Thẻ ghi nhớ: Bài 6-1: 도시와 환경 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/46

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:24 PM on 4/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

47 Terms

1
New cards

건축물을 보존하다

bảo tồn công trình kiến trúc

2
New cards

경제 수준이 높다

tiêu chuẩn kinh tế cao

3
New cards

공원이 조성되다

Công viên được hình thành

4
New cards

과거와 현재가 공존하다

Quá khứ và hiện tại cùng tồn tại

5
New cards

기후가 온화하다

khí hậu ôn hoà

6
New cards

녹지가 많다

có nhiều không gian xanh

7
New cards

대중교통 체계가 갖춰지다

thiết lập hệ thống giao thông công cộng

8
New cards

도시 기반 시설이 잘되다

hạ tầng đô thị tốt

9
New cards

무분별하게 개발되다

phát triển bừa bãi

10
New cards

문화생활을 즐기다

tận hưởng đời sống văn hóa

11
New cards

우수한 교육 환경을 갖추다

có môi trường giáo dục ưu tú

12
New cards

유적을 보존하다

bảo tồn di tích

13
New cards

인구가 밀집되다

dân cư đông đúc

14
New cards

자연 친화적

mang tính gần gũi với tự nhiên

15
New cards

자연을 훼손하다

hủy hoại thiên nhiên

16
New cards

재생 에너지를 사용하다

sử dụng năng lượng tái tạo

17
New cards

주택 가격이 높다

Giá nhà ở cao

18
New cards

치안이 좋다

An ninh tốt

19
New cards

친환경적

thân thiện với môi trường

20
New cards

경관

cảnh quan

21
New cards

경마

đua ngựa

22
New cards

세기

thế kỷ

23
New cards

식료품

nguyên liệu, thực phẩm, thức ăn

24
New cards

장애인

người khuyết tật

25
New cards

중심지

khu trung tâm

26
New cards

칠하다

Quét sơn, tô màu

27
New cards

페인트

sơn, màu vẽ

28
New cards

허가

sự cho phép

29
New cards

간격

khoảng cách

30
New cards

교통수단

phương tiện giao thông

31
New cards

배차

bố trí xe

32
New cards

복원하다

phục hồi, khôi phục

33
New cards

산업화

công nghiệp hóa

34
New cards

재사용하다

tái sử dụng

35
New cards

주거

cư trú

36
New cards

중점을 두다

tập trung, đặt trọng tâm vào

37
New cards

최소화하다

Tối thiểu hoá

38
New cards

태양광 발전

sự phát điện từ năng lượng mặt trời

39
New cards

태양열 주택

Nhà sử dụng năng lượng mặt trời

40
New cards

혼잡

Hỗn tạp

41
New cards

실효성

tính hiệu quả

42
New cards

이어서

tiếp theo, sau đó

43
New cards

자발적

tính tự phát

44
New cards

조화롭다

Hài hoà

45
New cards

종합하다

tổng hợp

46
New cards

지방 자치 단체

chính quyền địa phương

47
New cards

지속적

một cách liên tục, bền vững