2. TASK TYPE 1 Multiple Choice

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/82

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:21 PM on 6/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

83 Terms

1
New cards

compelling (a)

hấp dẫn, thuyết phục hoặc thôi thúc

2
New cards

onlooker (n)

người quan sát / người đứng xem

3
New cards

crescent (a)

hình lưỡi liềm / hình trăng khuyết

4
New cards

supplemented by

được bổ sung / kèm theo

5
New cards

rim (n)

rìa, mép, viền

6
New cards

romantics (n)

người lãng mạn

7
New cards

blocked off (v)

chặn / phong tỏa / ngăn không cho vào hoặc đi qua

8
New cards

twisted into bizarre shapes

bị xoắn thành những hình thù kỳ quái / méo mó bất thường

9
New cards

totality (n)

giai đoạn nhật thực toàn phần

10
New cards

odd (n)

khả năng / xác suất

11
New cards

look set to + V (phrase)

có khả năng cao / dường như chắc chắn sẽ làm gì

12
New cards

tap into (v)

khai thác / tận dụng (nguồn lực, tiềm năng, ý tưởng)

13
New cards

commercialised / commercialized (adj / V-ed)

bị thương mại hóa / mang tính kinh doanh / vì lợi nhuận

→ từ mục đích ban đầu (giáo dục, văn hóa, khoa học, tự nhiên…)
→ chuyển sang kiếm tiền / bán / quảng cáo

14
New cards

identical (a)

hoàn toàn giống nhau (giống hệt 100%)

15
New cards

intrigue (v)

khơi gợi (bí ẩn, cần lời giải đáp)

16
New cards

scope (n)

phạm vi / quy mô / mức độ

17
New cards

partial (a)

một phần / không hoàn toàn

(thiên vị / không công bằng)

18
New cards

sheer (a)

đẹp đến mức wow / choáng / mê luôn

19
New cards

account for (v)

= explain for

= give reason for

20
New cards

groundwork (n)

→ nền tảng / công việc chuẩn bị ban đầu

→ những việc làm trước để cái gì đó thành công sau này

21
New cards

perpetual (a)

liên tục / vĩnh viễn / không bao giờ dừng

22
New cards

congress (n)

=> Congress will vote on the bill tomorrow. (bill → dự luật)

quốc hội / cơ quan lập pháp

23
New cards

rigorous (a)

nghiêm ngặt / chặt chẽ / kỹ lưỡng / rất cẩn thận

24
New cards

parallel (n)

sự tương đồng / điểm giống nhau

25
New cards

encyclopedia / encyclopaedia (n)

bách khoa toàn thư

26
New cards

by-product (n)

sp phụ

27
New cards

business venture (n)

dự án kinh doanh / hoạt động kinh doanh mạo hiểm / thương vụ đầu tư

→ kinh doanh mạo hiểm nhưng có tiềm năng

→ một kế hoạch hoặc dự án kinh doanh mới với mục đích kiếm lợi nhuận, thường có rủi ro

28
New cards

doctoral (a)

tiến sĩ

29
New cards

immune (a)

miễn dịch, có khả năng chống lại bệnh

không bị ảnh hưởng / không bị tác động bởi điều gì xấu

30
New cards

domesticated (a)

được thuần hóa / được nuôi dưỡng để chung sống với con người

31
New cards

infant (n)

→ infancy (n)

trẻ em

→ thời kỳ sơ sinh

32
New cards

powder (n)

bột / dạng bột mịn

33
New cards

refinement (n)

sự cải tiến / sự làm cho tốt hơn, tinh chỉnh

34
New cards

apprentice (n)

người học việc / thợ tập sự

35
New cards

conquer (v)

chinh phục / đánh bại

36
New cards

brutal (a)

