1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Access (v) - truy cập 2
accessibility (n) - tính có thể truy cập; inaccessible (adj) - không thể truy cập được.
Come (v) - đến 8
newcomer (n) - người mới đến; outcome (n) - kết quả; income (n) - thu nhập; coming (adj) - sắp tới; oncoming (adj) - đang tới/gần tới; incoming (adj) - đang tới; overcome (v) - vượt qua; comeback (n) - sự quay trở lại.
Go (v) - đi 4
ongoing (adj) - đang diễn ra; outgoing (adj) - cởi mở; undergo (v) - trải qua; forego (v) - từ bỏ.
Land (n) - đất 3
landing (n) - sự hạ cánh; landed (adj) - có đất; landless (adj) - không có đất/không bờ bến.
Mobile (adj) - di động 6
mobility (n) - sự di động; immobility (n) - sự bất động; mobilisation (n) - sự huy động; immobile (adj) - bất động; mobilise (v) - huy động; immobilise (v) - giữ cố định.
Motion (n) - chuyển động/cảm xúc 1
motionless (adj) - không chuyển động/không cảm xúc.
Move (v) - di chuyển 5
mover (n) - vật/người di chuyển; movement (n) - sự di chuyển; movable (adj) - có thể di chuyển; immovable (adj) - không thể di chuyển; moving (adj) - đang chuyển động/cảm động.
Pass (v) - vượt qua 4
passage (n) - sự vượt qua/lối đi; passable (adj) - có thể vượt qua; impassable (adj) - không thể vượt qua; passing (adj) - thoáng qua, ngắn ngủi.
Progress (v) - tiến bộ 3
progression (n) - sự tiến triển; progressive (adj) - cấp tiến/tiến bộ; progressively (adv) - một cách dần dần.
Rapid (adj) - nhanh 2
rapidity (n) - sự nhanh chóng; rapidly (adv) - một cách nhanh chóng.
Speed (n) - tốc độ 3
speeding (n) - sự tăng tốc/chạy quá tốc độ; speedy (adj) - nhanh chóng; speedily (adv) - một cách nhanh chóng.
Stable (adj) - ổn định 6
stability (n) - sự ổn định; instability (n) - sự bất ổn; destabilisation (n) - sự mất ổn định; stabiliser (n) - chất ổn định; unstable (adj) - không ổn định; destabilise (v) - gây bất ổn.
Stand (v) - đứng 5
standing (adj/n) - đang đứng/vị trí; upstanding (adj) - trung thực, ngay thẳng; outstanding (adj) - nổi bật; withstand (v) - chịu đựng/chống chịu; notwithstanding (adv/prep) - tuy nhiên/mặc dù.
Steady (adj) - ổn định 3
unsteady (adj) - không ổn định; steadily (adv) - một cách ổn định; unsteadily (adv) - một cách không ổn định.
Transit (v) - đi qua 4
transition (n) - sự biến đổi/chuyển tiếp; transitory (adj) - tạm thời; transitional (adj) - quá độ, lâm thời; transitionally (adv) - một cách chuyển tiếp.
Up - lên trên 5
upper (adj) - ở phía trên; uppermost (adj) - cao nhất/trên cùng; upright (adj/adv) - thẳng đứng; upward (adj/adv) - hướng lên trên; upwardly (adv) - theo hướng đi lên.