1/108
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
A University
Đh
Decision
Quyết định
Carefulness
Sự cẩn thận
Internship
Kỳ thực tập
Activity
Hoạt động
Act (v)
Hành động
Active (a)
Chủ động, lanh lợi
Assistant
Trợ lý
Environment
Mtr
Distance
Khoảng cách
Student
Học sinh
Doctor
Bác sĩ
Singer
Ca sĩ
Physician
B.sĩ
Artist
Nghệ sĩ
Criticism
Sự phê bình
Shortage
Sự thiếu hụt
Intern
Thực tập sinh
Coffee cup
Tách đựng cafe
Study plant
Kế hoạch học tập
Finance departmant
Phòng tài chính
Cardoor
Cửa xe hơi
Fast food = junk food
Thức ăn nhanh
Junk
Rác rưởi, đồ tạp nham, phế liệu
Junk (v)
Quăng/ vứt bỏ
Junk mail, junk yard
Thư rác, bãi phế liệu
Trash
Rác thải thường ngày
Grabage
Rác ( thường là rác nhà bếp hoặc ra s ướt có mùi)
Litter
Rác xả bừa bãi nơi công cộng
Waste
Chất thải nói chung
Home made food
Đồ ăn nhà làm
Representative
Người đại diện
Initiative
Sáng kiến
Objective
Mục tiêu
Objective (a)
Khách quan
Appraisal
Sự đánh giá
Approval
Sự phê duyệt
Proposal
Sự đề xuất
Arrival
Sự ghé thăm
Referral
Sự giới thiệu
Disposal
Sự vứt bỏ
Removal
Sự thu hồi
Renewal
Sự gia hạn
Renew (v)
Gia hạn
Renew a contract/agreement
Gia hạn HĐ
Official
Quan chức
Official (a)
Chính thức
Individual
Cá nhân
Individual (a)
Riêng lẻ
Upon
Ngay khi
Air
Không khí
Conditioner
Thiết bị điều tiết, chất xã
Air conditioner (AC)
Turn on the AC
Máy lạnh
Each of
1 trong số
Branch
Nhánh cây, chi nhánh, ngã đường
Branch (v)
Chia ngả, đâm cành
Headquater = Main branch
Trụ sở 9, chi nhánh 9
Branch manager
GĐ chi nhánh
Application
App, đơn xin vc
Apply for
Đk, nộp đơn
Apply for then content writer position
Nộp đơn cho vị trí content writer
Applicant = interviewee = candidate
Người xin vc, ứng cvien
Interviewer = employer
Nhà tuyển dụng
Receive (v)
Nhận đc
Employee
nhân viên
Conference = convention = workshop = seminar
Hội nghị, hội thảo
Late, lately (adv)
Gần đây
Lates (a)
Ms I
Later
Sau
Colleagues = coworker
Đồng nghiệp
Making a good decision
Đưa ra quyết định
Made
Đã thực hiện
Building
Vc xd
Bridge
Cây cầu
Complex (a)
Phức tạp
Include (v)
Bao gồm, tính cả, kèm theo
Complicated (a)
Phức tạp
Annotation
Chú tk
Handbook
Sổ tay
Outline
Dàn ý, đề cương, đường bét bản vẽ
Outline (v)
Phác thảo, tóm tắt các ý chính
Can you give me a brief outline of the story?
Bạn có thể tóm tắt ngắn gọn cốt truyện cho toii đc k?
High standard
Tiêu chuẩn cao
Expect (v)
Mong đợi
Meet (v)
Gặp gỡ, đáp ứng
Meet/met/met
Cuộc thi đấu thể thao ( thường là điền kinh)
Meet the high standard
Đáp ứng tiêu chuẩn cao
Expert
Chuyên gia
Account
Tkhoan
Attend (v)
Tham dự
S V O (Nếu S là N chỉ người thì luôn đếm được)
A Representative
Representatives
Representation
Sự đại diện
Represent (v)
Đại diện
City council
HoiĐ tp
Initiation
Sự bắt đầu