1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
柱
柱(はしら) cột, trụ, cây cột chống đỡ nhà/công trình.
Trụ: pillar, column
この家の柱はしっかりしている。
床
壁
棚
床(ゆか): floor
壁(かべ): wall Bích
棚(たな)shelf Bằng
討論
討論(とうろん)discussion Thảo luận, tranh luận
なかなか討論が終わらない。
検討 (けんとう): xem xét, cân nhắc
議論
議論(ぎろん)Nghị luận
Thảo luận, tranh luận, đưa ra lý lẽ để bảo vệ ý kiến của mình.
Thường nhấn mạnh:
có trao đổi ý kiến
có lập luận logic
có thể có ý kiến khác nhau
統一
家具の色は白で統一した。
統一(とういつ)Thống nhất unification
Tôi đã thống nhất màu của đồ nội thất là màu trắng.
国を統一する。Thống nhất đất nước.
争う
彼はいつも誰かと争っている。
Anh ấy lúc nào cũng đang cãi nhau/tranh chấp với ai đó.
争(あらそう)tranh giành, tranh chấp, cãi vã….
戦う Chiến
闘う Đấu
戦う(たたかう)
Chiến đấu (chiến tranh)
Đánh nhau (trận đấu thể thao)
Đấu tranh chống lại cái gì (bệnh tật)
闘う(たたかう)Đấu tranh, Đối đầu, Quyết chiến bằng ý chí
彼は差別と闘っている。
Anh ấy đang đấu tranh chống phân biệt đối xử.
競う Cạnh
競う(きそう)
Cạnh tranh
Thi đua
So tài
豊富
豊富(ほうふ)Phong phú abundant,
豊 (ほう): Phong
富(ふ): Phú (phú hào)
略する Lược
デジタルカメラ を 略して デジカメ という
略して(りゃくして)
lược bớt
rút gọn
tóm tắt
縮む Súc
縮む(ちぢむ)
Co lại, thu nhỏ lại
Co rút lại (do lạnh, sợ hãi...)
Bị co rút sau khi giặt
縮める(ちぢめる): làm cho ngắn lại, thu nhỏ lại (tha động từ)
セーターが洗濯で縮んだ。
Áo len đã bị co lại sau khi giặt.
省みる Tỉnh
省みる(かえりみる)to reflect on, to look back on
Nhìn lại
Tự kiểm điểm
Suy ngẫm về hành động, quá khứ hoặc bản thân
自分の行動を省みる。
Nhìn lại hành động của bản thân.
省く
省く(はぶく)to omit, to leave out, to skip
Lược bỏ
Bỏ qua
Cắt bớt phần không cần thiết
詳しい説明は省く。
Lược bỏ phần giải thích chi tiết.
日陰
日陰(ひかげ)bóng râm
陰: Bóng tối, nơi không có ánh nắng
涼む Lương
暑いので、日陰で涼んだ。
涼む(すずむ)hóng mát.
涼しい
Vì trời nóng nên tôi đã vào chỗ râm để nghỉ cho mát.
快い Khoái
快い(こころよい)pleasant, agreeable, comfortable
Mang lại cảm giác dễ chịu về tinh thần hoặc giác quan.
快い返事をもらった。
Tôi đã nhận được một câu trả lời rất vui vẻ/dễ chịu.
快適(かいてき): thoải mái
冷たい Lãnh
冷やす
冷たい(つめたい)冷たい水
冷やす(ひやす)Làm cho thứ gì đó lạnh đi.
ジュースを冷やす。
Làm lạnh nước trái cây.
清い Thanh
清い(きよい)pure, clean, innocent
Không phải sạch về vật lý mà là:
trong sạch
thuần khiết
thanh cao
清い心を持つ。Có một tâm hồn trong sáng.
彼女は清い人だ。Cô ấy là người trong sạch, thanh cao.
清い愛。Tình yêu trong sáng.
拡充 Khuếch sung
来年からサービスを拡充することになった。
拡充(かくじゅう)expansion, mở rộng
拡(かく)Khuếch (đại)
充(じゅう)Sung ( bổ sung)
Từ năm sau, công ty đã quyết định mở rộng/nâng cấp dịch vụ.
拡張 Khuếch trương
拡張(かくちょう)
張(ちょう)căng ra
→ Mở rộng phạm vi, chức năng, dung lượng, khả năng sử dụng.
Thường dùng trong:
công nghệ メモリー: bộ nhớ
hệ thống
cơ sở vật chất 機能(きのう): chức năng
đường sá 道路
救う Cứu
私はあの人たちに救われました。
救う(すくう) → cứu giúp, cứu vớt
救われる → được cứu giúp (thể bị động)
嫌う
嫌われました
嫌う(きらう) → ghét, không thích
嫌われました = đã bị ghét / bị mọi người không thích
敬う
敬う(うやまう)kính trọng
敬われました(うやまわれました)được kính trọng
疑う
疑われました
疑う(うたがう)nghi ngờ
濃厚 Nồng hậu
犯人はすでに国外に逃亡した可能性が濃厚だ。
濃厚(のうこう)
可能性が濃厚だ → Khả năng rất cao.
→ Gần như chắc chắn.
