1/79
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
上る
のぼる
tăng lên , đưa ra (hội nghị), thăng cấp
下る
くだる
hạ xuống , lăn xuống
進む
すすむ
tiến , tiến lên , tiến triển
進める
すすめる
thúc đẩy , xúc tiến , đẩy nhanh
通る
とおる
đi qua , thông quan , có thể chấp nhận được
通す
とおす tạt ngang qua
超える・越える
こえる
vượt qua
過ぎる
すぎる [quá]
vượt quá , qua
過ごす
すごす
qua , trải qua , sống
移る
うつる [di]
di chuyển , lây nhiễm
移す
うつす
làm di chuyển , làm lây nhiễm
連れる
つれる
dẫn theo, dắt LIÊN
寄る
よる [kí]
tụ tập , gặp gỡ , chồng chất , ghé qua , dựa vào
寄せる
よせる
sống nhờ vào , dựa vào , tập trung lại
与える
あたえる
Ban, tặng
得る
える [đắc]
được ,thu được .lĩnh hội được , lí giải
向く
むく [hướng]
đối diện với, quay mặt về phía
向ける
むける
chỉ mặt ,hướng về phía
勧める
すすめる [khuyến]
khuyên , gợi ý , khuyến khích
薦める
すすめる
tiến cử, giới thiệu (recommend)
任せる
まかせる
phó thác , hết sức , dốc lòng
守る
まもる [thủ]
bảo vệ , tuân thủ , duy trì , nghe theo
争う
あらそう
tranh giành , tranh đua
臨む
のぞむ
đói diện
信じる
しんじる
sùng tín , tin vào
通じる
つうじる
dẫn đến (địa điểm), tinh thông
飽きる
あきる [bão]
chán ghét , mệt mỏi , không còn hứng thú
思いつく
おもいつく
nghĩ ra, nảy ra
思いやる
おもいやる
quan tâm, thông cảm
熱中する
ねっちゅうする
hào hứng ,phấn chấn
暮らす
くらす
sống , mưu sinh
巻く
まく
Cuốn tròn, gói ghém, quấn.
結ぶ
むすぶ
kết buộc , mắc lại
済む
すむ [tế]
kết thúc , hoàn tất
済ませる・済ます
すませる
hoàn tất
出来る
できる
- Có thể
切れる
きれる
Đứt;cắt
切らす
きらす
hết
伝わる
つたわる
được truyền bá ,được lan truyền
伝える
つたえる
Truyền đạt
続く
つづく
tục , liên tục
続ける
つづける
Tiếp tục
つながる
つながる
được kết nối, được mở rộng, thông qua
つなぐ
つなぐ
buộc vào; thắt
つなげる
つなげる
kết nối, làm chặt thêm
伸びる
のびる
hoãn , kéo dài , trưởng thành lên , lớn lên , lan ra
伸ばす
のばす
làm dài ra , vươn , ..
延びる
のびる
dãn ra , tăng lên , phát triển , kéo dài
延ばす
のばす
làm dài ra, ,,
重なる
かさなる
chồng chất , xếp chồng lên
重ねる
かさねる
chồng lên , xếp lên , chồng chất
広がる
ひろがる
lan ra , trải rộng ra , mở rộng ra
広げる
ひろげる
làm lan ra , ..
載る
のる [tái]
được đưa ra , được đăng , được in
載せる
のせる
đăng lên , đưa ra
そろう
そろう
thu thập, được thu thập
そろえる
そろえる
gom lại, chuẩn bị sẵn sàng
まとまる
まとまる
Tổng hợp , huy động
まとめる
まとめる
Đưa đến kết luận, thu thập, tập hợp.
付く
つく
Gắn,dính,dán
付ける
つける
Gắn vào,dán,viết(nhật kí,ghi chú..)
たまる
Đọng lại; ứ lại; dồn lại
Chất .
ためる
Dành
◆ Danh dụm
◆ Để dành
◆ Gom góp
交じる・混じる
まじる
giao vào, lẫn vào
交ざる・混ざる
まざる
được trộn lẫn
交ぜる・混ぜる
まぜる
trộn vào
解ける・溶ける
とける
được giải quyết, nóng chảy
解く・溶く
とく
giải quyết, nóng chảy
含む
ふくむ
bao gồm
含める
ふくめる
bao gồm
抜ける
ぬける
thoát khỏi , rút ra , xuyên qua
抜く
ぬく
nhổ ra ,rút ra , chống phá
現れる
あらわれる
xuất hiện , ló ra , lộ diện
現す
あらわす
làm cho xuất hiện , bộ lộ ra , biểu lộ
表れる
あらわれる
Sự thể hiện
表す
あらわす
Biểu thị,biểu hiện
散る
ちる
hi sinh , lan ra , rơi rụng
散らす
ちらす
làm bay lả ta , lung tung , vứt rải rác
明ける
あける
mở ra , rạng sáng , hé lộ ,bắt đầu
差す
さす
giương (ô) , giơ (tay)