SENTENCE 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/17

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:46 PM on 3/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

18 Terms

1
New cards

make a change to + something
make a change in + something
make a change by + V-ing

• We made some changes to the plan.
You should make a few changes in your study habits.
• You can make a change by exercising regularly.
I made some changes to my diet by cutting down on food.

Trong tiếng Anh, khi nói thay đổi thói quen, người bản xứ ít nói “make a change”, họ thường nói change
She changed her job last year.
• She changed her diet.
• You should change your daily routine by going to bed before 11 p.m.

Tạo ra sự thay đổi (Trang trọng / ít dùng hơn trong nói chuyện thường ngày, nghe có sự chủ động, và thường nói về thay đổi để tốt hơn.)

2
New cards

I wanna put you guys on if you're not already on.

I’m about to put you on this restaurant if you're not already on.
• Let me put you on to this playlist — it’s so good.
Who put you on to that skincare brand?

“Tui muốn giới thiệu cho mọi người biết cái này (nếu mọi người chưa biết tới).”

3
New cards

gotta give you an outfit check

• Okay guys, gotta give you an outfit check because I love this look.
• Before we leave, I gotta give you an outfit check

“Phải cho mọi người xem outfit hôm nay chứ.” → Kiểu cho bạn xem trang phục (mình đang mặc), kiểu đứng lên xoay 1 vòng.

4
New cards

get out of hand

• The joke got out of hand.
• The kids got out of hand while the teacher was away.
• Things got out of hand at the party.
• We need to stop this before it gets out of hand.

vượt quá mức, vượt ngoài tầm kiểm soát, trở nên hỗn loạn, (văn nói, đời thường)

5
New cards

do my thing

• I just want to relax and do my thing this weekend.
• She’s confident and just does her thing without caring what people think.
• I don’t need help, I can do my thing. → có thể tự làm

làm điều của mình, tự làm theo cách của mình, làm việc theo ý mình mà không quan tâm đến người khác

6
New cards

do on her own

• She enjoys spending time on her own and doing her own thing."

làm điều cô ấy muốn, sống theo cách của riêng cô ấy
= do by herself, nhưng “do on her own” nghe thân mật và có chút tích cực hơn (nhấn mạnh tự lập chứ không cô đơn).

7
New cards

I do this thing where I overthink and end up feeling sad by myself.

🌸do this thing where + S + V (Cách dùng tự nhiên, nói về thói quen cá nhân / hành vi hơi “kỳ kỳ”)

Mình có cái kiểu là hay suy nghĩ quá nhiều rồi cuối cùng tự buồn một mình.

• I tend to overthink and get sad on my own.
• I often overthink and end up feeling down by myself. → Mình hay suy nghĩ nhiều rồi tự buồn một mình (nghe tự nhiên hơn, có “end up” = rốt cuộc)
• I get lost in my thoughts and feel sad sometimes. → Mình hay chìm trong suy nghĩ rồi thấy buồn (nhẹ nhàng hơn)

8
New cards

I’m good to do sth

I’m good to start. → Tôi thấy ổn khi bắt đầu.
Are you ready to leave? → Yeah, I’m good. → Tôi ổn / sẵn sàng.

tôi sẵn sàng / ổn để làm gì đó

9
New cards

from time to time

I like to go hiking from time to time.
She calls her grandparents from time to time.
From time to time, I enjoy a cup of tea in the evening.

thỉnh thoảng, đôi khi

= sometimes: thỉnh thoảng, nhưng nhẹ hơn và trang trọng hơn
# at time: đôi khi ( tiêu cực)

10
New cards

A. I don’t (really) feel like N/Ving

I don’t really feel like going out tonight, it’s too crowded.
Do you want to watch a movie? Nah, I don’t really feel like it.

B. I’m not feeling up to Ving
Im not feeling up to going to school today
I’m not feeling up to going out tonight.

C. I’m not very keen on N/Ving
I’m not very keen on spicy food.

D. I’m not that into N/Ving
I’m not that into sports.

A. tôi thực sự không có hứng, không có mood làm gì / không muốn làm gì ⇒ Có thể dùng để từ chối nhẹ nhàng, thể hiện tâm trạng / hứng thú

B. không đủ sức / không có tâm trạng / hơi mệt —- thiên về thể trạng / tinh thần

C. không mặn mà, không hứng thú, không thích làm gì

11
New cards

A. There’s no need to + V 👉 No need to V

There’s no need to hurry, we have plenty of time.
There’s no need to bring anything, we’ve got everything.
No need to worry!
No need to bring anything

B. There’s no need for N/ Ving 👉 No need for + N/ Ving
There’s no need for an apology.
No need for panicking. Không cần hoảng loạn đâu.

