wf u8 desc12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/15

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:42 AM on 4/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

16 Terms

1
New cards

Access (v) - truy cập 2

accessibility (n) - tính có thể truy cập; inaccessible (adj) - không thể truy cập được.

2
New cards

Come (v) - đến 8

newcomer (n) - người mới đến; outcome (n) - kết quả; income (n) - thu nhập; coming (adj) - sắp tới; oncoming (adj) - đang tới/gần tới; incoming (adj) - đang tới; overcome (v) - vượt qua; comeback (n) - sự quay trở lại.

3
New cards

Go (v) - đi 4

ongoing (adj) - đang diễn ra; outgoing (adj) - cởi mở; undergo (v) - trải qua; forego (v) - từ bỏ.

4
New cards

Land (n) - đất 3

landing (n) - sự hạ cánh; landed (adj) - có đất; landless (adj) - không có đất/không bờ bến.

5
New cards

Mobile (adj) - di động 6

mobility (n) - sự di động; immobility (n) - sự bất động; mobilisation (n) - sự huy động; immobile (adj) - bất động; mobilise (v) - huy động; immobilise (v) - giữ cố định.

6
New cards

Motion (n) - chuyển động/cảm xúc 1

motionless (adj) - không chuyển động/không cảm xúc.

7
New cards

Move (v) - di chuyển 5

mover (n) - vật/người di chuyển; movement (n) - sự di chuyển; movable (adj) - có thể di chuyển; immovable (adj) - không thể di chuyển; moving (adj) - đang chuyển động/cảm động.

8
New cards

Pass (v) - vượt qua 4

passage (n) - sự vượt qua/lối đi; passable (adj) - có thể vượt qua; impassable (adj) - không thể vượt qua; passing (adj) - thoáng qua, ngắn ngủi.

9
New cards

Progress (v) - tiến bộ 3

progression (n) - sự tiến triển; progressive (adj) - cấp tiến/tiến bộ; progressively (adv) - một cách dần dần.

10
New cards

Rapid (adj) - nhanh 2

rapidity (n) - sự nhanh chóng; rapidly (adv) - một cách nhanh chóng.

11
New cards

Speed (n) - tốc độ 3

speeding (n) - sự tăng tốc/chạy quá tốc độ; speedy (adj) - nhanh chóng; speedily (adv) - một cách nhanh chóng.

12
New cards

Stable (adj) - ổn định 6

stability (n) - sự ổn định; instability (n) - sự bất ổn; destabilisation (n) - sự mất ổn định; stabiliser (n) - chất ổn định; unstable (adj) - không ổn định; destabilise (v) - gây bất ổn.

13
New cards

Stand (v) - đứng 5

standing (adj/n) - đang đứng/vị trí; upstanding (adj) - trung thực, ngay thẳng; outstanding (adj) - nổi bật; withstand (v) - chịu đựng/chống chịu; notwithstanding (adv/prep) - tuy nhiên/mặc dù.

14
New cards

Steady (adj) - ổn định 3

unsteady (adj) - không ổn định; steadily (adv) - một cách ổn định; unsteadily (adv) - một cách không ổn định.

15
New cards

Transit (v) - đi qua 4

transition (n) - sự biến đổi/chuyển tiếp; transitory (adj) - tạm thời; transitional (adj) - quá độ, lâm thời; transitionally (adv) - một cách chuyển tiếp.

16
New cards

Up - lên trên 5

upper (adj) - ở phía trên; uppermost (adj) - cao nhất/trên cùng; upright (adj/adv) - thẳng đứng; upward (adj/adv) - hướng lên trên; upwardly (adv) - theo hướng đi lên.