1/89
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Câu 1: Bản chất của chất truyền đạt thần kinh glutamate và glycine là gì?
A. Amin
B. Axit amin.✓
C. Peptit
D. Lipit
B. Axit amin.✓
Câu 2: Dopamine và histamine thuộc nhóm chất truyền đạt thần kinh nào sau đây?
A. Peptit
B. Axit amin
C. Amin.✓
D. Nucleotide
C. Amin.✓
Câu 3: Chất truyền đạt thần kinh nào dưới đây có bản chất là peptit (chuỗi axit amin)?
A. Glutamate
B. Glycine
C. Histamine
D. Endorphin.✓
D. Endorphin.✓
Câu 4: Enkephalin là một chất truyền đạt thần kinh thuộc phân nhóm nào?
A. Peptit.✓
B. Amin
C. Axit amin
D. Chất vô cơ
A. Peptit.✓
Câu 5: Về mặt kích thước phân tử, sự sắp xếp nào sau đây là đúng từ nhỏ đến lớn đối với các nhóm chất truyền đạt thần kinh?
A. Peptit < Amin < Axit amin
B. Axit amin < Amin < Peptit.✓
C. Amin < Axit amin < Peptit
D. Peptit < Axit amin < Amin
B. Axit amin < Amin < Peptit.✓
Câu 6: Chất truyền đạt thần kinh nào sau đây được tổng hợp dưới dạng chuỗi axit amin lớn ở lưới nội sinh chất có hạt?
A. Dopamine
B. Glycine
C. Endorphin.✓
D. Histamine
C. Endorphin.✓
Câu 7: Chất P (Substance P) tham gia truyền tín hiệu đau thuộc nhóm chất truyền đạt thần kinh nào?
A. Axit amin
B. Peptit.✓
C. Amin
D. Dẫn xuất purin
B. Peptit.✓
Câu 8: Đặc điểm nào sau đây đúng với các chất truyền đạt thần kinh phân tử nhỏ như axit amin và amin?
A. Được tổng hợp ở lưới nội chất hạt rồi vận chuyển dọc sợi trục
B. Tác dụng chậm và kéo dài, không thể tái sử dụng túi synapse
C. Được tổng hợp ngay tại cúc tận cùng và được đưa vào túi synapse nhờ protein vận chuyển.✓
D. Không cần ion Canxi để giải phóng ra khe synapse
C. Được tổng hợp ngay tại cúc tận cùng và được đưa vào túi synapse nhờ protein vận chuyển.✓
Câu 9: Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về chất truyền đạt thần kinh phân tử lớn (peptit)?
A. Được tổng hợp trực tiếp tại cúc tận cùng
B. Thường được tổng hợp ở lưới nội sinh chất hạt, cắt ở cơ quan Golgi rồi đưa vào nang bài tiết vận chuyển tới cúc tận cùng.✓
C. Có tốc độ tác dụng cực nhanh và có cơ chế tái sử dụng túi synapse rỗng ngay tại chỗ
D. Chỉ giải phóng khi nồng độ Canxi nội bào bằng không
B. Thường được tổng hợp ở lưới nội sinh chất hạt, cắt ở cơ quan Golgi rồi đưa vào nang bài tiết vận chuyển tới cúc tận cùng.✓
Câu 10: Nguyên lý Dale cổ điển (mỗi neuron chỉ giải phóng một loại chất truyền đạt thần kinh) thường chỉ áp dụng chính xác cho nhóm chất nào?
A. Các peptit thần kinh
B. Axit amin và amin phân tử nhỏ.✓
C. Peptit đi kèm với hormone
D. Tất cả các loại chất truyền đạt thần kinh không ngoại lệ
B. Axit amin và amin phân tử nhỏ.✓
Câu 11: Nơi diễn ra quá trình tổng hợp các chất truyền đạt thần kinh phân tử nhỏ (như acetylcholine, glutamate) là:
A. Thân tế bào thần kinh
B. Lưới nội sinh chất hạt
C. Ngay tại cúc tận cùng của sợi trục.✓
D. Nhân tế bào thần kinh
C. Ngay tại cúc tận cùng của sợi trục.✓
Câu 12: Các peptit thần kinh được tổng hợp chủ yếu ở bộ phận nào của neuron?
A. Khúc tận cùng sợi trục
B. Thân neuron tại lưới nội chất hạt.✓
C. Khe synapse
D. Màng sau synapse
B. Thân neuron tại lưới nội chất hạt.✓
Câu 13: Bào quan nào chịu trách nhiệm cắt các chuỗi peptit tiền chất thành các peptit thần kinh hoạt động trước khi vận chuyển?
A. Ty thể
B. Cơ quan Golgi.✓
C. Lysosome
D. Ribosome tự do
B. Cơ quan Golgi.✓
Câu 14: Protein vận chuyển trên màng túi synapse thực hiện chức năng nào sau đây?
A. Giải phóng chất truyền đạt ra khe synapse
B. Bơm chất truyền đạt thần kinh phân tử nhỏ từ bào tương vào bên trong túi synapse.✓
C. Nhận diện ion Canxi đi vào cúc tận cùng
D. Gắn kết màng trước và màng sau synapse lại với nhau
B. Bơm chất truyền đạt thần kinh phân tử nhỏ từ bào tương vào bên trong túi synapse.✓
Câu 15: Các nang bài tiết chứa peptit thần kinh được vận chuyển từ thân neuron đến cúc tận cùng bằng cách nào?
A. Khuếch tán tự do trong bào tương
B. Dòng vận chuyển dọc sợi trục nhờ hệ thống vi ống.✓
C. Đi qua các kênh ion chuyên biệt
D. Vận chuyển qua khe synapse
B. Dòng vận chuyển dọc sợi trục nhờ hệ thống vi ống.✓
Câu 16: Điểm khác biệt lớn nhất về sự tái sử dụng giữa chất truyền đạt phân tử nhỏ và peptit thần kinh là gì?
