví dụ (Tâm lý): The word "winter" has a strong association with cozy puffer coats for me. (Từ "mùa đông" có một sự liên tưởng mạnh mẽ với những chiếc áo phao ấm áp đối với tớ.) |
| Astute /əˈstjuːt/ |
Tính từ (Adj) | Tinh khôn, sắc sảo, nhạy bén, thông minh (nhìn nhận tình huống rất nhanh để trục lợi hoặc né tránh rủi ro). | C2 - Từ vựng cực sang để khen ngợi tư duy kinh doanh hoặc phán đoán của một người. 👉 Ví dụ: An astute businessman can easily predict changes in market trends. (Một nhà kinh doanh nhạy bén có thể dễ dàng dự đoán những thay đổi trong xu hướng thị trường.) |
| Atmospheric /ˌæt.məsˈfer.ɪk/ |
Tính từ (Adj) | Thuộc về khí quyển; (nghĩa bóng) mang tính tạo bầu không khí (đẹp, bí ẩn, lãng mạn). | B2 - 👉 Ví dụ (Khoa học): Scientists are monitoring atmospheric pressure changes. 👉 Ví dụ (Nghệ thuật): The visual project captured an atmospheric snowy landscape. (Dự án hình ảnh đã ghi lại một bối cảnh đầy tuyết mang tính nghệ thuật cao.) |
| Attribute (to) /əˈtrɪb.juːt/ |
Động từ (Verb) | Cho là do, quy cho là (kết quả của cái gì). | C1 - Cấu trúc: Attribute something to something (Quy cái gì là do cái gì). 👉 Ví dụ: Doctors attribute his cardiovascular illness to a poor high-sugar diet. (Các bác sĩ quy căn bệnh tim mạch của ông ấy là do chế độ ăn nhiều đường nghèo nàn.) |
| Auction /ˈɔːk.ʃən/ |
Danh từ / Động từ | (N) Buổi đấu giá; cuộc bán đấu giá; (V) Bán đấu giá. | B2 - 👉 Ví dụ: The deceased artist's paintings were sold at a public auction. (Những bức tranh của người họa sĩ đã khuất đã được bán tại một buổi đấu giá công khai.) |
| Authoritative /əˈθɒr.ɪ.tə.tɪv/ |
Tính từ (Adj) | Có thẩm quyền, mang tính quyền lực, đáng tin cậy (nguồn thông tin, giọng nói). | C1 - Xuất phát từ danh từ authority (thẩm quyền/quyền lực). 👉 Ví dụ: You should look for authoritative sources when gathering information for your essay. (Cậu nên tìm kiếm các nguồn đáng tin cậy khi thu thập thông tin cho bài luận của mình.) |
| Averse /əˈvɜːrs/ |
Tính từ (Adj) | Ghét, không thích, không có thiện cảm, chống đối. | C2 - Thường đi sau từ not để tạo nghĩa giảm nhẹ (not averse to: không chê, khá thích). 👉 Ví dụ: I am not averse to a glass of wine after a stressful day of work. (Tớ không chê một ly rượu vang sau một ngày làm việc căng thẳng đâu.) |
| Aversion /əˈvɜːr.ʒən/ |
Danh từ (Noun) | Sự ghét cay ghét đắng, sự ác cảm, sự không thích mãnh liệt. | C1 - Cấu trúc kinh điển: Have an aversion to something. 👉 Ví dụ: As a homebody, I have a strong aversion to crowded and noisy clubs. (Là một người thích ở nhà, tớ có một sự ác cảm mãnh liệt với những câu lạc bộ đông đúc và ồn ào.) |
| Awe-inspiring /ˈɔː.ɪnˌspaɪə.rɪŋ/ |
Tính từ (Adj) | Kinh ngạc, đầy cảm hứng, hùng vĩ (khiến người ta phải trầm trồ, vừa kính nể vừa có chút sợ hãi). | C1 - Dùng tả phong cảnh thiên nhiên, kiến trúc vĩ đại hoặc một kiệt tác. 👉 Ví dụ: The view from the top of the snow-covered mountain was absolutely awe-inspiring. (Tầm nhìn từ đỉnh ngọn núi phủ đầy tuyết hoàn toàn hùng vĩ và ngoạn mục.)
| | Backlog /ˈbæk.lɒɡ/ |
Danh từ (Noun) | Lượng công việc tồn đọng, các hồ sơ/đơn từ bị ứ đọng chưa giải quyết. | C1 - Thường dùng trong môi trường công sở hoặc quản lý hành chính. 👉 Ví dụ: The bureaucratic process caused a massive backlog of visa applications. (Quy trình mang tính quan liêu đã gây ra một lượng lớn hồ sơ xin thị thực bị tồn đọng.) |
| Backward steps |
Cụm danh từ (Noun Phrase) | Các bước lùi, sự thụt lùi (trong tiến trình phát triển). | Trái nghĩa hoàn toàn với decisive steps (các bước tiến quyết định). 👉 Ví dụ: Reintroducing coal-fired power plants would be a backward step for environmental protection. (Việc đưa vào sử dụng lại các nhà máy nhiệt điện đốt than sẽ là một bước lùi đối với việc bảo vệ môi trường.) |
| Ballpark figure |
Cụm danh từ (Idiom) | Con số ước chừng, số lượng đoán mò/khoảng chừng (chưa chính xác 100% nhưng đủ để hình dung). | Business English cực kỳ phổ biến. 👉 Ví dụ: I don't need the exact budget right now, just give me a ballpark figure. (Tớ chưa cần ngân sách chính xác ngay bây giờ, cứ cho tớ một con số ước chừng thôi.) |
| Bargains galore |
Cụm danh từ (Phrase) | Bạt ngàn hàng giảm giá, thiên đường mua sắm giá hời. | Từ galore luôn đứng sau danh từ để chỉ số lượng rất nhiều, phong phú. 👉 Ví dụ: The fashion store is having a clearance sale, with bargains galore for wide-leg trousers. (Cửa hàng thời trang đang có chương trình giảm giá xả kho, với bạt ngàn hàng giá hời cho các mẫu quần ống rộng.) |
| Battery farming
| Danh từ (Noun) | Phương thức chăn nuôi công nghiệp (nhốt động vật như gà, lợn trong các lồng chật hẹp để tối ưu sản lượng). | Chủ đề Nông nghiệp / Môi trường / Đạo đức xã hội. 👉 Ví dụ: Many calorie-conscious consumers protest against battery farming due to animal cruelty. (Nhiều người tiêu dùng có ý thức về lượng calo phản đối phương thức chăn nuôi công nghiệp vì sự tàn nhẫn với động vật.) |
Bequest** /bɪˈkwest/ |
Danh từ (Noun) | Tài sản thừa kế, di sản (tiền bạc hoặc đồ vật được để lại cho ai đó sau khi qua đời thông qua di chúc). | C2 - Từ vựng pháp lý trang trọng. Động từ của nó là bequeath (để lại thừa kế). 👉 Ví dụ: The university received a generous financial bequest from a deceased alumnus. *(Trường đại học đã nhận được một khoản di sản tài chính hào phóng từ một cựu sinh viên đã khuất.