TECHNOLOGY AND INVENTION

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:11 PM on 6/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

Crowdsourcing (n)

Tìm kiếm nguồn cung ứng từ đám đông (kêu gọi cộng đồng cùng hỗ trợ để đưa ra giải pháp hay thực hiện mục tiêu đề ra)

2
New cards

Crowdfunding (n)

Gọi vốn cộng đồng (kêu gọi nguồn tiền từ cộng đồng để hỗ trợ các cá nhân, tổ chức chưa có đủ nguồn vốn thực hiện dự án)

3
New cards

Cloud storage

Lưu trữ đám mây (dịch vụ cho phép người dùng lưu giữ, quản lý, chia sẻ dữ liệu thông qua Internet)

4
New cards

Cloud computing

Điện toán đám mây (cung cấp tài nguyên máy tính cho người dùng theo nhu cầu qua Internet với chính sách thanh toán theo mức sử dụng)

5
New cards

Streaming media

Phương tiện truyền phát trực tiếp (cho phép người dùng có thể nghe nhạc, xem video ngay tại thời điểm đó mà không cần chờ tải xuống)

6
New cards

Computer technology

Công nghệ máy tính

7
New cards

Digital native

Dân bản địa kỹ thuật số (những người sinh ra trong thế giới nơi công nghệ kỹ thuật số đã trở nên phổ biến hoặc quen thuộc với các công nghệ này)

8
New cards

Computer-literate (adj)

Có khả năng sử dụng máy tính

9
New cards

The computer age

Thời đại máy tính (thời đại mà việc sử dụng máy tính trở nên phổ biến)

10
New cards

Computerize (v)

Vi tính hóa (sử dụng máy tính vào công việc)

11
New cards

Computerization (n)

Sự máy tính hóa

12
New cards

IT (Information Technology)

Công nghệ thông tin

13
New cards

Technology (n)

Công nghệ

14
New cards

Technophile (n)

Người quan tâm và thích sử dụng công nghệ mới

15
New cards

Technophobe (n)

Người thấy lo sợ khi sử dụng công nghệ mới

16
New cards

High-tech (adj)

Công nghệ cao

17
New cards

Cutting-edge (n)

Giai đoạn phát triển nhất của một loại công nghệ

18
New cards

State-of-the-art (adj)

Tiên tiến, hiện đại, đã phát triển

19
New cards

Labor-saving (adj)

Tiết kiệm sức lao động, tiết kiệm nhân lực

20
New cards