A. Túi synapse phân tử nhỏ được tái sử dụng tuần hoàn, còn túi chứa peptit không có cơ chế tái sử dụng tại chỗ.✓
B. Peptit được tái sử dụng nhiều lần hơn phân tử nhỏ
C. Cả hai đều không thể tái sử dụng
D. Chỉ có túi chứa peptit mới được tái hấp thu màng túi
A. Túi synapse phân tử nhỏ được tái sử dụng tuần hoàn, còn túi chứa peptit không có cơ chế tái sử dụng tại chỗ.✓
Câu 17: Sau khi hòa màng giải phóng chất truyền đạt thần kinh, màng túi synapse rỗng sẽ:
A. Bị phân hủy hoàn toàn bởi lysosome tại khe synapse
B. Hòa tan vĩnh viễn vào màng trước synapse và không thể phục hồi
C. Tái hấp thu ngược lại (endocytosis) tạo thành túi rỗng để tiếp tục nạp chất truyền đạt mới.✓
D. Di chuyển sang màng sau synapse để kích hoạt receptor
C. Tái hấp thu ngược lại (endocytosis) tạo thành túi rỗng để tiếp tục nạp chất truyền đạt mới.✓
Câu 18: Bộ phận nào của neuron chịu trách nhiệm chính trong việc tiếp nhận tín hiệu từ các synapse trước truyền đến?
A. Bao myelin
B. Đuôi gai và thân tế bào.✓
C. Sợi trục
D. Gò sợi trục (axon hillock)
B. Đuôi gai và thân tế bào.✓
Câu 19: Sợi trục (axon) của neuron có chức năng chính là gì?
A. Tổng hợp protein và các bào quan cho toàn bộ neuron
B. Dẫn truyền xung động thần kinh đi ra xa thân tế bào đến cúc tận cùng.✓
C. Tiếp nhận thông tin cảm giác trực tiếp từ môi trường
D. Ngăn cản sự giải phóng chất truyền đạt thần kinh
B. Dẫn truyền xung động thần kinh đi ra xa thân tế bào đến cúc tận cùng.✓
Câu 20: Bản chất cấu tạo màng túi synapse là gì giúp nó có thể hòa màng dễ dàng với màng trước synapse?
A. Màng lipid kép giống màng tế bào.✓
B. Lớp protein sợi dày đặc
C. Màng carbohydrate phức tạp
D. Màng peptidoglycan cứng chắc
A. Màng lipid kép giống màng tế bào.✓
Câu 21: Ion nào đóng vai trò là tác nhân trực tiếp kích hoạt sự hòa màng và giải phóng chất truyền đạt thần kinh tại synapse hóa học?
A. Ion Natri (Na+)
B. Ion Kali (K+)
C. Ion Canxi (Ca2+).✓
D. Ion Clorua (Cl-)
C. Ion Canxi (Ca2+).✓
Câu 22: Khi điện thế hoạt động truyền đến cúc tận cùng, sự kiện đầu tiên xảy ra để kích hoạt giải phóng chất truyền đạt là gì?
A. Kênh Canxi nhạy cảm điện thế mở ra, ion Canxi đi vào trong tế bào.✓
B. Kênh Kali mở ra, ion Kali đi vào trong tế bào
C. Kênh Natri đóng lại hoàn toàn
D. Bơm Na+ - K+ ngừng hoạt động
A. Kênh Canxi nhạy cảm điện thế mở ra, ion Canxi đi vào trong tế bào.✓
Câu 23: Nồng độ ion Canxi (Ca2+) tự do trong bào tương của cúc tận cùng lúc bình thường (chưa bị kích thích) ở mức nào?
A. Rất cao, tương đương nồng độ ngoại bào
B. Rất thấp, gần như bằng không.✓
C. Bằng nồng độ ion Natri nội bào
D. Luôn biến động mạnh không ngừng
B. Rất thấp, gần như bằng không.✓
Câu 24: Khi ion Canxi đi vào cúc tận cùng, tác động cơ học nào xảy ra đối với các túi synapse?
A. Làm túi co nhỏ lại và tự tiêu biến
B. Đẩy các túi tiến về phía màng trước synapse để thực hiện hòa màng.✓
C. Đẩy các túi di chuyển ngược về phía thân tế bào
D. Làm vỡ các túi ngay trong bào tương trước khi chạm màng
B. Đẩy các túi tiến về phía màng trước synapse để thực hiện hòa màng.✓
Câu 25: Hiện tượng giải phóng các phân tử chất truyền đạt thần kinh từ túi synapse ra khe synapse được gọi là gì?
A. Hiện tượng nhập bào (endocytosis)
B. Hiện tượng thực bào (phagocytosis)
C. Hiện tượng xuất bào (exocytosis).✓
D. Sự khuếch tán thụ động qua kênh protein
C. Hiện tượng xuất bào (exocytosis).✓
Câu 26: Quá trình xoay vòng màng túi synapse (synaptic vesicle recycling) giúp neuron:
A. Tiết kiệm năng lượng và nguyên liệu màng túi, duy trì số lượng túi ổn định.✓
B. Tăng kích thước cúc tận cùng vô hạn
C. Tiêu diệt các chất độc hại xâm nhập vào khe synapse
D. Ngăn ngừa sự rò rỉ điện thế hoạt động ngược chiều
A. Tiết kiệm năng lượng và nguyên liệu màng túi, duy trì số lượng túi ổn định.✓
Câu 27: Yếu tố nào sau đây chi phối việc túi synapse tương ứng nào sẽ được giải phóng ra khe synapse?
A. Bản chất tín hiệu tiếp nhận kích hoạt các bóng tương ứng.✓
B. Độ dày của bao myelin xung quanh sợi trục
C. Tần số co bóp của tim
D. Nhiệt độ của môi trường bên ngoài màng sau
A. Bản chất tín hiệu tiếp nhận kích hoạt các bóng tương ứng.✓
Câu 28: Nếu một chất độc làm khóa hoàn toàn các kênh Canxi nhạy cảm điện thế ở màng trước synapse, hậu quả là gì?
