5000 Oxford vocabulary (2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:37 PM on 6/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards

encounter (n,v)

bắt gặp, vô tình gặp/ gặp phải, đối mặt với (khó khăn)

2
New cards

extract (n,v)

chiết xuất/ trích dẫn /nhổ, rút ra

3
New cards

fabulous (adj)

tuyệt vời, xuất sắc/ cực kì rộng lớn/ ko có thật

4
New cards

fare (n,v)

tiền xe, giá vé/ làm ăn, xoay sở

5
New cards

federal (adj)

thuộc về liên bang

6
New cards

firm (n,adj)

công ty/ vững chãi (vly), kiên định (tđộ)

7
New cards

innocent (adj)

vô tội (pluat)/ ngây thơ/ vô hại

8
New cards

fool (n,v)

make a fool of oneself

fool around (vd: I spent the whole afternoon just fooling around in the park.)

kẻ ngốc / lừa gạt, đùa giỡn

tự làm mình trở nên lố bịch

lãng phí thgian làm việc vớ vẩn / nghịch ngợm

9
New cards

forbid (v)

+V-ing

+sb + to-V

+sth

cấm

10
New cards

format

định dạng

11
New cards

formation

sự hình thành, sự tạo thành / đội hình, cấu trúc

12
New cards

formerly

trước đây, thuở xưa

13
New cards

forum

diễn đàn

14
New cards

fossil

hóa thạch

15
New cards

foundation

sự thành lập/ nền tảng, cơ sở

16
New cards

fraction (n)

một phần nhỏ/ phân số

17
New cards

fragment (n)

mảnh vỡ

18
New cards

framework (n)

khuôn khổ, khung sườn, khung làm việc

19
New cards

fraud (n)

sự gian lận, lừa đảo

20
New cards

defraud (v)

lừa gạt để chiếm tài sản

21
New cards

fulfil (v)

thực hiện/ hoàn thành/ đáp ứng, thỏa mãn

22
New cards

fundamentally

về cơ bản

23
New cards

furious (adj)

be furious with sb

be furious about/ with sth

điên tiết, cực kỳ giận dữ

24
New cards

genius (n, adj)

thiên tài

25
New cards

genuine (adj)

thật (chính hãng) / chân thành, thật thà

26
New cards

gesture (n,v)

cử chỉ, điệu bộ/ ra hiệu

27
New cards

gig (n)

buổi biểu diễn/ công việc ngắn hạn

28
New cards

gorgeous (adj)

tuyệt đẹp, lộng lẫy, rực rỡ

29
New cards

graphics (n)

đồ họa

30
New cards

greatly

vô cùng, rất nhiều, đáng kể

31
New cards

guideline (n)

hướng dẫn

32
New cards

harbor

hải cảng, bến tàu

33
New cards

headquarters

trụ sở chính

34
New cards

hence

(khoảng thgian + hence)

do đó, vì thế / kể từ, sau (một khoảnh thgian)

35
New cards

hook

cái móc, lưỡi câu

36
New cards

hunger

nghĩa bóng: hunger for/ after (vd: A hunger for knowledge.)

nghĩa gốc: sự đói, tình trạng đói

nghĩa bóng: sự khao khát, thèm thuồng

37
New cards

hypothesis

giả thuyết

38
New cards

symbol

icon

biểu tượng

  1. mang tính ý nghĩa, thông điệp, trừu tượng

  2. mang tính tín hiệu, hình tượng

39
New cards

identical (to/ with sb/ sth) (adj)

giống hệt, y như đúc

40
New cards

illusion

ảo ảnh, ảo giác

41
New cards

delusional (adj)

ảo tưởng, hoang tưởng

42
New cards

immigration

sự nhập cư

43
New cards

emigration

sự di cư

44
New cards

implication

By implication (vd: She said the room was messy, which by implication meant I hadn't cleaned it.)

Have implications for

hàm ý/ hệ quả

(Hiểu) ngầm, do suy ra mà biết

Có hệ quả/tác động đối với

45
New cards

incentive (n)

sự khuyến khích, khích lệ

46
New cards

incorporate

kết hợp, sáp nhập, tích hợp

47
New cards

index

mục lục / chỉ số

48
New cards

indication

dấu hiệu/ sự chỉ dẫn

49
New cards

inevitable

inevitably

chắc chắn xảy ra, tất yếu (tích cực hơn unavoidable)

50
New cards

infer (sth from sth) (vd: I can infer she's tired from her yawning)

suy ra, luận ra

51
New cards

inflation

lạm phát

52
New cards

inherit (v)

thừa hưởng, di truyền / thừa kế

53
New cards

instant

instantly

Just a single instant

ngay lập tức, tức khắc

ngay khi

chỉ trong khoảng khắc

54
New cards

integrate

hòa nhập, hội nhập / tích hợp, hợp nhất

55
New cards

intellectual

thuộc về trí tuệ, tri thức

56
New cards

Intellectual curiosity

sự tò mò ham học hỏi

57
New cards

interpretation (n)

interpret (v)

sự giải thích, diễn giải (in own way) / sự phiên dịch

giải thích, làm sáng tỏ / phiên dịch (dùng lời nói)