→ khắc nghiệt / cực kỳ khó

→ tàn bạo / bạo lực

37
New cards

prosper (v)

thịnh vượng / phát đạt / phát triển tốt

38
New cards

colonist (n)

người đi khai hoang / người định cư ở thuộc địa / người thực dân

39
New cards

set off (v)

khởi hành / lên đường

40
New cards

voyage (n)

chuyến đi dài (thường bằng tàu biển hoặc không gian)

41
New cards

the dawn of + something

bình minh / sự khởi đầu của một thời đại

42
New cards

virtuous (a)

mang tính đạo đức

43
New cards

staple (n)

chính yếu / thiết yếu

44
New cards

nephrologist (n)

bác sĩ chuyên khoa thận

45
New cards

diabetes (n)

bệnh tiểu đường / đái tháo đường

46
New cards

culprit (n)

thủ phạm

47
New cards

drowned out (v)

lấn át âm thanh khác / làm không nghe thấy

48
New cards

chorus (n)

điệp khúc / dàn hợp xướng

49
New cards

saturate (v)

làm bão hòa / làm thấm đầy nước

50
New cards

wisdom (n)

sự hiểu biết / quan niệm

51
New cards

crave (v)

thèm khát mãnh liệt / khao khát mạnh / rất muốn

→ mạnh hơn want, gần với desperately want

52
New cards

desperately (adv)

cực kỳ khẩn thiết

→ dùng để nhấn mạnh mức độ mạnh, thường mang cảm giác cấp bách hoặc thiếu thốn

53
New cards

injection (n)

mũi tiêm / sự tiêm thuốc vào cơ thể

54
New cards

medicinal (a)

thuộc về y học / có tác dụng chữa bệnh / dùng làm thuốc

55
New cards

dietary (a)

thuộc về chế độ ăn uống / dinh dưỡng

56
New cards

exploit (v)

bốc lột / lợi dụng / khai thác (tiêu cực)

57
New cards

disguise (v)

cải trang / che giấu thân phận hoặc sự thật

58
New cards

hostile (n)

kẻ thù

59
New cards

equator (n)

đường xích đạo

60
New cards

pedal (n)

bàn đạp

61
New cards

saddle (bit)

yên xe (ngựa, xe đạp..)

62
New cards

nocturnal (a)

hoạt động về đêm / sống về đêm

63
New cards

diurnal (a)

hoạt động ban ngày

64
New cards

radical (a)

cực đoan / triệt để

65
New cards

nebula (n)

sao được hình thành / tàn dư của sao đã nổ

<p>sao được hình thành / tàn dư của sao đã nổ</p>
66
New cards

fleet (n)

hạm đội / một nhóm phương tiện lớn

67
New cards

lure (v)

dụ dỗ, thu hút, nhử mồi

68
New cards

prey (n)

con mồi

69
New cards

haze (n)

màn sương mờ / lớp khói bụi mờ

70
New cards

pervasive (v)

lan rộng khắp / hiện diện khắp nơi

71
New cards

unlit night (n)

đêm tối không ánh đèn

72
New cards

optimum (v)

tối ưu / lý tưởng nhất

73
New cards

nest (v/n)

tổ (động vật)

74
New cards

deprivation (n)

sự thiếu thốn / bị tước đi

75
New cards

attribute (n)

đặc điểm / thuộc tính

76
New cards

correlation (n)

khi hai thứ thay đổi cùng nhau hoặc có liên hệ với nhau

77
New cards

remedy (n)

phương thuốc, thuốc cữu chữa

78
New cards

encase (v)

bọc lại / nhốt trong một lớp vỏ

79
New cards

illuminate (v)

chiếu sáng / thắp sáng

80
New cards

rhythm (v)

nhịp điệu / tiết tấu

81
New cards

ache (a)

đau âm ỉ

82
New cards

obscure (v)

che đi / khiến cái gì đó không thể nhìn thấy hoặc không thể hiểu rõ

83
New cards

take a toll on something/someone

gây tổn hại nghiêm trọng / làm hao mòn / làm suy yếu dần theo thời gian