1/81
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
achieve (v) /əˈtʃiːv/
đạt được
brain (n) /breɪn/
não
clever (adj) /ˈklɪə(r)/
dễ dàng
concentrate on(v) /ˈkɒnsntreɪt/
tập trung
consider (v) /kənˈsɪdər/
xem xét, cân nhắc
course (n) /kɔːs/
khóa học
degree (n) /dɪˈɡriː/
bằng đại học
experience (v, n) /ɪkˈspɪəriəns/
kinh nghiệm, trải nghiệm
expert (n, adj) /ˈekspɜːt/
chuyên gia, tài giỏi
fail (v) /feɪl/
thất bại
guess (v) /ɡes/
đoán
hesitate (v) /ˈhezɪteɪt/
do dự
instruction (n) /ɪnˈstrʌkʃn/
sự hướng dẫn, chỉ dẫn
progress (n) /ˈprəʊses/
quá trình, quy trình
mark (v, n) /mɑːk/
chấm điểm, điểm
mental (adj) /ˈmentl/
thuộc về tinh thần
pass (v) /pɑːs/
qua, vượt qua
qualification (n) /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/
bằng cấp
remind (v) /rɪˈmaɪnd/
nhắc, gợi nhắc
report (n) /rɪˈpɔːt/
bài báo cáo
revise (v) /rɪˈvaɪz/
ôn tập
search (v, n) /ˈriːsɜːtʃ/
bài nghiên cứu, nghiên cứu
skill (n) /skɪl/
kĩ năng
smart (adj) /smɑːt/
thông minh
subject (n) /ˈsʌbdʒɪkt/
môn học
talented (adj) /ˈtælən tɪd/
tài năng
term (n) /tɜːm/
học kì
wonder (v) /ˈwʌndər/
băn khoăn, tự hỏi
cross out (phr v)
gạch bỏ
look up (phr v)
tra cứu
point out (phr v)
chỉ ra
read out (phr v)
đọc lớn tiếng
rip up (phr v)
xé thành mảnh
rub out (phr v)
tẩy xóa
turn over (phr v)
lật sang trang
write down (phr v)
viết ra
by heart
ghi nhớ, học thuộc
for instance
ví dụ
in conclusion
kết luận
in fact
thực ra
in favour of
tán thành, ủng hộ
in general
nhìn chung
capable of
có thể
talented at
có tài năng
cheat at/in
gian lận
confuse sb with
nhầm lẫn ai với
continue with
tiếp tục với
cope with
đương đầu, đối phó
help (sb) with
giúp ai với
know about
biết về cái gì
learn about
học về cái gì đó
succeed in
thành công trong
an opinion about/of
quan điểm về
a question about
câu hỏi về, băn khoăn về
begin (v) /bɪˈɡɪn/
bắt đầu
began (v) /bɪˈɡæn/
động từ V2 của begin
begun (v) /bɪˈɡʌn/
động từ V3 của begin
beginning (n) /bɪˈɡɪnɪŋ/
sự bắt đầu, sự khởi đầu
beginner (n) /bɪˈɡɪnər/
người mới bắt đầu
brave (adj) /breɪv/
can đảm
bravery (n) /ˈbreɪvəri/
sự can đảm
correct (adj) /kəˈrekt/
đúng, chính xác
incorrect (adj) /ˌɪnkəˈrekt/
không chính xác
correction (n) /kəˈrekʃən/
sự chính xác
divide (v) /dɪˈvaɪd/
chia, phân chia
division (n) /dɪˈvɪʒən/
sự phân chia
educate (v) /ˈedʒuˌkeɪt/
giáo dục
education (n) /ˌedʒʊˈkeɪʃən/
sự giáo dục
instruct (v) /ɪnˈstrʌkt/
hướng dẫn
instruction (n) /ɪnˈstrʌkʃən/
sự hướng dẫn
instructor (n) /ɪnˈstrʌktər/
người hướng dẫn
memory (n) /ˈmeməri/
khả năng ghi nhớ
memorise (v) /ˈmeməraɪz/
ghi nhớ
memorial (adj) /məˈmɔːriəl/
tưởng nhớ
refer (v) /rɪˈfɜːr/
ám chỉ
reference (n) /ˈrefrəns/
sự ám chỉ
silent (adj) /ˈsaɪlənt/
yên lặng
silence (n) /ˈsaɪləns/
sự yên tĩnh, lặng
silently (adv) /ˈsaɪləntli/
một cách yên lặng
simple (adj) /ˈsɪmpl/
đơn giản
simplify (v) /ˈsɪmplɪfaɪ/
làm cho đơn giản
simplicity (n) /sɪmˈplɪsəti/
sự đơn giản