Group 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:41 AM on 6/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

abstain

Kiêng, nhịn, tránh không tham gia vào việc gì (Ví dụ: bỏ phiếu trắng, kiêng rượu)

2
New cards

approbation

Sự tán thành, sự đồng ý, sự đánh giá cao ai đó

3
New cards

cherish

Yêu thương tha thiết, yêu quý và bảo vệ cái gì; ấp ủ (kỷ niệm, hy vọng)

4
New cards

corroborate

Chứng thực, làm vững thêm, cung cấp thêm bằng chứng để củng cố (lập luận)

5
New cards

disparate

Khác biệt hẳn nhau, khác loại, mang tính tương phản

6
New cards

emulate

Bắt chước, tranh đua, nỗ lực làm theo (nhằm mục đích bằng hoặc vượt qua ai đó)

7
New cards

enervate

Làm suy yếu, làm kiệt quệ sức lực, làm mệt mỏi

8
New cards

ephemeral

Phù du, chóng tàn, tồn tại trong thời gian cực kỳ ngắn

9
New cards

fervid

Nồng nhiệt, nhiệt thành, cực kỳ hăng hái hoặc háo hức

10
New cards

garrulous

Lắm mồm, ba hoa, có xu hướng nói quá nhiều và dài dòng

11
New cards

incendiary

Có tính khiêu khích, dễ gây xung đột/kích động; (nghĩa gốc) gây cháy

12
New cards

inimical

Gây hại, bất lợi; có thái độ thù địch, không thân thiện

13
New cards

intimate

Gợi ý ngầm, ám chỉ một cách tinh tế; (tính từ) thân thiết, sâu sắc

14
New cards

invigorate

Tiếp thêm sinh lực, làm cho cường tráng, tiếp thêm năng lượng

15
New cards

mitigate

Làm dịu bớt, làm giảm nhẹ (cảm giác tiêu cực hoặc tình huống xấu)

16
New cards

obsolete

Lỗi thời, cũ kỹ, không còn hữu dụng hay được sử dụng nữa

17
New cards

opaque

Mơ hồ, khó hiểu, không rõ ràng

Mờ đục, không nhìn xuyên qua được

18
New cards

paradigmatic

(Thuộc) mẫu hình, mang tính kiểu mẫu (đại diện cho một ví dụ tiêu chuẩn)

19
New cards

pedantic

Giáo điều, nệ cổ, quá câu nệ vào các chi tiết nhỏ nhặt hoặc luật lệ bài vở

20
New cards

placid

Điềm tĩnh, phẳng lặng, yên bình, không bị kích động hay quấy rầy

21
New cards

polemical

Mang tính luận chiến, thích tranh luận, đưa ra ý kiến mạnh mẽ gây tranh cãi

22
New cards

precipitate

Gây ra, làm cho xảy ra nhanh chóng đột ngột

Vội vã, hấp tấp, cuống cuồng

23
New cards

profundity

Sự sâu sắc (về trí tuệ, kiến thức), độ sâu của sự thông thái

24
New cards

prophetic

Có tính tiên tri, tiên đoán đúng tương lai

25
New cards

prudent

Thận trọng, khôn ngoan trong việc đưa ra quyết định

26
New cards

punctilious

Kỹ lưỡng, quá chu đáo, rất chú trọng đến tiểu tiết hoặc các quy tắc ứng xử

27
New cards

recondite

Tối tăm, thâm thúy, mơ hồ và rất khó hiểu

28
New cards

scrupulous

Tỉ mỉ, thận trọng từng chi tiết nhỏ

Có đạo đức, liêm khiết, chính trực

29
New cards

tranquil

Yên lặng, thanh bình, không bị náo động

30
New cards

vacillate

Dao động, lưỡng lự, thay đổi quan điểm liên tục