A. Không cần làm gì / không có lý do để làm gì. (Dùng trong hội thoại và văn viết, lịch sự, trang trọng hơn “don’t need to”) 👉 khỏi làm gì (rút gọn, casual hơn)

B. Không cần 👉 Khỏi cần cái gì / việc gì (hơi formal / viết nhiều hơn)

12
New cards

take + s.o / sth + (to) + place

📌 Lưu ý:

  • với nơi chốn cụ thể → thường có to the

  • nhưng với home, inside, outside, downtown, abroad, here, there…
    không cần “to”

I took my bike home.
• I took my friend along.
• She took the kids outside.

• Can you take this bag to my room?
• I’ll take you to the airport.
• I took one to the beach last summer

👉 take = đưa ra xa khỏi mình
👉 bring = mang lại gần mình

đưa ai / mang cái gì đến đâu đó

13
New cards

be about + [time] + away

• The café is about 10 minutes away on foot
• My house is about 10 minutes away from here.
• The show is about five minutes away by train

The airport is about 10 minutes. → Không tự nhiên
💡 Tip: “away”: cách đây → nhấn mạnh vị trí từ điểm tham chiếu, còn nếu bỏ “away” thì phải dùng cấu trúc khác để nói khoảng thời gian hoặc khoảng cách.
It takes about 10 minutes to get to the airport. Mất khoảng 10 phút để tới sân bay. The airport is about 10 minutes by car. → Nhấn mạnh thời gian di chuyển hơn “khoảng cách”, thiên về “mất 10p để tới sân bay
#⃣
The airport is about 10 minutes away by car. → Nhấn mạnh vị trí từ điểm tham chiếu, nghĩa là sân bay cách nơi bạn đứng khoảng 10 phút đi xe. Tập trung khoảng cách hơn là thời gian đi.

cách đó khoảng…./ còn … là tới

14
New cards

out of shape

• I haven’t exercised in months, so I’m really out of shape.
• He used to run marathons, but now he’s a bit out of shape.

Xuống phong độ, xuống thể lực mất form, yếu về thể chất → Dạng cơ thể không khỏe mạnh, không có thể lực tốt.

15
New cards

out of practice
be out of practice with + N
be out of practice at + V-ing

I’m a bit out of practice with my English.
He’s out of practice at driving.
I haven’t played piano in years—I’m really out of practice.

Bị lụt nghề - không còn giỏi như trước vì lâu rồi không làm gì đó, kiểu: “không đụng tới lâu rồi nên giờ làm lại thấy hơi ngu ngơ”
(= rusty: gỉ sét => “lụt nghề” My writing skills are a bit rusty.)

16
New cards

out of the way

• Can you move out of the way?(1)
• He stepped out of the way just in time. (1)

• The restaurant is really out of the way. (2)
• They live in a really out-of-the-way town.(2)

1. Không cản đường / tránh ra một bên (phổ biến nhất)

2. không thuận tiện, xa trung tâm, xa xôi / khó đến

17
New cards

A. get something over with

Let’s get this over with.
I just want to get the exam over with.

B. get something out of the way
Let’s get the homework out of the way first.
I’ll finish this task early to get it out of the way.
I got all my homework out of the way.

A. “Làm xong cho rồi” (kiểu cho nhẹ đầu) - làm cho xong cái mình không thích / muốn kết thúc nhanh 💡 Cảm giác: hơi chán, muốn “kết thúc lẹ”

B. “Xử lý trước / làm trước cho xong”💡. Cảm giác: chủ động, có kế hoạch hơn = dời nó ra khỏi “đường” của mình, “xử lý đi để khỏi vướng”

18
New cards

I’m hanging in there

How are you doing with all that work? I’m hanging in there.
Things have been tough lately, but I’m hanging in there.
I know the exams are stressful, but hang in there!

Tôi vẫn đang cố gắng/cũng tạm ổn, vẫn chịu đựng được ( dù tình hình khó khăn) → Không có nghĩa đen “treo lơ lửng” ở đây đâu, chỉ là cách nói ẩn dụ.

Explore top notes

Explore top flashcards