Thẻ ghi nhớ: Từ vựng mimikara n3 unit 10 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/79

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:02 PM on 6/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

80 Terms

1
New cards

上る

のぼる

tăng lên , đưa ra (hội nghị), thăng cấp

2
New cards

下る

くだる

hạ xuống , lăn xuống

3
New cards

進む

すすむ

tiến , tiến lên , tiến triển

4
New cards

進める

すすめる

thúc đẩy , xúc tiến , đẩy nhanh

5
New cards

通る

とおる

đi qua , thông quan , có thể chấp nhận được

6
New cards

通す

とおす tạt ngang qua

7
New cards

超える・越える

こえる

vượt qua

8
New cards

過ぎる

すぎる [quá]

vượt quá , qua

9
New cards

過ごす

すごす

qua , trải qua , sống

10
New cards

移る

うつる [di]

di chuyển , lây nhiễm

11
New cards

移す

うつす

làm di chuyển , làm lây nhiễm

12
New cards

連れる

つれる

dẫn theo, dắt LIÊN

13
New cards

寄る

よる [kí]

tụ tập , gặp gỡ , chồng chất , ghé qua , dựa vào

14
New cards

寄せる

よせる

sống nhờ vào , dựa vào , tập trung lại

15
New cards

与える

あたえる

Ban, tặng

16
New cards

得る

える [đắc]

được ,thu được .lĩnh hội được , lí giải

17
New cards

向く

むく [hướng]

đối diện với, quay mặt về phía

18
New cards

向ける

むける

chỉ mặt ,hướng về phía

19
New cards

勧める

すすめる [khuyến]

khuyên , gợi ý , khuyến khích

20
New cards

薦める

すすめる

tiến cử, giới thiệu (recommend)

21
New cards

任せる

まかせる

phó thác , hết sức , dốc lòng

22
New cards

守る

まもる [thủ]

bảo vệ , tuân thủ , duy trì , nghe theo

23
New cards

争う

あらそう

tranh giành , tranh đua

24
New cards

臨む

のぞむ

đói diện

25
New cards

信じる

しんじる

sùng tín , tin vào

26
New cards

通じる

つうじる

dẫn đến (địa điểm), tinh thông

27
New cards

飽きる

あきる [bão]

chán ghét , mệt mỏi , không còn hứng thú

28
New cards

思いつく

おもいつく

nghĩ ra, nảy ra

29
New cards

思いやる

おもいやる

quan tâm, thông cảm

30
New cards

熱中する

ねっちゅうする

hào hứng ,phấn chấn

31
New cards

暮らす

くらす

sống , mưu sinh

32
New cards

巻く

まく

Cuốn tròn, gói ghém, quấn.

33
New cards

結ぶ

むすぶ

kết buộc , mắc lại

34
New cards

済む

すむ [tế]

kết thúc , hoàn tất

35
New cards

済ませる・済ます

すませる

hoàn tất

36
New cards

出来る

できる

- Có thể

37
New cards

切れる

きれる

Đứt;cắt

38
New cards

切らす

きらす

hết

39
New cards

伝わる

つたわる

được truyền bá ,được lan truyền

40
New cards

伝える

つたえる

Truyền đạt

41
New cards

続く

つづく

tục , liên tục

42
New cards

続ける

つづける

Tiếp tục

43
New cards

つながる

つながる

được kết nối, được mở rộng, thông qua

44
New cards

つなぐ

つなぐ

buộc vào; thắt

45
New cards

つなげる

つなげる

kết nối, làm chặt thêm

46
New cards

伸びる

のびる

hoãn , kéo dài , trưởng thành lên , lớn lên , lan ra

47
New cards

伸ばす

のばす

làm dài ra , vươn , ..

48
New cards

延びる

のびる

dãn ra , tăng lên , phát triển , kéo dài

49
New cards

延ばす

のばす

làm dài ra, ,,

50
New cards

重なる

かさなる

chồng chất , xếp chồng lên

51
New cards

重ねる

かさねる

chồng lên , xếp lên , chồng chất

52
New cards

広がる

ひろがる

lan ra , trải rộng ra , mở rộng ra

53
New cards

広げる

ひろげる

làm lan ra , ..

54
New cards

載る

のる [tái]

được đưa ra , được đăng , được in

55
New cards

載せる

のせる

đăng lên , đưa ra

56
New cards

そろう

そろう

thu thập, được thu thập

57
New cards

そろえる

そろえる

gom lại, chuẩn bị sẵn sàng

58
New cards

まとまる

まとまる

Tổng hợp , huy động

59
New cards

まとめる

まとめる

Đưa đến kết luận, thu thập, tập hợp.

60
New cards

付く

つく

Gắn,dính,dán

61
New cards

付ける

つける

Gắn vào,dán,viết(nhật kí,ghi chú..)

62
New cards

たまる

Đọng lại; ứ lại; dồn lại

Chất .

63
New cards

ためる

Dành

◆ Danh dụm

◆ Để dành

◆ Gom góp

64
New cards

交じる・混じる

まじる

giao vào, lẫn vào

65
New cards

交ざる・混ざる

まざる

được trộn lẫn

66
New cards

交ぜる・混ぜる

まぜる

trộn vào

67
New cards

解ける・溶ける

とける

được giải quyết, nóng chảy

68
New cards

解く・溶く

とく

giải quyết, nóng chảy

69
New cards

含む

ふくむ

bao gồm

70
New cards

含める

ふくめる

bao gồm

71
New cards

抜ける

ぬける

thoát khỏi , rút ra , xuyên qua

72
New cards

抜く

ぬく

nhổ ra ,rút ra , chống phá

73
New cards

現れる

あらわれる

xuất hiện , ló ra , lộ diện

74
New cards

現す

あらわす

làm cho xuất hiện , bộ lộ ra , biểu lộ

75
New cards

表れる

あらわれる

Sự thể hiện

76
New cards

表す

あらわす

Biểu thị,biểu hiện

77
New cards

散る

ちる

hi sinh , lan ra , rơi rụng

78
New cards

散らす

ちらす

làm bay lả ta , lung tung , vứt rải rác

79
New cards

明ける

あける

mở ra , rạng sáng , hé lộ ,bắt đầu

80
New cards

差す

さす

giương (ô) , giơ (tay)