1/58
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
一
nhất (1) | On: イチ | Kun: ひと- | VD: 一、三
丨
sổ (dọc) | On: — | Kun: — | VD: 中
丶
chấm | On: — | Kun: — | VD: 主
丿
phẩy | On: — | Kun: — | VD: 人
乙
cong | On: オツ | Kun: — | VD: 乙
亅
móc | On: ケツ | Kun: — | VD: 了
二
nhị (2) | On: ニ | Kun: ふた- | VD: 二
亠
đầu | On: — | Kun: — | VD: 京
人
người | On: ジン | Kun: ひと | VD: 休、体
亻
nhân đứng | On: — | Kun: — | VD: 何、作
入
vào | On: ニュウ | Kun: い-る | VD: 入、全
八
tám | On: ハチ | Kun: や- | VD: 分、公
冂
bao | On: — | Kun: — | VD: 円
冖
mái | On: — | Kun: — | VD: 写
冫
băng | On: ヒョウ | Kun: — | VD: 冷
几
ghế | On: キ | Kun: — | VD: 処
凵
há miệng | On: — | Kun: — | VD: 出
刀
dao | On: トウ | Kun: かたな | VD: 切
刂
dao đứng | On: — | Kun: — | VD: 別
力
lực | On: リョク | Kun: ちから | VD: 男、動
勹
bao | On: — | Kun: — | VD: 包
匕
muỗng | On: ヒ | Kun: — | VD: 化
匚
hộp | On: ホウ | Kun: — | VD: 区
十
mười | On: ジュウ | Kun: とお | VD: 千
卜
bói | On: ボク | Kun: — | VD: 占
卩
đốt tre | On: セツ | Kun: — | VD: 印
厂
vách đá | On: ガン | Kun: — | VD: 原
厶
riêng | On: シ | Kun: — | VD: 私
又
lại | On: ユウ | Kun: また | VD: 友
口
miệng | On: コウ | Kun: くち | VD: 話、唱
囗
bao quanh | On: — | Kun: — | VD: 国
土
đất | On: ド | Kun: つち | VD: 地、場
士
sĩ | On: シ | Kun: — | VD: 士
夂
đi chậm | On: — | Kun: — | VD: 夏
夕
tối | On: セキ | Kun: ゆう | VD: 外
大
to | On: ダイ | Kun: おお- | VD: 天
女
nữ | On: ジョ | Kun: おんな | VD: 好、妹
子
con | On: シ | Kun: こ | VD: 学、字
宀
mái nhà | On: — | Kun: — | VD: 家、安
寸
thốn | On: スン | Kun: — | VD: 時
小
nhỏ | On: ショウ | Kun: ちい- | VD: 少
山
núi | On: サン | Kun: やま | VD: 岩、登
川
sông | On: セン | Kun: かわ | VD: 州
工
công | On: コウ | Kun: — | VD: 左、右
己
bản thân | On: キ | Kun: おのれ | VD: 己
巾
khăn | On: キン | Kun: — | VD: 市
干
can | On: カン | Kun: — | VD: 平
广
mái | On: ゲン | Kun: — | VD: 店
弓
cung | On: キュウ | Kun: ゆみ | VD: 引
彳
bước chân | On: テキ | Kun: — | VD: 行、待
心
tim | On: シン | Kun: こころ | VD: 思、想
忄
tâm đứng | On: — | Kun: — | VD: 怒、忙
手
tay | On: シュ | Kun: て | VD: 持、打
扌
thủ đứng | On: — | Kun: — | VD: 拾、押
攵
đánh nhẹ | On: ボク | Kun: — | VD: 教
日
mặt trời | On: ニチ | Kun: ひ | VD: 明、時
月
mặt trăng | On: ゲツ | Kun: つき | VD: 有、服
木
cây | On: モク | Kun: き | VD: 林、校
水
nước | On: スイ | Kun: みず | VD: 海、飲