IELTS Vocab 2: Helping Others & Generosity (Con người, quan hệ, cảm xúc)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách từ vựng về chủ đề Helping Others & Generosity được phân loại theo các cấp độ từ cơ bản (A2-B1) đến nâng cao (C1-C2).

Last updated 7:57 AM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

help / lend a hand

Cách nói phổ biến để diễn tả hành động giúp đỡ ai đó, trong đó “lend a hand” mang sắc thái thân mật hơn.

2
New cards

listen

Hành động lắng nghe, được coi là một cách giúp đỡ quan trọng về mặt tinh thần.

3
New cards

lend / borrow

Cặp động từ trái nghĩa: “lend” là cho mượn và “borrow” là mượn.

4
New cards

share

Hành động chia sẻ những gì mình có với người khác.

5
New cards

donate

Hành động quyên góp, ủng hộ tiền bạc hoặc đồ vật cho một mục đích từ thiện.

6
New cards

treat

Trong giao tiếp thân mật, từ này có nghĩa là khao, đãi hoặc mời ai đó một bữa ăn hoặc một ly nước.

7
New cards

say thanks

Cụm động từ chỉ hành động nói lời cảm ơn nhằm bày tỏ sự biết ơn.

8
New cards

make friends

Hành động kết bạn, làm quen và trở thành bạn bè với người khác.

9
New cards

reassure

Hành động trấn an, làm cho ai đó cảm thấy yên tâm và bớt lo lắng.

10
New cards

check in / follow up

Việc hỏi thăm tình hình của ai đó sau khi đã giúp đỡ họ để đảm bảo mọi việc đều ổn.

11
New cards

step in

Hành động can thiệp vào một tình huống khó khăn để giúp đỡ hoặc hòa giải.

12
New cards

coordinate support

Hành động điều phối sự hỗ trợ từ nhiều người khác nhau để giúp đỡ một cách hiệu quả nhất.

13
New cards

reciprocity

Nguyên tắc có qua có lại, sự tương hỗ hoặc trao đổi lợi ích công bằng trong các mối quan hệ.

14
New cards

volunteer

Động từ chỉ hành động làm tình nguyện hoặc danh từ chỉ người tình nguyện.

15
New cards

community spirit

Tinh thần cộng đồng, ý thức gắn kết và sẵn sàng giúp đỡ lẫn nhau giữa những người trong cùng khu vực.

16
New cards

outreach

Các hoạt động tiếp cận cộng đồng, chương trình mang sự giúp đỡ và dịch vụ đến với những người cần.

17
New cards

altruism

Lòng vị tha, tinh thần vô tư, không vụ lợi và luôn quan tâm đến lợi ích của người khác.

18
New cards

pro-social behaviour

Thuật ngữ tâm lý học chỉ những hành vi mang lại lợi ích cho xã hội như giúp đỡ, chia sẻ, hợp tác.

19
New cards

de-escalate

Hành động “hạ nhiệt”, làm giảm căng thẳng của một cuộc xung đột hoặc tranh cãi.

20
New cards

empathetic listening

Kỹ năng lắng nghe thấu cảm, nhằm thấu hiểu cảm xúc và góc nhìn của người nói thay vì chỉ nắm bắt thông tin.

21
New cards

pay it forward

Hành động lan tỏa lòng tốt; khi nhận được sự giúp đỡ, bạn không trả ơn trực tiếp mà đi giúp đỡ một người khác.

22
New cards

philanthropic

Tính từ chỉ sự nhân ái, bác ái hoặc có tinh thần thiện nguyện, mong muốn thúc đẩy phúc lợi cho người khác.

23
New cards

mutual aid

Sự tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau tự nguyện trong cộng đồng dựa trên nguyên tắc có qua có lại.

24
New cards

social capital

Vốn xã hội, chỉ giá trị đến từ các mạng lưới quan hệ và lòng tin giữa con người giúp cộng đồng hoạt động hiệu quả.