HSK 2 (4-6)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:49 PM on 4/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

36 Terms

1
New cards

生日

sinh nhật

2
New cards

快乐

vui vẻ

3
New cards

(được dùng sau động từ) cho

4
New cards

nhận, nghe, trả lời điện thoại

5
New cards

晚上

buổi tối

6
New cards

hỏi

7
New cards

非常

rất, vô cùng

8
New cards

开始

bắt đầu

9
New cards

已经

đã

10
New cards

dài, lâu

11
New cards

hai

12
New cards

giúp, giúp đỡ

13
New cards

介绍

giới thiệu

14
New cards

外面

bên ngoài

15
New cards

准备

định, dự định

16
New cards

cá, món cá

17
New cards

cái, chiếc (được dùng cho áo)

18
New cards

cũng, khá

19
New cards

可以

không tệ, tạm được

20
New cards

不错

tuyệt, khá tốt

21
New cards

考试

cuộc thi, bài kiểm tra

22
New cards

意思

nghĩa, ý nghĩa

23
New cards

咖啡

cà phê

24
New cards

以后

sau này

25
New cards

cửa, cổng

26
New cards

bên ngoài

27
New cards

自行车

xe đạp

28
New cards

羊肉

thịt dê/cừu

29
New cards

面条

mì sợi

30
New cards

打篮球

chơi bóng rổ

31
New cards

因为

bởi vì

32
New cards

所以

cho nên

33
New cards

经常

thường xuyên

34
New cards

公斤

kilogram

35
New cards

姐姐

chị gái

36
New cards

游泳

bơi