A. Điện thế hoạt động không thể truyền đến sợi trục
B. Không thể giải phóng chất truyền đạt thần kinh dù điện thế hoạt động vẫn truyền tới cúc tận cùng.✓
C. Chất truyền đạt thần kinh tự động tràn ra khe synapse mà không cần kích thích
D. Màng sau synapse bị khử cực liên tục
B. Không thể giải phóng chất truyền đạt thần kinh dù điện thế hoạt động vẫn truyền tới cúc tận cùng.✓
Câu 29: Protein vận chuyển trên túi synapse rỗng thực hiện việc bơm chất truyền đạt thần kinh vào túi nhờ nguồn năng lượng nào?
A. Sự chênh lệch gradient nồng độ ion và bơm proton tạo điện thế.✓
B. Sự khuếch tán tự do không cần năng lượng
C. Sự co bóp của sợi actin xung quanh túi
D. Dòng điện thế hoạt động chạy qua màng túi
A. Sự chênh lệch gradient nồng độ ion và bơm proton tạo điện thế.✓
Câu 30: Thành phần nào nâng đỡ và dẫn đường cho các túi synapse di chuyển tiến về phía màng trước synapse?
A. Các vi ống và protein vận chuyển nội bào thuộc khung xương tế bào.✓
B. Lớp dịch ngoại bào khe synapse
C. Các thụ thể hướng chuyển hóa màng sau
D. Các hạt ribosome tự do trong bào tương
A. Các vi ống và protein vận chuyển nội bào thuộc khung xương tế bào.✓
Câu 31: Protein synapsin gắn trên màng túi synapse có vai trò gì?
A. Là kênh cho ion Canxi đi qua
B. Neo giữ túi synapse vào bộ khung xương tế bào (sợi actin) ở vùng trước synapse.✓
C. Cắt đứt màng túi synapse khi hòa màng
D. Gắn trực tiếp vào thụ thể màng sau synapse
B. Neo giữ túi synapse vào bộ khung xương tế bào (sợi actin) ở vùng trước synapse.✓
Câu 32: Quá trình phosphoryl hóa protein synapsin bởi protein kinase phụ thuộc Canxi dẫn đến kết quả gì?
A. Gắn chặt túi synapse vào khung xương tế bào hơn nữa
B. Giải phóng túi synapse khỏi khung xương tế bào để tiến về vùng màng trước hoạt động.✓
C. Phá hủy hoàn toàn màng túi synapse
D. Ngăn cản ion Canxi đi vào tế bào
B. Giải phóng túi synapse khỏi khung xương tế bào để tiến về vùng màng trước hoạt động.✓
Câu 33: Protein nào trên màng túi synapse đóng vai trò là "cảm biến" phát hiện sự gia tăng nồng độ ion Canxi nội bào?
A. Synapsin
B. Synaptobrevin
C. Synaptotagmin.✓
D. Syntaxin
C. Synaptotagmin.✓
Câu 34: Các protein SNARE như synaptobrevin (v-SNARE) và syntaxin/SNAP-25 (t-SNARE) có vai trò phối hợp nào sau đây?
A. Tạo thành kênh ion Natri ở màng sau synapse
B. Tạo lực liên kết kéo sát màng túi synapse gắn chặt vào màng trước synapse để chuẩn bị hòa màng.✓
C. Thủy phân các chất truyền đạt thần kinh dư thừa
D. Phosphor hóa các protein kinase nội bào
B. Tạo lực liên kết kéo sát màng túi synapse gắn chặt vào màng trước synapse để chuẩn bị hòa màng.✓
Câu 35: Khi ion Canxi gắn vào synaptotagmin, hiệu ứng sinh học nào được kích hoạt ngay lập tức?
A. ức chế sự hòa màng
B. Tương tác với phức hợp SNARE để kích hoạt sự hòa màng và giải phóng chất truyền đạt.✓
C. Tách rời túi synapse ra khỏi màng trước synapse để quay về trạng thái nghỉ
D. Đóng toàn bộ các kênh Canxi trên màng trước
B. Tương tác với phức hợp SNARE để kích hoạt sự hòa màng và giải phóng chất truyền đạt.✓
Câu 36: Protein nào sau đây nằm trực tiếp trên màng trước synapse (target membrane) tham gia phức hợp SNARE?
A. Synaptobrevin
B. Synapsin
C. SNAP-25 và syntaxin.✓
D. Myelin
C. SNAP-25 và syntaxin.✓
Câu 37: Sự tham gia của G-protein tại màng trước synapse có ý nghĩa gì đối với quá trình xuất bào?
A. Giúp điều hòa và tạo điều kiện cần thiết cho sự hòa màng diễn ra chính xác.✓
B. Trực tiếp mở kênh Clorua
C. Ngăn cản quá trình tái hấp thu màng túi
D. Thủy phân phân tử ATP thành AMP vòng
A. Giúp điều hòa và tạo điều kiện cần thiết cho sự hòa màng diễn ra chính xác.✓
Câu 38: Trạng thái nào sau đây chứa lượng túi synapse đầy chất truyền đạt thần kinh nhiều nhất?
A. Khi synapse vừa bị kích thích liên tục với tần số cao
B. Khi tế bào ở trạng thái nghỉ, chưa bị kích thích giải phóng.✓
C. Khi nồng độ Canxi nội bào đạt mức tối đa
D. Khi màng sau synapse đang ở trạng thái ưu phân cực cực độ
B. Khi tế bào ở trạng thái nghỉ, chưa bị kích thích giải phóng.✓
Câu 39: Bản chất lipid của màng túi synapse và màng tế bào trước synapse giúp ích gì cho quá trình giải phóng chất truyền đạt?
