1/23
Danh sách từ vựng về chủ đề Helping Others & Generosity được phân loại theo các cấp độ từ cơ bản (A2-B1) đến nâng cao (C1-C2).
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
help / lend a hand
Cách nói phổ biến để diễn tả hành động giúp đỡ ai đó, trong đó “lend a hand” mang sắc thái thân mật hơn.
listen
Hành động lắng nghe, được coi là một cách giúp đỡ quan trọng về mặt tinh thần.
lend / borrow
Cặp động từ trái nghĩa: “lend” là cho mượn và “borrow” là mượn.
share
Hành động chia sẻ những gì mình có với người khác.
donate
Hành động quyên góp, ủng hộ tiền bạc hoặc đồ vật cho một mục đích từ thiện.
treat
Trong giao tiếp thân mật, từ này có nghĩa là khao, đãi hoặc mời ai đó một bữa ăn hoặc một ly nước.
say thanks
Cụm động từ chỉ hành động nói lời cảm ơn nhằm bày tỏ sự biết ơn.
make friends
Hành động kết bạn, làm quen và trở thành bạn bè với người khác.
reassure
Hành động trấn an, làm cho ai đó cảm thấy yên tâm và bớt lo lắng.
check in / follow up
Việc hỏi thăm tình hình của ai đó sau khi đã giúp đỡ họ để đảm bảo mọi việc đều ổn.
step in
Hành động can thiệp vào một tình huống khó khăn để giúp đỡ hoặc hòa giải.
coordinate support
Hành động điều phối sự hỗ trợ từ nhiều người khác nhau để giúp đỡ một cách hiệu quả nhất.
reciprocity
Nguyên tắc có qua có lại, sự tương hỗ hoặc trao đổi lợi ích công bằng trong các mối quan hệ.
volunteer
Động từ chỉ hành động làm tình nguyện hoặc danh từ chỉ người tình nguyện.
community spirit
Tinh thần cộng đồng, ý thức gắn kết và sẵn sàng giúp đỡ lẫn nhau giữa những người trong cùng khu vực.
outreach
Các hoạt động tiếp cận cộng đồng, chương trình mang sự giúp đỡ và dịch vụ đến với những người cần.
altruism
Lòng vị tha, tinh thần vô tư, không vụ lợi và luôn quan tâm đến lợi ích của người khác.
pro-social behaviour
Thuật ngữ tâm lý học chỉ những hành vi mang lại lợi ích cho xã hội như giúp đỡ, chia sẻ, hợp tác.
de-escalate
Hành động “hạ nhiệt”, làm giảm căng thẳng của một cuộc xung đột hoặc tranh cãi.
empathetic listening
Kỹ năng lắng nghe thấu cảm, nhằm thấu hiểu cảm xúc và góc nhìn của người nói thay vì chỉ nắm bắt thông tin.
pay it forward
Hành động lan tỏa lòng tốt; khi nhận được sự giúp đỡ, bạn không trả ơn trực tiếp mà đi giúp đỡ một người khác.
philanthropic
Tính từ chỉ sự nhân ái, bác ái hoặc có tinh thần thiện nguyện, mong muốn thúc đẩy phúc lợi cho người khác.
mutual aid
Sự tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau tự nguyện trong cộng đồng dựa trên nguyên tắc có qua có lại.
social capital
Vốn xã hội, chỉ giá trị đến từ các mạng lưới quan hệ và lòng tin giữa con người giúp cộng đồng hoạt động hiệu quả.