逃亡 (とうぼう) bỏ trốn
Khả năng cao là hung thủ đã bỏ trốn ra nước ngoài.
9時発の新幹線に乗るために、8時に家を出た。
9時発(くじはつ) = khởi hành lúc 9 giờ
→ Để lên chuyến Shinkansen lúc 9 giờ, tôi đã rời nhà lúc 8 giờ.
時点・地点+ 発言
先着順
コンサートのチケットは、先着順で買うことができます。
先着順(せんちゃくじゅん)theo thứ tư
ai đến trước được mua trước (first come, first served)
→ Vé concert được bán theo thứ tự người đến trước.
年代順: theo thứ tự năm
年齢順: theo thứ tự tuổi
仮予約
仮予約の場合は、キャンセル料がかかりません。
仮予約(かりよやく)đặt chỗ tạm thời
仮 = tạm thời
→ Nếu là đặt chỗ tạm thời thì không mất phí hủy.
仮契約(かりけいやく): hợp đồng tạm thời
仮登録(かりとうろく): đăng ký tạm thời
副社長
副社長(ふくしゃちょう)Phó giám đốc, Phó tổng giám đốc
副(ふく) = phó, phụ
社長 > 副社長 > 専務 > 常務 > 部長 > 課長
副作用
副作用(ふくさよう)tác dụng phụ
副(ふく) = phụ
作用(さよう) = tác dụng
栄養 Vinh dưỡng
栄養(えいよう)Dinh dưỡng
栄養を取る → bổ sung dinh dưỡng
栄養不足 → thiếu dinh dưỡng
栄養士
睡眠 Thụy miên
睡眠(すいみん)Giấc ngủ
睡眠を取る → ngủ nghỉ
睡眠不足 → thiếu ngủ
睡眠薬
風邪の予防のために、栄養と睡眠を十分に取りましょう。
Để phòng ngừa cảm cúm, hãy bổ sung đầy đủ dinh dưỡng và ngủ đủ giấc.
予防(よぼう)Phòng ngừa trước khi sự việc xảy ra.
睡眠を取る → ngủ nghỉ
自衛
自衛(じえい)→ Tự vệ
自(Tự)= bản thân
衛(Vệ)= bảo vệ
自衛隊
自衛隊(じえいたい)Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản
隊(タイ)Đội
Japan Self-Defense Forces (JSDF)
自衛権
自衛権(じえいけん)→ Quyền tự vệ
権(ケン)Quyền 人権(じんけん): nhân quyền
Right of Self-Defense
予備
予備(よび)Dự bị, dự phòng
予備の電池 → Pin dự phòng
予備校 → Trường luyện thi (dự bị)
守衛 Thủ-vệ
守衛(しゅえい)Người bảo vệ, người gác cổng
守衛さん → chú bảo vệ
守衛室 → phòng bảo vệ
演奏者
演奏者(えんそうしゃ)Người biểu diễn nhạc cụ
演 = diễn 奏 = tấu
様子
様子(ようす)Dáng vẻ, Tình hình, Trạng thái
子供の様子を見る。
→ Quan sát tình hình của đứa trẻ.
昨日のコンサートでは、ステージに近い席に座れたので、演奏者の様子がよく見えた。
Hôm qua tại buổi hòa nhạc, vì tôi ngồi được ở chỗ gần sân khấu nên có thể nhìn rõ dáng vẻ của người biểu diễn.
ステージ(stage)Sân khấu (nghĩa phổ biến nhất)
ホール
スペース
マーケット
Hall, khán phòng
Không gian, khoảng trống space
マーケット: Chợ, thị trường
要約 Yếu ước
来週の発表内容を要約 して、大事なところだけ短くまとめて話してください。
要約(ようやく)
要 = điểm chính, trọng yếu
約 = tóm lược
⇒ Tóm tắt nội dung
Hãy tóm tắt nội dung bài phát biểu tuần sau, chỉ nói ngắn gọn những điểm quan trọng.
文章を要約する
Tóm tắt bài văn.
節約
節約(せつやく)Tiết kiệm
お金を節約する。
電気を節約する。
減量
減量(げんりょう) Giảm cân, giảm khối lượng
減量中です。Đang giảm cân.
縮小
縮小(しゅくしょう) Thu nhỏ quy mô, kích cỡ
店舗(てんぽ)を縮小する: đóng bớt chi nhánh
生産(せいさん)を縮小する: giảm sản lượng sản xuất
飛び散る
フライパンの油が周りに飛び散って、キッチンが汚れた。
飛び散る(とびちる)Bắn tung tóe, văng khắp nơi
フライパン: chảo rán
油(あぶら): dầu ăn
汚れる(よごれる): bị bẩn
Dầu bắn tung tóe ra xung quanh nên nhà bếp bị bẩn.
飛び立つ
飛び立って(とびたって)→ cất cánh, bay lên
鳥が飛び立った。
Con chim bay lên.
飛び越える
飛び越えて(とびこえて) → nhảy qua, vượt qua
柵(さく)を飛び越える。: Nhảy qua hàng rào.
飛び上がる
飛び上がる→ nhảy dựng lên
飛び上がって(とびあがって)
驚いて飛び上がった。
Giật mình nhảy dựng lên.