A. Ngăn cản tuyệt đối sự hòa màng tự phát
B. Cho phép hai màng dễ dàng hòa nhập vào nhau và mở ra khe giải phóng khi có tín hiệu.✓
C. Cách điện hoàn toàn cúc tận cùng với môi trường bên ngoài
D. Giúp tiêu hóa các protein SNARE sau khi sử dụng
B. Cho phép hai màng dễ dàng hòa nhập vào nhau và mở ra khe giải phóng khi có tín hiệu.✓
Câu 40: Các protein chọn lọc tại vùng hoạt động màng trước synapse phản ứng trực tiếp với yếu tố nào để kích hoạt xuất bào?
A. Sự suy giảm nồng độ ion Kali ngoại bào
B. Sự gia tăng nồng độ ion Magie nội bào
C. Điện thế hoạt động lan truyền tới và sự gắn kết của ion Canxi.✓
D. Sự giảm sút áp suất thẩm thấu nội bào
C. Điện thế hoạt động lan truyền tới và sự gắn kết của ion Canxi.✓
Câu 41: Thụ thể (receptor) ở màng sau synapse được chia thành những nhóm chính nào?
A. Thụ thể hướng ion và thụ thể hướng chuyển hóa.✓
B. Thụ thể hướng hóa học và thụ thể hướng vật lý
C. Thụ thể hướng điện thế và thụ thể hướng áp suất
D. Thụ thể nội bào và thụ thể màng nhân
A. Thụ thể hướng ion và thụ thể hướng chuyển hóa.✓
Câu 42: Đặc điểm hoạt động của thụ thể hướng ion (ionotropic receptor) là gì?
A. Cần thông qua chất truyền tin thứ hai để mở kênh ion gián tiếp
B. Gắn trực tiếp chất truyền đạt thần kinh làm thay đổi cấu hình và mở kênh ion ngay lập tức.✓
C. Chỉ cho phép các anion như Clorua đi qua
D. Luôn gây ra điện thế ưu phân cực ở màng sau
B. Gắn trực tiếp chất truyền đạt thần kinh làm thay đổi cấu hình và mở kênh ion ngay lập tức.✓
Câu 43: Thụ thể nicotinic của acetylcholine tại tấm vận động cơ vân thuộc loại thụ thể nào?
A. Thụ thể hướng chuyển hóa
B. Thụ thể hướng ion.✓
C. Thụ thể liên kết G-protein
D. Thụ thể tyrosine kinase
B. Thụ thể hướng ion.✓
Câu 44: Khi acetylcholine hoặc nicotine gắn vào thụ thể nicotinic ở màng sau synapse cơ vân, hiện tượng gì xảy ra?
A. Mở kênh Natri, gây khử cực nhanh chóng màng tế bào cơ vân (kích hoạt co cơ).✓
B. Mở kênh Kali, gây ưu phân cực làm cơ giãn ra
C. Mở kênh Clorua, gây ức chế co cơ hoàn toàn
D. Đóng toàn bộ các kênh ion trên màng tế bào cơ
A. Mở kênh Natri, gây khử cực nhanh chóng màng tế bào cơ vân (kích hoạt co cơ).✓
Câu 45: Cơ chế hoạt động của thụ thể hướng chuyển hóa (metabotropic receptor) là:
A. Tự bản thân thụ thể là một kênh ion mở ra khi có chất gắn
B. Gắn với G-protein, kích hoạt chuỗi phản ứng sinh hóa nội bào để mở hoặc đóng gián tiếp các kênh ion.✓
C. Luôn làm giảm nồng độ AMP vòng trong tế bào
D. Chỉ nhận diện các hormone từ tuyến nội tiết truyền tới
B. Gắn với G-protein, kích hoạt chuỗi phản ứng sinh hóa nội bào để mở hoặc đóng gián tiếp các kênh ion.✓
Câu 46: Thụ thể muscarinic của hệ thần kinh tự chủ (ví dụ phó giao cảm) thuộc nhóm thụ thể nào?
A. Thụ thể hướng ion
B. Thụ thể hướng chuyển hóa.✓
C. Thụ thể cơ học
D. Kênh ion đóng mở do điện thế
B. Thụ thể hướng chuyển hóa.✓
Câu 47: Khi adrenaline gắn vào beta-receptor (thụ thể hướng chuyển hóa), G-protein được kích hoạt sẽ tạo ra:
A. AMP vòng (cAMP) nhờ hoạt hóa adenylate cyclase.✓
B. Dòng ion Natri đi trực tiếp vào tế bào
C. Sự phân hủy hoàn toàn màng sau synapse
D. Sự đóng lại tức thì của kênh Kali
A. AMP vòng (cAMP) nhờ hoạt hóa adenylate cyclase.✓
Câu 48: AMP vòng (cAMP) hoạt hóa thành phần nào tiếp theo để thực hiện mở gián tiếp kênh Kali (K+)?
A. Protein kinase.✓
B. Chất P
C. Protein SNARE
D. Synapsin
A. Protein kinase.✓
Câu 49: Sự khác biệt về thời gian tác dụng giữa thụ thể hướng ion và thụ thể hướng chuyển hóa là:
A. Hướng ion tác dụng chậm và kéo dài, hướng chuyển hóa tác dụng rất nhanh
B. Hướng ion tác dụng nhanh và ngắn, hướng chuyển hóa tác dụng chậm nhưng kéo dài hơn.✓
C. Cả hai có tốc độ và thời gian tác dụng hoàn toàn giống nhau
D. Thụ thể hướng chuyển hóa luôn cho đáp ứng tức thì trong vòng micro-giây
B. Hướng ion tác dụng nhanh và ngắn, hướng chuyển hóa tác dụng chậm nhưng kéo dài hơn.✓
Câu 50: Tác dụng kích thích hay ức chế của một chất truyền đạt thần kinh lên màng sau synapse được quyết định bởi:
A. Chỉ phụ thuộc vào cấu trúc hóa học của bản thân chất đó
B. Loại thụ thể và loại kênh ion được mở ra ở màng sau synapse khi chất đó gắn vào.✓
C. Thể tích của khe synapse
D. Số lượng ty thể có trong cúc tận cùng trước synapse
B. Loại thụ thể và loại kênh ion được mở ra ở màng sau synapse khi chất đó gắn vào.✓
Câu 51: Điện thế khử cực sau synapse viết tắt là gì?
