1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
adolescent
(adj) tuổi vị thành niên
childhood
(n) thời thơ ấu, tuổi thơ ấu
gesture
(n) điệu bộ, cử chỉ
imagination
(n) sức tưởng tượng, trí tưởng tượng
infancy
(n) tuổi thơ ấu, lúc còn trứng nước
infant
(n) bé dưới 7 tuổi
maturity
(n) tính chín chắn
milestone
(n) mốc lịch sử
peer
(n) người ngang hàng
toddle
(n) đứa bé đi chập chững
transition
(n) sự quá độ, sự chuyển tiếp
abstract
(adj) trừu tượng, khó hiểu
cognitive
(adj) liên quan đến nhận thức
clumsy
(adj) vụng về, lóng ngóng
fond
(adj) ngây thơ
immature
(adj) chưa chín chắn, non nớt
irresponsible
(adj) thiếu tinh thần trách nhiệm
patient
(adj) kiên nhẫn/ (n) bệnh nhân
rebellious
(adj) nổi loạn, bất trị
tolerant
(adj) khoan dung, vị tha
imitate
(v) bắt chước
mature
(adj) chín chắn
reminisce
(n) hồi tưởng,nhớ lại
tantrum
(n) cơn thịnh nộ, cơn giận
throw a tantrum
(v) nổi cơn thịnh nộ
visualize
(v) hình dung, mường tượng