MDH (self-creating)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:45 PM on 3/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

Ai được coi là người đặt nền móng đầu tiên cho cơ sở khoa học của Miễn dịch học thông qua việc tiêm chủng ngừa đậu bò?

A. Louis Pasteur

B. Roux

C. Yersin

D. Edward Jenner

D. Edward Jenner

2
New cards

Đối tượng tác chiến chủ yếu của hệ thống miễn dịch là gì?

A. Các chất gây dị ứng

B. Các tế bào già cỗi

C. Các tế bào ung thư

D. Các vi sinh vật gây bệnh

D. Các vi sinh vật gây bệnh

3
New cards

Phản ứng của cơ thể chống lại các kháng nguyên của khối u được gọi là gì?

A. Phản ứng thoái hóa tế bào

B. Phản ứng viêm không đặc hiệu

C. Phản ứng miễn dịch

D. Phản ứng tự miễn bệnh lý

C. Phản ứng miễn dịch

4
New cards

Hệ thống miễn dịch được cấu tạo từ các thành phần nào sau đây?

A. Các kháng thể và kháng nguyên

B. Các cơ quan, các tế bào và các phân tử do tế bào tiết ra

C. Các tuyến nội tiết và hệ thống mạch máu

D. Chỉ bao gồm các loại bạch cầu trong máu

B. Các cơ quan, các tế bào và các phân tử do tế bào tiết ra

5
New cards

Đặc điểm của giai đoạn đáp ứng miễn dịch xảy ra ngay sau khi yếu tố gây bệnh xâm nhập là gì?

A. Huy động tức thì các tế bào và phân tử sẵn có

B. Chỉ xảy ra ở các cơ quan trung ương như tuyến ức

C. Tạo ra trí nhớ miễn dịch lâu dài

D. Cần thời gian để sản sinh kháng thể đặc hiệu

A. Huy động tức thì các tế bào và phân tử sẵn có

6
New cards

Miễn dịch học phát triển vượt bậc và có những đóng góp to lớn cho y học vào thời điểm nào?

A. Đầu thế kỷ XX

B. Cuối thế kỷ XX

C. Thời kỳ cổ đại

D. Cuối thế kỷ XIX

B. Cuối thế kỷ XX

7
New cards

Tại sao phản ứng với kháng nguyên gây dị ứng vẫn được coi là phản ứng miễn dịch?

A. Vì nó không gây ra bất kỳ triệu chứng lâm sàng nào

B. Vì nó giúp cơ thể tiêu diệt vi khuẩn hiệu quả hơn

C. Vì nó luôn xảy ra ở tất cả mọi người khi tiếp xúc

D. Vì nó là sự đáp ứng của hệ thống miễn dịch đối với một chất lạ

D. Vì nó là sự đáp ứng của hệ thống miễn dịch đối với một chất lạ

8
New cards

Chức năng chính và quan trọng nhất của hệ thống miền dịch là gì?

A. Sản xuất các kháng thể để sử dụng trong xét nghiệm.

B. Ngăn ngừa và loại trừ các tình trạng nhiễm vi sinh vật gây bệnh.

C. Tạo rào cản ngăn chặn việc ghép tạng từ người khác.

D. Tái tạo lại các mô bị tổn thương do chấn thương.

B. Ngăn ngừa và loại trừ các tình trạng nhiễm vi sinh vật gây bệnh.

9
New cards

Ngoài việc chống nhiễm trùng và khối u, hệ thống miễn dịch còn tham gia vào quá trình nào sau đây?

A. Tiêu hóa thức ăn tại ruột non.

B. Vận chuyển oxy đến các cơ quan.

C. Điều hòa nhịp tim và huyết áp.

D. Tái tạo lại các mô bị tổn thương.

D. Tái tạo lại các mô bị tổn thương.

10
New cards

Đáp ứng miễn dịch 'bất thường' có thể gây ra hậu quả gì cho cơ thể?

A. Gây tổn thương tế bào, mô và viêm mạn tính.

B. Tăng cường khả năng nhận biết các tạng ghép.

C. Ngăn chặn sự phát triển của virus AIDS.

D. Gây tổn thương tế bào, mô và viêm cấp tính.

A. Gây tổn thương tế bào, mô và viêm mạn tính.

11
New cards

Trong phẫu thuật ghép tạng, đâu là rào cản chủ yếu nhất khiến việc ghép tạng thất bại?

A. Kỹ thuật phẫu thuật chưa đạt yêu cầu.

B. Đáp ứng miễn dịch của người cho chống lại mô ghép.

C. Đáp ứng miễn dịch của người nhận chống lại mô ghép.

D. Tình trạng viêm mạn tính của người hiến tạng.

C. Đáp ứng miễn dịch của người nhận chống lại mô ghép.

12
New cards

Thành phần nào được coi là 'hàng rào miễn dịch bẩm sinh đầu tiên' ngăn chặn vi sinh vật?

A. Các kháng thể trong máu.

B. Các khối u trong cơ thể.

C. Tế bào Lympho B và T.

D. Da và niêm mạc.

D. Da và niêm mạc.

13
New cards

Điểm khác biệt chính về mục tiêu nhận diện giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích nghi là gì?

A. Không có sự khác biệt nào trong cách chúng nhận diện kẻ thù.

B. Bẩm sinh nhận diện virus, thích nghi nhận diện vi khuẩn.

C. Bẩm sinh chỉ nhận diện tế bào chết, thích nghi nhận diện tế bào sống.

D. Bẩm sinh nhận diện cấu trúc chung, thích nghi nhận diện phân tử đặc hiệu.

D. Bẩm sinh nhận diện cấu trúc chung, thích nghi nhận diện phân tử đặc hiệu.

14
New cards

Trong ví dụ về sự phối hợp, kháng thể bao phủ vi khuẩn có tác dụng gì?