A. IPSP
B. EPSP.✓
C. AP
D. EKG
B. EPSP.✓
Câu 52: Điện thế kích thích sau synapse (EPSP) xuất hiện khi kênh ion nào sau đây được mở ra ở màng sau synapse?
A. Kênh Kali (K+)
B. Kênh Clorua (Cl-)
C. Kênh Natri (Na+).✓
D. Kênh Magie (Mg2+)
C. Kênh Natri (Na+).✓
Câu 53: Khi kênh Natri ở màng sau synapse được mở ra bởi chất truyền đạt kích thích, dòng ion di chuyển như thế nào?
A. Ion Natri đi từ trong tế bào ra ngoài màng
B. Ion Natri đi từ ngoài vào trong tế bào gây khử cực màng.✓
C. Ion Natri đứng yên không di chuyển
D. Ion Natri kéo theo ion Clorua đi ra ngoài
B. Ion Natri đi từ ngoài vào trong tế bào gây khử cực màng.✓
Câu 54: Điện thế ưu phân cực sau synapse viết tắt là gì?
A. EPSP
B. IPSP.✓
C. EEG
D. MAP
B. IPSP.✓
Câu 55: Sự mở kênh ion nào sau đây ở màng sau synapse sẽ dẫn đến sự xuất hiện của điện thế ức chế sau synapse (IPSP)?
A. Kênh Clorua (Cl-) hoặc kênh Kali (K+).✓
B. Kênh Natri (Na+)
C. Kênh Canxi (Ca2+)
D. Kênh sắt (Fe2+)
A. Kênh Clorua (Cl-) hoặc kênh Kali (K+).✓
Câu 56: Khi kênh Clorua (Cl-) mở ra, ion Clorua di chuyển từ ngoài vào trong tế bào sẽ làm điện thế màng sau synapse:
A. Khử cực mạnh mẽ tạo điện thế hoạt động
B. Trở nên âm hơn (ưu phân cực), gây tác dụng ức chế.✓
C. Giữ nguyên không thay đổi điện thế nghỉ
D. Trở nên dương hơn rất nhiều
B. Trở nên âm hơn (ưu phân cực), gây tác dụng ức chế.✓
Câu 57: Khi kênh Kali (K+) mở ra, dòng ion Kali đi từ trong ra ngoài tế bào sẽ gây ra hiện tượng gì?
A. Khử cực nhanh màng sau synapse (EPSP)
B. ưu phân cực màng sau synapse (IPSP), làm giảm tính kích thích.✓
C. Làm tế bào bị ngộ độc Kali nội bào
D. Mở tiếp các kênh Canxi màng trước synapse
B. ưu phân cực màng sau synapse (IPSP), làm giảm tính kích thích.✓
Câu 58: Một chất truyền đạt thần kinh kích thích hoạt động bằng cách:
A. Gây ưu phân cực màng sau synapse
B. Gây khử cực nhanh màng sau synapse (tạo EPSP) nhờ mở kênh Natri.✓
C. Luôn làm tăng nồng độ ion Clorua nội bào
D. Đóng toàn bộ các kênh ion màng sau
B. Gây khử cực nhanh màng sau synapse (tạo EPSP) nhờ mở kênh Natri.✓
Câu 59: Một chất truyền đạt thần kinh có tác dụng ức chế khi nó:
A. Gây mở kênh Natri màng sau synapse
B. Gây mở kênh Clorua hoặc kênh Kali tạo hiện tượng ưu phân cực (IPSP).✓
C. Làm giảm điện thế âm bên trong màng
D. Thúc đẩy giải phóng thêm nhiều Canxi nội bào
B. Gây mở kênh Clorua hoặc kênh Kali tạo hiện tượng ưu phân cực (IPSP).✓
Câu 60: Dopamine có đặc điểm tác dụng nào sau đây đối với hệ thần kinh?
A. Chỉ luôn luôn gây kích thích màng sau synapse
B. Chỉ luôn luôn gây ức chế màng sau synapse
C. Vừa có thể gây kích thích, vừa có thể gây ức chế tùy thuộc vào loại receptor trên từng neuron cụ thể.✓
D. Không có hoạt tính sinh học tại synapse
C. Vừa có thể gây kích thích, vừa có thể gây ức chế tùy thuộc vào loại receptor trên từng neuron cụ thể.✓
Câu 61: Tính tích hợp synapse (synaptic integration) được hiểu là:
A. Sự phân chia độc lập các tín hiệu truyền đến
B. Quá trình neuron sau synapse nhận, tổng hợp và xử lý hàng nghìn tín hiệu kích thích và ức chế truyền đến cùng lúc để đưa ra quyết định phát tín hiệu hay không.✓
C. Sự hòa tan hoàn toàn màng trước và màng sau synapse làm một
D. Khả năng tự sản sinh chất truyền đạt thần kinh của màng sau synapse
B. Quá trình neuron sau synapse nhận, tổng hợp và xử lý hàng nghìn tín hiệu kích thích và ức chế truyền đến cùng lúc để đưa ra quyết định phát tín hiệu hay không.✓
Câu 62: Một tín hiệu đầu vào đơn lẻ tại một synapse thường có đặc điểm gì?
