Thẻ ghi nhớ: Boya Chinese Quyển 1 - Bài 11 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:11 AM on 5/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

nán (nan) -adj

khó

2
New cards

lěng (lãnh) -adj

lạnh

3
New cards

晴天

qíng tiān (tinh thiên) -N

trời nắng

4
New cards

rè (nhiệt) -adj

nóng

5
New cards

舒服

shūfu (thư phục) -adj

thoải mái, dễ chịu

6
New cards

zuì (tối) -adv

nhất

7
New cards

季节

jì jié (quý tiết) -N

mùa

8
New cards

冬天

dōng tiān (đông thiên) -N

mùa đông

9
New cards

比较

bǐ jiào (tỉ giảo) -adv

khá..., tương đối...

10
New cards

差不多

chà bu duō (sai bất đa) -adv

gần như, xấp xỉ, khoảng

11
New cards

零下

língxià (linh hạ) -N

dưới 0 độ

12
New cards

常常

chángcháng (thường thường) -adv

thường thường, thường xuyên

13
New cards

xuě (tuyết) -N

tuyết

14
New cards

喜欢

xǐhuan (hỷ hoan) -V

thích, yêu thích

15
New cards

夏天

xià tiān (hạ thiên) -N

mùa hè

16
New cards

游泳

yóu yǒng (du vĩnh)

bơi lội

17
New cards

春天

chūn tiān (xuân thiên) -N

mùa xuân

18
New cards

天气

tiān qì (thiên khí) -N

thời tiết

19
New cards

怎么样

zěn me yàng (chẩm ma dạng) -pron.

như thế nào?

20
New cards

不太

bú tài (bất thái)

không...quá, không...lắm

21
New cards

fēng (phong) -N

gió

22
New cards

yǔ (vũ) -N

mưa

23
New cards

凉快

liángkuai (lương khoái)

mát mẻ

24
New cards

dù (độ) -mw

độ

25
New cards

秋天

qiū tiān (thu thiên) -N

mùa thu

26
New cards

Đang học (17)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!