1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
breach of contract (n)
sự vi phạm hợp đồng
bring sb to the test
ktra năng lực của ai
bring sb to justice
đưa ra trước công lý
bring sb to the knees
khiến ai ph quỳ gối khuất phục
bring sb to account
khiến ai giải trình
keep a watch out for sth
trông chừng, để ý
accommodate sb to sth
điều chỉnh cho thích nghi với
contain oneself (v)
kiềm chế cảm xúc
carve out a niche
tạo dựng 1 chỗ đứng, ngách riêng
take sb’s courage in both hands
lấy hết can đảm
take sb’s eye off the ball
mất tập trung khỏi mục tiêu chính
take sb’s business elsewhere
dời việc kinh doanh sang nơi khác
assiduous (a)
siêng năng
nascent (a) ~ budding (a)
đang chớm nở, mới phát triển
munificent (a) >< stingy (a)
rộng lượng >< keo kiệt
myopic (a)
thuộc cận thị ; thiển cận
nebulous (a)
mơ hồ, kh rõ ràng
sift through (pv)
xem xét kĩ lưỡng 1 lượng lớn gì
wishy-washy (a)
ủy mị, thiếu quyết đoán
sever ties with sb
cắt đứt mqh với
falter (v)
do dự, chùn bước
incur (v)
gánh chịu (nợ nần, thiệt thòi)
have an affinity for sth
có năng khiếu cho, yêu thích gì
contigent (up)on
phụ thuộc vào
be steeped in sth
thấm nhuần (giá trị, tư tưởng)
get a bl00dy nose
thua đau đớn
get a blank check
dc toàn quyền quyết định hđ của mình
get a buzz out of Ving
trở nên phấn khởi khi làm gì
get a big hand
dc vỗ tay nồng nhiệt
put on airs and graces
làm bộ
precious little (collo)
cực ít (mỉa mai)