A. Đủ mạnh để gây ra điện thế hoạt động ở sợi trục của neuron sau synapse
B. Không đủ để làm xuất hiện một tín hiệu đầu ra, cần phải tích hợp một lượng lớn các kích thích từ các synapse khác nhau.✓
C. Luôn gây ra điện thế ưu phân cực tối đa
D. Làm cạn kiệt toàn bộ túi synapse ngay lập tức
B. Không đủ để làm xuất hiện một tín hiệu đầu ra, cần phải tích hợp một lượng lớn các kích thích từ các synapse khác nhau.✓
Câu 63: Hiện tượng cộng kích thích theo không gian (spatial summation) xảy ra khi nào?
A. Một cúc tận cùng duy nhất kích thích liên tục với tần số cao vào một vị trí
B. Neuron sau synapse tiếp nhận nhiều tín hiệu kích thích từ các cúc tận cùng ở các vị trí khác nhau cùng một lúc.✓
C. Kích thước của cúc tận cùng tăng lên gấp đôi
D. Khe synapse bị thu hẹp khoảng cách vật lý
B. Neuron sau synapse tiếp nhận nhiều tín hiệu kích thích từ các cúc tận cùng ở các vị trí khác nhau cùng một lúc.✓
Câu 64: Hiện tượng cộng kích thích theo thời gian (temporal summation) xảy ra khi nào?
A. Nhiều neuron cùng kích thích một lúc tại các địa điểm khác nhau
B. Một cúc tận cùng duy nhất phát tín hiệu kích thích liên tục, dồn dập với tần số cao đến màng sau synapse.✓
C. Khoảng thời gian giữa các lần kích thích kéo dài hàng giờ
D. Chất truyền đạt thần kinh bị phân hủy cực nhanh ngay khi vừa giải phóng
B. Một cúc tận cùng duy nhất phát tín hiệu kích thích liên tục, dồn dập với tần số cao đến màng sau synapse.✓
Câu 65: Khi có hiện tượng cộng kích thích theo thời gian, điện thế sau synapse thay đổi theo dạng nào?
A. Giảm dần về mức điện thế nghỉ
B. Tăng dần theo từng bậc (dạng bậc thang) do các kích thích liên tiếp chồng lên nhau khi điện thế trước đó chưa kịp tắt.✓
C. Biến đổi hỗn loạn không theo quy luật
D. Luôn giữ ở mức hằng định không đổi
B. Tăng dần theo từng bậc (dạng bậc thang) do các kích thích liên tiếp chồng lên nhau khi điện thế trước đó chưa kịp tắt.✓
Câu 66: Hiện tượng mỏi synapse (synaptic fatigue) là gì?
A. Hiện tượng bao myelin bị rách do hoạt động quá mức
B. Sự suy giảm dần rồi mất hẳn khả năng dẫn truyền xung động qua synapse khi bị kích thích liên tục với tần số cao do cạn kiệt chất truyền đạt.✓
C. Sự tăng vọt nồng độ Canxi nội bào làm tê liệt tế bào
D. Hiện tượng thụ thể màng sau tự hủy hoại cấu trúc
B. Sự suy giảm dần rồi mất hẳn khả năng dẫn truyền xung động qua synapse khi bị kích thích liên tục với tần số cao do cạn kiệt chất truyền đạt.✓
Câu 67: Nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng mỏi synapse là:
A. Kênh Canxi bị đóng vĩnh viễn do điện thế quá cao
B. Các túi chứa chất truyền đạt thần kinh bị giải phóng hết, không kịp quay trở lại tái tạo và nạp đầy chất truyền đạt mới.✓
C. Ti thể ngừng sản sinh năng lượng ATP
D. Các thụ thể sau synapse bị bão hòa vĩnh viễn
B. Các túi chứa chất truyền đạt thần kinh bị giải phóng hết, không kịp quay trở lại tái tạo và nạp đầy chất truyền đạt mới.✓
Câu 68: Tích hợp synapse thực chất là phép tính nào đối với các điện thế sau synapse?
A. Phép nhân các điện thế kích thích
B. Tổng đại số của các kích thích (EPSP) và ức chế (IPSP).✓
C. Phép trừ tuyệt đối của điện thế nghỉ
D. Phép chia điện thế màng trước cho màng sau
B. Tổng đại số của các kích thích (EPSP) và ức chế (IPSP).✓
Câu 69: Hoạt động của một synapse ức chế có tác dụng thế nào đối với màng sau synapse?
A. Đưa điện thế màng sau ra xa ngưỡng điện thế hoạt động (gây ưu phân cực).✓
B. Giúp điện thế màng dễ dàng đạt ngưỡng kích thích hơn
C. Làm biến mất hoàn toàn màng tế bào sau synapse
D. Tăng cường nồng độ ion Natri nội bào
A. Đưa điện thế màng sau ra xa ngưỡng điện thế hoạt động (gây ưu phân cực).✓
Câu 70: Khi điện thế hoạt động đang lan truyền dọc sợi trục nhưng gặp một synapse ức chế đang hoạt động mạnh, điều gì sẽ xảy ra?
A. Điện thế hoạt động tăng vọt biên độ và truyền tiếp đi
B. Tín hiệu hoạt động bị chặn lại, không thể tiếp tục lan truyền ra các neuron tiếp theo.✓
C. Synapse tự động chuyển thành synapse kích thích
D. Điện thế hoạt động quay ngược trở lại thân tế bào ban đầu
B. Tín hiệu hoạt động bị chặn lại, không thể tiếp tục lan truyền ra các neuron tiếp theo.✓
Câu 71: Vai trò sinh lý chủ yếu của hiện tượng tái nhập (reuptake) chất truyền đạt thần kinh là gì?
A. Kéo dài vô hạn tác dụng của chất truyền đạt thần kinh
B. Kết thúc nhanh chóng tác dụng của chất truyền đạt thần kinh tại khe synapse, giúp synapse sẵn sàng nhận tín hiệu mới.✓
C. Kích hoạt trực tiếp các kênh ion màng sau synapse
D. Phá hủy hoàn toàn cấu trúc màng sau synapse
B. Kết thúc nhanh chóng tác dụng của chất truyền đạt thần kinh tại khe synapse, giúp synapse sẵn sàng nhận tín hiệu mới.✓
Câu 72: Các protein vận chuyển chịu trách nhiệm tái nhập chất truyền đạt thần kinh quay trở lại màng trước synapse có đặc điểm gì?
