listening ngu

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:59 PM on 4/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

Omit /oʊˈmɪt/

(v) Bỏ sót, bỏ quên (không làm hoặc không đề cập đến một việc gì đó)

(v) Cắt bỏ, lược bỏ (cố tình không đưa vào một phần của văn bản, nội dung nào đó)

2
New cards

Loose

(a) Lỏng, không chặt (trái với tight)

· Rộng thùng thình (quần áo)

· Lỏng lẻo, không nghiêm ngặt (tổ chức, luật lệ)

· Lung lay (răng)

· Tự do, chưa bị nhốt (thú vật, tù nhân)

3
New cards

Expiry

· Sự hết hạn, ngày hết hạn (hợp đồng, thẻ tín dụng, visa, bảo hiểm)

· Sự chấm dứt hiệu lực

4
New cards

Likeness

Sự giống nhau, nét tương đồng (về ngoại hình hoặc tính chất)

· Chân dung, hình ảnh (bức vẽ hoặc ảnh chụp giống người thật)

5
New cards

Đồng nghĩa/ Trái nghĩa của likeness

resemblance, similarity >< difference, dissimilarity

6
New cards

Conviction

Nghĩa 1: Sự kết án, án phạt (trong luật pháp)

Nghĩa 2: Niềm tin mạnh mẽ, sự tin chắc (không lay chuyển)

7
New cards

Conviction synonyms

belief, certainty, faith

sentence, judgment, ruling

8
New cards

Courtyard

Sân trong (khu đất trống có tường hoặc tòa nhà bao quanh, thường nối trực tiếp với một tòa nhà lớn)

9
New cards

Water spray park

Công viên phun nước

10
New cards

Statue

Tượng

11
New cards

Towel

Khăn tắm, khăn lau

12
New cards

Cottage

Nhà tranh, nhà nhỏ ở nông thôn hoặc vùng quê (thường cổ kính, có vườn)

· Nhà nhỏ dùng để nghỉ dưỡng (ở bãi biển, vùng núi)

13
New cards

Ornament

Đồ trang trí, vật trang trí (vật nhỏ đẹp để trang trí, thường trong nhà hoặc trên cây thông Noel)

14
New cards

Allergy sufferer

Người bị dị ứng

15
New cards

Wire

Dây kim loại, sợi thép

16
New cards

Wire mesh

Tấm lưới kim loại, lưới thép

17
New cards

Cork

Nút chai

18
New cards

Stem

Thân cây, cuống

19
New cards

Insulation

· Vật liệu cách nhiệt, cách âm, cách điện (chất liệu dùng để ngăn chặn sự truyền nhiệt, âm thanh, hoặc dòng điện)

· Sự cách ly, sự cách nhiệt/cách âm

20
New cards

Outright

(a) Hoàn toàn, tuyệt đối, không hạn chế, không che giấu

· Công khai, trắng trợn, không úp mở

· Trực tiếp, rõ ràng, dứt khoát (không qua trung gian, không vòng vo)

21
New cards

Humiliation

Sự sỉ nhục, sự làm nhục, sự bẽ mặt (cảm giác xấu hổ và mất tự trọng khi bị đối xử tệ hoặc thất bại trước mặt người khác)

22
New cards

Let sb down

Làm ai đó thất vọng

23
New cards
24
New cards

Troops

Quân đội, binh lính, lực lượng vũ trang

25
New cards

Retreat

(n) sự rút lui

(v) rút lui

26
New cards

Fiasco

Sự thất bại hoàn toàn, thảm họa

27
New cards

Satirize

Châm biếm, đả kích

28
New cards

Rhyme

Vần, bài thơ có vần

29
New cards

Command

(n) mệnh lệnh, sự ra lệnh, chỉ huy, sự thông thạo, sự làm chủ (kiến thức, kỹ năng)

(v) ra lệch, chỉ huy

30
New cards

He has a good command of the English language.

Anh ấy thông thạo tiếng Anh

31
New cards

Surgeon

Bác sĩ phẫu thuật

32
New cards

Veterinary

Thuộc về thú y

33
New cards

Veterinary surgeon

Bác sĩ thú y

34
New cards

convict someone of something

kết án ai về tội gì

35
New cards

be convicted of a crime

bị kết án về một tội

36
New cards

Convict, prisoner

Người bị kết án tù, tù nhân

37
New cards

youth

Tuổi trẻ, thanh xuân hoặc giới trẻ.

38
New cards

Entrant

Người mới gia nhập (một tổ chức, một cuộc thi) hoặc thí sinh.

39
New cards

Patriotism

Lòng yêu nước

40
New cards

Faithful

Trung thành, chung thủy

41
New cards

Jewelry

Trang sức

42
New cards

Fountain

Đài phun nước

43
New cards

Lively

Sống động

44
New cards

Receipt

Hóa đơn

45
New cards

adaptation

Sự thích nghi hoặc sự chuyển thể