Chương 4, N1 CS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/364

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:48 PM on 5/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

365 Terms

1
New cards

なじむ

なじむ: quen

2
New cards

張り合う

はりあう: cạnh tranh

3
New cards

にぎわう

にぎわう: nhộn nhịp

4
New cards

報じる

ほうじる: đưa tin

5
New cards

及ぼす

およぼす: gây ra

6
New cards

はかどる

はかどる: tiến triển

7
New cards

見合わせる

みあわせる: hoãn lại

8
New cards

見落とす

みおとす: bỏ sót

9
New cards

弾む

はずむ: nảy lên

10
New cards

もくろむ

もくろむ: dự tính

11
New cards

かなう

かなう: trở thành hiện thực

12
New cards

ほどける

ほどける: lỏng ra

13
New cards

見失う

みうしなう: đánh mất dấu

14
New cards

催す

もよおす: tổ chức

15
New cards

怠る

おこたる: lơ là

16
New cards

言い張る

いいはる: khăng khăng

17
New cards

和らぐ

やわらぐ: dịu đi

18
New cards

けなす

けなす: chê bai

19
New cards

秘める

ひめる: giấu kín

20
New cards

立て替える

たてかえる: tạm ứng tiền hộ

21
New cards

障る

さわる: gây trở ngại

22
New cards

かばう

かばう: che chở

23
New cards

練る

ねる: rèn luyện

24
New cards

担う

になう: gánh vác

25
New cards

ためらう

ためらう: do dự

26
New cards

急かす

せかす: hối thúc

27
New cards

当てはめる

あてはめる: áp dụng

28
New cards

辿る

たどる: lần theo

29
New cards

打ち込む

うちこむ: nhiệt tình

30
New cards

取り込む

とりこむ: mang vào

31
New cards

剥がす

はがす: bóc ra

32
New cards

損なう

そこなう: làm tổn hại

33
New cards

しがみつく

しがみつく: bám chặt

34
New cards

食い止める

くいとめる: ngăn chặn

35
New cards

揺らぐ

ゆらぐ: lung lay

36
New cards

思い返す

おもいかえす: nhớ lại

37
New cards

抱え込む

かかえこむ: ôm đồm

38
New cards

携わる

たずさわる: tham gia

39
New cards

紛れる

まぎれる: bị lẫn

40
New cards

仕上がる

しあがる: hoàn thành

41
New cards

取り戻す

とりもどす: lấy lại

42
New cards

ありふれる

ありふれる: tầm thường

43
New cards

慌てる

あわてる: hoảng hốt

44
New cards

帯びる

おびる: mang

45
New cards

思い詰める

おもいつめる: trầm tư

46
New cards

尽くす

つくす: cố gắng hết sức

47
New cards

切り出す

きりだす: bắt đầu câu chuyện

48
New cards

戸惑う

とまどう: lúng túng

49
New cards

退く

しりぞく: lùi ra

50
New cards

見かける

みかける: bắt gặp

51
New cards

染みる

しみる: thấm vào

52
New cards

おびえる

おびえる: sợ hãi

53
New cards

怖がる

こわがる: sợ

54
New cards

察する

さっする: đoán

55
New cards

食い違う

くいちがう: khác biệt

56
New cards

よみがえる

よみがえる: hồi sinh

57
New cards

たたえる

たたえる: ca ngợi

58
New cards

滅びる

ほろびる: diệt vong

59
New cards

はじく

はじく: đánh bật

60
New cards

取り消す

とりけす: hủy bỏ

61
New cards

競い合う

きそいあう: cạnh tranh lẫn nhau

62
New cards

遂げる

とげる: đạt được

63
New cards

うなだれる

うなだれる: cúi gằm mặt (thất vọng)

64
New cards

なだめる

なだめる: dỗ dành

65
New cards

しくじる

しくじる: thất bại

66
New cards

乗り出す

のりだす: khởi hành

67
New cards

駆けつける

かけつける: chạy vội tới

68
New cards

渋る

しぶる: miễn cưỡng

69
New cards

備え付ける

そなえつける: trang bị

70
New cards

かさばる

かさばる: cồng kềnh

71
New cards

にじむ

にじむ: nhòe

72
New cards

つぶやく

つぶやく: lẩm bẩm

73
New cards

ばてる

ばてる: mệt lử

74
New cards

交える

まじえる: xen lẫn

75
New cards

危ぶむ

あやぶむ: lo ngại

76
New cards

覆す

くつがえす: lật ngược

77
New cards

くじける

くじける: nản lòng

78
New cards

ぼやく

ぼやく: than vãn

79
New cards

施す

ほどこす: thi hành

80
New cards

担う

になう: gánh vác

81
New cards

ずれ込む

ずれこむ: kéo dài

82
New cards

なつく

なつく: quấn quýt

83
New cards

完結

かんけつ: sự hoàn tất

84
New cards

顧念

こねん: sự lo lắng

85
New cards

本音

ほんね: ý thật

86
New cards

競争

きょうそう: cạnh tranh

87
New cards

朗報

ろうほう: tin tốt lành

88
New cards

いやみ

いやみ: sự châm biếm

89
New cards

皮肉

ひにく: trớ trêu

90
New cards

発足

ほっそく: sự thành lập

91
New cards

満喫

まんきつ: sự tận hưởng

92
New cards

結束

けっそく: sự đoàn kết

93
New cards

背景

はいけい: bối cảnh

94
New cards

調達

ちょうたつ: sự cung ứng

95
New cards

細心

さいしん: sự cẩn thận

96
New cards

意地

いじ: ý chí

97
New cards

目先

めさき: trước mắt

98
New cards

実情

じつじょう: tình hình thực tế

99
New cards

逸材

いつざい: nhân tài kiệt xuất

100
New cards

不備

ふび: thiếu sót