Tuần13

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/69

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:45 PM on 4/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

70 Terms

1
New cards

restorative (a)

có tính hồi phục = tonic=recuperative

2
New cards

toll (n)

sự mất mát thiệt hại =damage

3
New cards

deprivation (n)

sự thiếu thốn , tước đoạt =deficiency, lack

4
New cards

in sync with

đồng bộ với , hòa hợp với = in harmony with

5
New cards

free from

ko bị ảnh hưởng / ko có cái gì xấu = devoid of

6
New cards

be consistent with (a)

phù hợp với = compatible

7
New cards

seismic (a)

thuộc địa chấn

cực kì quan trọng= earth-shattering

8
New cards

vibe coding (n)

tạo dựng phong cách / cảm xúc qua hình ảnh

9
New cards

stay ahead of the curve

đi trc thời đại

10
New cards

synergy (n)

sự hiệp lực , cộng hưởng = collaboration

11
New cards

testament (n)

minh chứng , bằng chứng = proof

12
New cards

versatility (n)

sự linh hoạt , đa năng = flexibility

13
New cards

prestigious (a)

uy tín danh giá = reputable , esteemed

14
New cards

inflating (v/a)

thổi phồng , làm tăng giá/ số liệu = exaggerating

15
New cards

disillusionment (n)

sự vỡ mộng = disenchantment

16
New cards

sensational (a)

tuyệt vời

giật gân

17
New cards

suppress (v)

đàn áp kìm nén = restrain, stifle

18
New cards

hinge on

phụ thuộc hoàn toàn = depend on

19
New cards

inept (a)

vụng về , ko có khả năng = clumsy , incompetent

20
New cards

acclamation (n)

sự hoan nghênh , ca ngợi

21
New cards

witty (a)

dí dỏm , thông minh = humorous , clever

22
New cards

acquaintance (n)

ng quen

sự hiểu bt sơ qua

23
New cards

leave a mark

để lại dấu ấn / vết tích

24
New cards

equivalent (a/n)

tương đương = comparable

25
New cards

demanding (a)

đòi hỏi khắt khe

khó khăn = challenging

26
New cards

orchestrate (v)

dàn xếp , phối hợp

soạn nhạc

27
New cards

watchdog (n)

cơ quan giám sát

tổ chức bảo vệ quyền lợi

28
New cards

distort (v)

bóp méo xuyên tạc = twist

29
New cards

clandestine (a)

bí mật lén lút ( nghĩa tiêu cực )

30
New cards

disparaging (a)

miệt thị xem thường= belittling = derogatory

31
New cards

abuse (v)

lạm dụng

ngược đại

sỉ vả

32
New cards

spurious (a)

giả mạo sai trái ko xác thực = bogus

33
New cards

commence (v)

bắt đầu = start

34
New cards

appraisal (n)

sự đánh giá = assessment

35
New cards

holidaymaker

khách du lịch

36
New cards

flattering (a)

tâng bốc nịnh hót

lm tôn vẻ đẹp

37
New cards

undeceived (a)

tỉnh ngộ ko còn bị lừa dối

38
New cards

anomaly (n)

sự bất thường = irregularity

39
New cards

breach (n/v)

vị phạm

sự phá vỡ

40
New cards

intersection (n)

nga tư, giao lộ

sự giao nhau

41
New cards

portal(n)

cổng thông tin

cửa lách , cổng lớn

42
New cards

advocacy (n)

sự vận động , sự bào chữa

43
New cards

esteemed (a)

đc kính trọng , quý mến = respected

44
New cards

qualification (n)

sự dè dặt , hạn chế

45
New cards

starvation (n)

sự chết đói , tình trạng đói kém

46
New cards

desperate (a)

tuyệt vọng , liều mạng , rất khẩn thiết

47
New cards

tumble (v)

ngã nhào , sụt giảm mạnh

48
New cards

haul (n/v)

mẻ lưới

chuyển hàng

kéo mạnh

49
New cards

baseline (n)

ranh giới cơ sở

vạch xuất phát

mức cơ sở

50
New cards

downward (a)

đi xuống , giảm xuống

51
New cards

syndrome (n)

hội chứng

52
New cards

stagnant (a)

trì trệ ,ko phát triển

53
New cards

sullied (a/v)

bị vấy bẩn, lm nhơ nhuốc

54
New cards

marijuana (n)

cần sa = cannabis

55
New cards

nausea (n)

sự buồn nôn

56
New cards

vomit (v/n)

nôn mửa

chất nôn

57
New cards

apoptosis (n)

sự chết tế bào theo chtrinh

58
New cards

bear out

xác nhận chứng

59
New cards

Pertinent (a)

thích hợp

60
New cards

reveller(n)

ng ăn mừng

61
New cards

pelted (v)

bị ném liên tiếp , bị đánh dồn dập

62
New cards

irritate (v)

làm phát cáu , kích ứng= annoy

63
New cards

splash (v/n)

làm bắn nc

sự tung tóe

64
New cards

abstract (a)

trừu tượng

65
New cards

ensnare (v)

bẫy , giăng bẫy

66
New cards

grassroot (a/n)

tầng lớp cơ sở , dân dã , tận gốc

67
New cards

nostalgia (n)

nỗi nhớ nhà, lòng hoài cổ

68
New cards

spur (v/n)

thúc đẩy , khích lệ

69
New cards

bustling (a)

nhộn nhịp hối hả

70
New cards

installment (n)

phần trả góp