1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
make a bed
don giường
kiếm cớ
kiếm lời/thua lồ
kiếm tiền/kiếm sống
kiếm cả mớ tiền
mắc lỗi
làm trò hề, gây chuyện cười, đùa giỡn
làm lộn xộn
ghi chép lại
đưa ra lời đề nghị
đặt lịch/sắp xếp/hẹn ai
tiến bộ về…
làmầm lên về việc gì
kết bạn với ai
hứa
đưa ra quan iểm, trình bày/nói rõ
đề nghị, đưa ra gợi ý
dự đoán
đặt chỗ, đặt phòng
tạo ra sự thay đổi
be in an attempt to V
cố gắng, nỗ lực
đóng góp, góp phần
tạo/để lại n tượng xấu/tốt cho ai
thực hiện/đạt được một bước đột phá đáng kể/lớn trong lĩnh vực gì
quyết định về điều gì
nghỉ ngơi một lát
ngồi xuống
chợp mắt, ngủ trưa, ngủ ngắn
tắm vi sen/tắm bồn
chụp ảnh
làm bài thi
nắm bắt cơ hội
nhìn vào…
đưa ra 1 bước đi/hành động/biện pháp
lấy hơi lại, nghỉ để lấy sức
tham gia 1 khóa học
bắt taxi/xe buýt/tàu/máy bay
dẫn trước
chịu thua
mạo hiểm
take responsibility for st
chịu trách nhiệm về điều gì
ghi chép
uống thuốc
gửi 1 lời nhắn
tận dụng, lợi dụng
nghe theo lời khuyên của ai
mất thời gian
cẩn trọng
đảm đương, chịu trách nhiệm
để ý đến
tham gia
tự hào về
xảy ra, diễn ra
thay thế ai
lần lượt, thay phiên
take/do/run/attend a course
tham gia 1 khoá học