1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Crowdsourcing (n)
Tìm kiếm nguồn cung ứng từ đám đông (kêu gọi cộng đồng cùng hỗ trợ để đưa ra giải pháp hay thực hiện mục tiêu đề ra)
Crowdfunding (n)
Gọi vốn cộng đồng (kêu gọi nguồn tiền từ cộng đồng để hỗ trợ các cá nhân, tổ chức chưa có đủ nguồn vốn thực hiện dự án)
Cloud storage
Lưu trữ đám mây (dịch vụ cho phép người dùng lưu giữ, quản lý, chia sẻ dữ liệu thông qua Internet)
Cloud computing
Điện toán đám mây (cung cấp tài nguyên máy tính cho người dùng theo nhu cầu qua Internet với chính sách thanh toán theo mức sử dụng)
Streaming media
Phương tiện truyền phát trực tiếp (cho phép người dùng có thể nghe nhạc, xem video ngay tại thời điểm đó mà không cần chờ tải xuống)
Computer technology
Công nghệ máy tính
Digital native
Dân bản địa kỹ thuật số (những người sinh ra trong thế giới nơi công nghệ kỹ thuật số đã trở nên phổ biến hoặc quen thuộc với các công nghệ này)
Computer-literate (adj)
Có khả năng sử dụng máy tính
The computer age
Thời đại máy tính (thời đại mà việc sử dụng máy tính trở nên phổ biến)
Computerize (v)
Vi tính hóa (sử dụng máy tính vào công việc)
Computerization (n)
Sự máy tính hóa
IT (Information Technology)
Công nghệ thông tin
Technology (n)
Công nghệ
Technophile (n)
Người quan tâm và thích sử dụng công nghệ mới
Technophobe (n)
Người thấy lo sợ khi sử dụng công nghệ mới
High-tech (adj)
Công nghệ cao
Cutting-edge (n)
Giai đoạn phát triển nhất của một loại công nghệ
State-of-the-art (adj)
Tiên tiến, hiện đại, đã phát triển
Labor-saving (adj)
Tiết kiệm sức lao động, tiết kiệm nhân lực