1/72
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
abroad ( adv )
ở nước ngoài , rộng khắp
accommodation ( n )
chỗ trọ
book ( v )
đặt chỗ
break ( n )
sự nghỉ ngơi
cancel ( v )
hủy
catch ( v )
bắt
coach ( n )
xe bus ( đường dài )
convenient ( adj )
thuận tiện
crash ( v , n )
đâm vào , sự va chạm
crowded ( adj )
đông đúc
cruise ( n )
cuộc đi chơi ( bằng du thuyền)
delay ( v , n )
chậm trễ
destination ( n )
điểm đến
ferry ( n )
phà ( đi qua sông )
flight ( n )
chuyến bay
foreign ( adj )
Thuộc nước ngoài
harbour ( n )
bến cảng
journey ( n )
chuyến đi
luggage ( n )
hành lý
nearby ( adj , adv )
gần
pack ( v )
đóng gói
passport ( n )
hộ chiếu
platform ( n )
sân ga ( tàu bay )
public transport ( n phr )
phương tiện giao thông công cộng
reach ( v )
chạm , đi đến ( địa điểm nào đó )
resort ( n )
khu nghỉ dưỡng
souvenir ( n )
quà tặng , quà lưu niệm
traffic ( n )
giao thông
trip ( n )
chuyến đi
vehicle ( n )
xe cộ
get in ( to ) ( v phr )
lên ( xe hơi )
get out ( of ) ( v phr )
xuống ( xe hơi ) , rời ( khỏi tòa nhà , phòng ... )
get on ( to ) ( v phr )
lên ( xe bus , tàu )
get off ( v phr )
xuống ( xe bus , tàu , ... )
go away ( v phr )
rời khỏi khu vực nào đó
go back ( to ) ( v phr )
trở lại
set off ( v phr )
bắt đầu ( một chuyến đi )
take off ( v phr )
( máy bay ) cất cánh
by air / seabus / car / etc |
( di chuyển ) bằng máy bay / biển / xe bus ...
on board
trên tàu
on foot
đi bộ
on holiday
trong kỳ nghỉ
on schedule
theo lich
on the coast
trên bãi biển
attract ( v )
lôi cuốn , hấp dẫn
attractive ( adj )
hấp dẫn , thu hút
attraction ( n )
sự lôi cuốn , hấp dẫn
back ( n , adj )
lưng ( n ) / phía sau ( adj )
backwards ( adj )
tụt hậu, phía sau
choose ( v )
chọn
( n ) choice
sự lựa chọn
( n ) comfort
sự thoải mái
( adj ) ( un ) comfortable
( không ) thoải mái
( v ) depart
rời khỏi
( n ) departure
sự rời khỏi ( xuất bến )
( n ) direction
phương hướng
( v ) drive
lái ( xe )
( n ) driver
tài xế
( v ) fly
bay
( n ) flight
chuyến bay
( n ) traveller
lữ khách
( n ) visitor
du khách
close to ( adj )
gần với
famous for ( adj )
nổi tiếng ( về )
far from ( adj )
xa ( với )
late for ( adj )
tre
suitable for ( adj )
phù hợp với
arrive at / in ( v )
tới ( điểm nào đó )
ask ( sb ) about ( v )
hỏi ( ai đó ) về
ask for ( v )
yêu cầu về
look at ( v )
nhìn vào
prepare for ( v )
chuẩn bị
provide sb with ( v )
cung cấp ( cho ai ) cái gì