A. Có tính đặc hiệu rất cao đối với từng loại chất truyền đạt thần kinh tương ứng.✓
B. Có thể vận chuyển bất kỳ chất hóa học nào có trong khe synapse
C. Không bị ảnh hưởng bởi các loại thuốc hay hóa chất ngoại lai
D. Hoạt động hoàn toàn không cần năng lượng
A. Có tính đặc hiệu rất cao đối với từng loại chất truyền đạt thần kinh tương ứng.✓
Câu 73: Trong hệ thần kinh trung ương, glutamate sau khi giải phóng có thể được tái nhập vào tế bào nào bên cạnh neuron?
A. Tế bào Schwann
B. Tế bào sao (astrocyte / astroglial cell).✓
C. Tế bào biểu mô nội tạng
D. Tế bào hồng cầu
B. Tế bào sao (astrocyte / astroglial cell).✓
Câu 74: Cocaine gây tác động lên hệ thần kinh thông qua cơ chế nào sau đây?
A. Khóa trực tiếp các thụ thể dopamine màng sau synapse
B. ức chế protein vận chuyển tái nhập dopamine quay trở lại màng trước synapse, làm dopamine tích tụ ở khe synapse.✓
C. Ngăn cản ion Canxi đi vào cúc tận cùng
D. Tăng tốc độ phân hủy dopamine tại khe synapse
B. ức chế protein vận chuyển tái nhập dopamine quay trở lại màng trước synapse, làm dopamine tích tụ ở khe synapse.✓
Câu 75: Tại sao việc lạm dụng Cocaine lại tạo ra cảm giác hưng phấn, sảng khoái cực độ cho người sử dụng?
A. Vì nó làm giảm nồng độ dopamine ngoại bào về không
B. Vì nồng độ dopamine tại khe synapse được duy trì ở mức cao liên tục, kéo dài kích thích lên màng sau synapse.✓
C. Vì nó làm tăng nồng độ ion Magie ngoại bào
D. Vì nó ức chế hoàn toàn các thụ thể hướng ion của tế bào cơ
B. Vì nồng độ dopamine tại khe synapse được duy trì ở mức cao liên tục, kéo dài kích thích lên màng sau synapse.✓
Câu 76: Hậu quả lâu dài của việc lạm dụng các chất ức chế tái nhập dopamine như Cocaine đối với neuron là gì?
A. Neuron sẽ tăng cường sản xuất dopamine nội sinh gấp nhiều lần
B. Tế bào thần kinh hiểu sai là cơ thể thừa dopamine nên ngừng tự sản xuất dopamine nội sinh, dẫn đến sự suy kiệt chất truyền đạt khi hết thuốc.✓
C. Thể tích khe synapse mở rộng ra gấp ba lần
D. Kênh Canxi tự động biến mất khỏi màng trước synapse
B. Tế bào thần kinh hiểu sai là cơ thể thừa dopamine nên ngừng tự sản xuất dopamine nội sinh, dẫn đến sự suy kiệt chất truyền đạt khi hết thuốc.✓
Câu 77: Khi người nghiện ngưng sử dụng Cocaine đột ngột, cơ thể rơi vào trạng thái sụp đổ tinh thần, mệt mỏi và ngáp liên tục là do:
A. Lượng dopamine giải phóng tự nhiên giảm sút nghiêm trọng, hệ thần kinh rơi vào trạng thái ức chế sâu sắc (hội chứng cai).✓
B. Cơ thể bị thiếu hụt ion Kali ngoại bào nghiêm trọng
C. Thụ thể sau synapse bị phá hủy hoàn toàn bởi Cocaine còn sót lại
D. Tốc độ dẫn truyền của sợi thần kinh tăng lên quá nhanh
A. Lượng dopamine giải phóng tự nhiên giảm sút nghiêm trọng, hệ thần kinh rơi vào trạng thái ức chế sâu sắc (hội chứng cai).✓
Câu 78: Một số loại thuốc chống trầm cảm lâm sàng hoạt động theo cơ chế nào sau đây?
A. Kích thích sự hủy hoại nhanh chóng của các synapse
B. ức chế tái nhập các chất truyền đạt thần kinh (như serotonin), giúp duy trì và kéo dài tác dụng của chúng ở khe synapse để cải thiện tâm trạng.✓
C. Khóa vĩnh viễn các kênh Canxi nhạy cảm điện thế màng trước
D. Kích hoạt trực tiếp sự co bóp của tất cả các cơ vân
B. ức chế tái nhập các chất truyền đạt thần kinh (như serotonin), giúp duy trì và kéo dài tác dụng của chúng ở khe synapse để cải thiện tâm trạng.✓
Câu 79: Khi não bị thiếu oxy hoặc thiếu máu cục bộ, hiện tượng chết tế bào thần kinh xảy ra do:
A. Quá trình tái nhập glutamate bị ức chế, dẫn đến tích tụ glutamate gây ngộ độc kích thích quá mức tế bào thần kinh.✓
B. Nồng độ ion Canxi nội bào giảm mạnh về bằng không
C. Sự biến mất hoàn toàn của bao myelin trên tất cả sợi trục
D. Tất cả các thụ thể màng sau tự động chuyển thành thụ thể hướng ion
A. Quá trình tái nhập glutamate bị ức chế, dẫn đến tích tụ glutamate gây ngộ độc kích thích quá mức tế bào thần kinh.✓
Câu 80: Tại sao sự tích tụ glutamate ở khe synapse khi thiếu oxy lại gây độc và làm chết các tế bào thần kinh?
