Unit 8. Tourism - Tiếng Anh 9 Global Success (phần 2) (Destination B1 unit 9)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/72

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:18 PM on 5/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

73 Terms

1
New cards

abroad ( adv )

ở nước ngoài , rộng khắp

2
New cards

accommodation ( n )

chỗ trọ

3
New cards

book ( v )

đặt chỗ

4
New cards

break ( n )

sự nghỉ ngơi

5
New cards

cancel ( v )

hủy

6
New cards

catch ( v )

bắt

7
New cards

coach ( n )

xe bus ( đường dài )

8
New cards

convenient ( adj )

thuận tiện

9
New cards

crash ( v , n )

đâm vào , sự va chạm

10
New cards

crowded ( adj )

đông đúc

11
New cards

cruise ( n )

cuộc đi chơi ( bằng du thuyền)

12
New cards

delay ( v , n )

chậm trễ

13
New cards

destination ( n )

điểm đến

14
New cards

ferry ( n )

phà ( đi qua sông )

15
New cards

flight ( n )

chuyến bay

16
New cards

foreign ( adj )

Thuộc nước ngoài

17
New cards

harbour ( n )

bến cảng

18
New cards

journey ( n )

chuyến đi

19
New cards

luggage ( n )

hành lý

20
New cards

nearby ( adj , adv )

gần

21
New cards

pack ( v )

đóng gói

22
New cards

passport ( n )

hộ chiếu

23
New cards

platform ( n )

sân ga ( tàu bay )

24
New cards

public transport ( n phr )

phương tiện giao thông công cộng

25
New cards

reach ( v )

chạm , đi đến ( địa điểm nào đó )

26
New cards

resort ( n )

khu nghỉ dưỡng

27
New cards

souvenir ( n )

quà tặng , quà lưu niệm

28
New cards

traffic ( n )

giao thông

29
New cards

trip ( n )

chuyến đi

30
New cards

vehicle ( n )

xe cộ

31
New cards

get in ( to ) ( v phr )

lên ( xe hơi )

32
New cards

get out ( of ) ( v phr )

xuống ( xe hơi ) , rời ( khỏi tòa nhà , phòng ... )

33
New cards

get on ( to ) ( v phr )

lên ( xe bus , tàu )

34
New cards

get off ( v phr )

xuống ( xe bus , tàu , ... )

35
New cards

go away ( v phr )

rời khỏi khu vực nào đó

36
New cards

go back ( to ) ( v phr )

trở lại

37
New cards

set off ( v phr )

bắt đầu ( một chuyến đi )

38
New cards

take off ( v phr )

( máy bay ) cất cánh

39
New cards

by air / seabus / car / etc |

( di chuyển ) bằng máy bay / biển / xe bus ...

40
New cards

on board

trên tàu

41
New cards

on foot

đi bộ

42
New cards

on holiday

trong kỳ nghỉ

43
New cards

on schedule

theo lich

44
New cards

on the coast

trên bãi biển

45
New cards

attract ( v )

lôi cuốn , hấp dẫn

46
New cards

attractive ( adj )

hấp dẫn , thu hút

47
New cards

attraction ( n )

sự lôi cuốn , hấp dẫn

48
New cards

back ( n , adj )

lưng ( n ) / phía sau ( adj )

49
New cards

backwards ( adj )

tụt hậu, phía sau

50
New cards

choose ( v )

chọn

51
New cards

( n ) choice

sự lựa chọn

52
New cards

( n ) comfort

sự thoải mái

53
New cards

( adj ) ( un ) comfortable

( không ) thoải mái

54
New cards

( v ) depart

rời khỏi

55
New cards

( n ) departure

sự rời khỏi ( xuất bến )

56
New cards

( n ) direction

phương hướng

57
New cards

( v ) drive

lái ( xe )

58
New cards

( n ) driver

tài xế

59
New cards

( v ) fly

bay

60
New cards

( n ) flight

chuyến bay

61
New cards

( n ) traveller

lữ khách

62
New cards

( n ) visitor

du khách

63
New cards

close to ( adj )

gần với

64
New cards

famous for ( adj )

nổi tiếng ( về )

65
New cards

far from ( adj )

xa ( với )

66
New cards

late for ( adj )

tre

67
New cards

suitable for ( adj )

phù hợp với

68
New cards

arrive at / in ( v )

tới ( điểm nào đó )

69
New cards

ask ( sb ) about ( v )

hỏi ( ai đó ) về

70
New cards

ask for ( v )

yêu cầu về

71
New cards

look at ( v )

nhìn vào

72
New cards

prepare for ( v )

chuẩn bị

73
New cards

provide sb with ( v )

cung cấp ( cho ai ) cái gì