A. Biến vi khuẩn thành một phần của lớp da bảo vệ.

B. Tạo điều kiện thuận lợi cho tế bào thực bào gắn lên và phá hủy vi khuẩn.

C. Làm cho vi khuẩn trở nên vô hại ngay lập tức mà không cần tế bào nào khác.

D. Kích thích vi khuẩn sinh sản nhanh hơn để dễ tiêu diệt.

B. Tạo điều kiện thuận lợi cho tế bào thực bào gắn lên và phá hủy vi khuẩn.

15
New cards

Tế bào nào sau đây thuộc hệ miễn dịch bẩm sinh:

A. Lympho B

B. Lympho T

C. Tế bào NK

D. Tương bào

D. Tương bào

<p>D. Tương bào</p>
16
New cards

Đặc điểm nào dưới đây mô tả đúng về cách nhận diện của tế bào miễn dịch bẩm sinh?

A. Chỉ nhận diện được các tế bào của chính cơ thể.

B. Nhận diện các cấu trúc chung của từng lớp vi khuẩn.

C. Không có khả năng nhận diện bất kỳ cấu trúc nào.

D. Nhận diện cực kỳ chi tiết từng biến thể nhỏ của virus.

B. Nhận diện các cấu trúc chung của từng lớp vi khuẩn.

17
New cards

Thành phần duy nhất của đáp ứng miễn dịch thích nghi dịch thể là gì?

A. Các hạt Lipid.

B. Đại thực bào.

C. Kháng thể (Globulin miễn dịch).

D. Tế bào Lympho T.

C. Kháng thể (Globulin miễn dịch).

18
New cards

Miễn dịch tế bào chủ yếu chống lại loại tác nhân nào?

A. Độc tố do vi khuẩn tiết ra.

B. Vi sinh vật ngoại bào trôi nổi trong máu.

C. Các mảnh lipid trong dịch tiêu hóa.

D. Vi sinh vật nội bào có khả năng sống và nhân lên trong tế bào.

D. Vi sinh vật nội bào có khả năng sống và nhân lên trong tế bào.

19
New cards

Theo văn bản, tính đặc hiệu của kháng thể được hình thành như thế nào?

A. Do tế bào Lympho T truyền sang cho tế bào B.

B. Được tạo ra ngẫu nhiên và đã có trước khi tiếp xúc với kháng nguyên.

C. Được tạo ra chỉ sau khi tiếp xúc với kháng nguyên.

D. Do vi khuẩn tự tạo ra để đánh lừa cơ thể.

B. Được tạo ra ngẫu nhiên và đã có trước khi tiếp xúc với kháng nguyên.

20
New cards

Tế bào Lympho T nhận diện kháng nguyên theo cách nào?

A. Nhận diện trực tiếp vi khuẩn tự do trong dịch tiêu hóa.

B. Chỉ nhận diện các phân tử lipid và acid nhân.

C. Thông qua việc ăn các kháng thể trôi nổi.

D. Nhận diện các kháng nguyên được trình diện trên bề mặt tế bào ký chủ

D. Nhận diện các kháng nguyên được trình diện trên bề mặt tế bào ký chủ

21
New cards

Điểm khác biệt về khả năng nhận diện kháng nguyên giữa tế bào T và tế bào B là gi?

A. Tế bào T chủ yếu nhận diện mảnh peptid, còn tế bào B nhận diện được cả protein, lipid và acid nhân.

B. Tế bào B chủ yếu nhận diện peptid, còn tế bào T nhận diện cả lipid và acid nhân.

C. Tế bào T nhận diện được nhiều loại hơn tế bào B.

D. Cả hai loại tế bào đều chỉ nhận diện được protein.

A. Tế bào T chủ yếu nhận diện mảnh peptid, còn tế bào B nhận diện được cả protein, lipid và acid nhân.

22
New cards

Khi vi sinh vật đã xâm nhập vào bên trong tế bào, tại sao kháng thể không còn hiệu quả?

A. Vì tế bào T sẽ ngăn chặn không cho kháng thể hoạt động.

B. Vì kháng thể không thể đi vào bên trong tế bào để tiếp cận mầm bệnh.

C. Vì kháng thể chỉ nhận diện được vi khuẩn chết.

D. Vi kháng thể bị vi khuẩn tiêu hóa mất.

B. Vì kháng thể không thể đi vào bên trong tế bào để tiếp cận mầm bệnh.

23
New cards

Loại đáp ứng miễn dịch thích nghi nào chuyên biệt để chống lại vi sinh vật ngoại bào?

A. Miễn dịch dịch thể

B. Miễn dịch qua trung gian tế bào (qua Th)

C. Miễn dịch qua trung gian tế bào (qua Tc)

D. Miễn dịch bẩm sinh

A. Miễn dịch dịch thể

24
New cards

Đối với miễn dịch qua trung gian tế bào thì tế bào Th hoạt hóa tế bào nào để thải trừ vi sinh vật sống bên trong nó?

A. Tế bào bị nhiễm virus

B. Tế bào B

C. Tế bào Tc

D. Đại thực bào

D. Đại thực bào

25
New cards

Con đường miễn dịch thích nghi nào được kích hoạt khi virus nhân lên bên trong tế bào bị nhiễm?

A. Miễn dịch dịch thể

B. Miễn dịch qua trung gian tế bào (qua Th)

C. Miễn dịch qua trung gian tế bào (qua Tc)

D. Miễn dịch không đặc hiệu

C. Miễn dịch qua trung gian tế bào (qua Tc)