A. Vì glutamate kích thích quá mức các thụ thể màng sau synapse, gây ra dòng ion dồn dập vào tế bào làm hủy hoại tế bào thần kinh.✓
B. Vì glutamate ngăn cản sự lưu thông của dòng máu não
C. Vì glutamate làm giảm sút đột ngột nồng độ axit amin nội bào
D. Vì glutamate tự động chuyển hóa thành chất độc hóa học cyanua
A. Vì glutamate kích thích quá mức các thụ thể màng sau synapse, gây ra dòng ion dồn dập vào tế bào làm hủy hoại tế bào thần kinh.✓
Câu 81: Nhà khoa học Otto Loewi đã thực hiện thí nghiệm chứng minh dẫn truyền hóa học qua synapse trên đối tượng nào?
A. Hai quả tim ếch được đặt trong dung dịch nuôi dưỡng thông nhau.✓
B. Hệ thống cơ vân của thỏ
C. Sợi trục khổng lồ của mực ống
D. Não bộ của chuột bạch
A. Hai quả tim ếch được đặt trong dung dịch nuôi dưỡng thông nhau.✓
Câu 82: Trong thí nghiệm của Otto Loewi, khi kích thích dây thần kinh số 10 (dây phế vị) của quả tim thứ nhất, hiện tượng gì xảy ra?
A. Quả tim thứ nhất lập tức đập nhanh và mạnh hơn
B. Quả tim thứ nhất đập chậm lại và lực co bóp giảm dần.✓
C. Quả tim thứ nhất ngừng đập ngay lập tức và không bao giờ phục hồi
D. Quả tim thứ nhất tự động phân hủy cấu trúc
B. Quả tim thứ nhất đập chậm lại và lực co bóp giảm dần.✓
Câu 83: Kết quả quan sát quả tim thứ hai (không có dây thần kinh chi phối) trong thí nghiệm của Otto Loewi là:
A. Hoàn toàn không có sự thay đổi nào về nhịp và lực co bóp
B. Đập chậm lại sau một khoảng thời gian trễ so với quả tim thứ nhất do chất hóa học khuếch tán qua dung dịch sang.✓
C. Lập tức đập nhanh và mạnh hơn quả tim thứ nhất
D. Bị ngừng đập trước cả quả tim thứ nhất
B. Đập chậm lại sau một khoảng thời gian trễ so với quả tim thứ nhất do chất hóa học khuếch tán qua dung dịch sang.✓
Câu 84: Chất hóa học được giải phóng khi kích thích dây thần kinh phế vị trong thí nghiệm của Otto Loewi (sau này được xác định) là:
A. Adrenaline
B. Acetylcholine.✓
C. Dopamine
D. Serotonin
B. Acetylcholine.✓
Câu 86: Loại sợi thần kinh nào trong cơ thể có đường kính lớn nhất, có bao myelin dày và tốc độ dẫn truyền nhanh nhất?
A. Sợi A beta
B. Sợi A gamma
C. Sợi A alpha.✓
D. Sợi C
A. Bản chất dẫn truyền xung động thần kinh qua synapse là hóa học.✓
Câu 86: Loại sợi thần kinh nào trong cơ thể có đường kính lớn nhất, có bao myelin dày và tốc độ dẫn truyền nhanh nhất?
A. Sợi A beta
B. Sợi A gamma
C. Sợi A alpha.✓
D. Sợi C
C. Sợi A alpha.✓
Câu 87: Tốc độ dẫn truyền xung động thần kinh của sợi A alpha nằm trong khoảng nào sau đây?
A. 0.5 đến 2 mét/giây
B. 5 đến 15 mét/giây
C. 30 đến 70 mét/giây
D. 70 đến 120 mét/giây.✓
D. 70 đến 120 mét/giây.✓
Câu 88: Sợi thần kinh nhóm C có đặc điểm sinh học nào sau đây?
A. Có đường kính lớn nhất và tốc độ dẫn truyền cực nhanh
B. Là sợi không có bao myelin, đường kính nhỏ (1 micromet), dẫn truyền cảm giác đau chậm với tốc độ thấp (0.5 đến 2 m/s).✓
C. Chuyên dẫn truyền cảm giác xúc giác tinh tế ở da với tốc độ 70 m/s
D. Là sợi vận động cho suốt cơ của hệ cơ vân
B. Là sợi không có bao myelin, đường kính nhỏ (1 micromet), dẫn truyền cảm giác đau chậm với tốc độ thấp (0.5 đến 2 m/s).✓
Câu 89: Sự thay đổi pH của môi trường nội bào và ngoại bào ảnh hưởng đến tính kích thích của neuron như thế nào?
A. pH kiềm làm tăng tính kích thích, pH toan làm giảm tính kích thích của neuron.✓
B. pH kiềm làm giảm tính kích thích, pH toan làm tăng tính kích thích
C. pH hoàn toàn không ảnh hưởng đến tính dẫn truyền của neuron
D. Chỉ có pH toan mới gây ra sự giải phóng chất truyền đạt tự phát
A. pH kiềm làm tăng tính kích thích, pH toan làm giảm tính kích thích của neuron.✓
Câu 90: Nghiệm pháp tăng thông khí (hít sâu, thở nhanh và mạnh liên tục) trong ghi điện não đồ hoạt động dựa trên nguyên lý nào?
A. Thải nhanh khí CO2 gây kiềm hóa máu, làm tăng tính kích thích của các neuron để bộc lộ rõ các sóng điện não bệnh lý.✓
B. Giữ lại khí CO2 gây toan hóa máu để ức chế các neuron lành mạnh
C. Làm giảm lượng oxy cung cấp cho não bộ để tiêu diệt tế bào bệnh lý
D. Kích hoạt trực tiếp các thụ thể nicotinic ở cơ vân làm co cơ toàn thân
A. Thải nhanh khí CO2 gây kiềm hóa máu, làm tăng tính kích thích của các neuron để bộc lộ rõ các sóng điện não bệnh lý.✓