#1 Travelling

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:22 AM on 5/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

/yūn/ Say (xe/tàu), chóng mặt

2
New cards

住宿

/zhùsù/ Chỗ ở, trú lại

3
New cards

景点

/jǐngdiǎn/ Địa điểm du lịch, thắng cảnh

4
New cards

擅长交流

/shàncháng jiāoliú/ Giỏi giao tiếp

5
New cards

旅程

/lǚchéng/ Lộ trình, chặng đường đi

6
New cards

欣赏美景

/xīnshǎng měijǐng/ Thưởng thức phong cảnh đẹp

7
New cards

自助餐

/zìzhùcān/ Tiệc buffet, ăn tự chọn

8
New cards

自助游

/zìzhùyóu/ Du lịch tự túc

9
New cards

深度游

/shēndùyóu/ Du lịch chuyên sâu (ở lại lâu)

10
New cards

查找信息

/cházhǎo xìnxī/ Tìm kiếm thông tin

11
New cards

省时

/shěngshí/ Tiết kiệm thời gian

12
New cards

省钱

/shěngqián/ Tiết kiệm tiền bạc

13
New cards

省力

/shěnglì/ Tiết kiệm sức lực

14
New cards

力气

/lìqi/ Sức mạnh (thuần cơ bắp, bê vác nặng)

15
New cards

精力

/jīnglì/ Tinh lực (bao gồm cả thể lực + tinh thần, sự tập trung)

16
New cards

体力

/tǐlì/ Thể lực (sức bền cơ thể, dùng trong thể thao)

17
New cards

经济条件

/jīngjì tiáojiàn/ Điều kiện kinh tế

18
New cards

古装剧

/gǔzhuāng jù/ Phim cổ trang

19
New cards

走马观花

/zǒu mǎ guān huā/ Cưỡi ngựa xem hoa (xem hời hợt)

20
New cards

距离

/jùlí/ Khoảng cách

21
New cards

拉近

/lājìn/ Kéo gần (khoảng cách)

22
New cards

放松

/fàngsōng/ Thư giãn

23
New cards

增强

/zēngqiáng/ Tăng cường (thể chất, ý thức, sức mạnh, vật ko hình thể)

24
New cards

增长

/zēngzhǎng/ Gia tăng (dân số, kinh tế, tiền bạc

25
New cards

加强

/jiāqiáng/ Cường hóa/Làm mạnh (quản lý, hợp tác, kỷ luật

26
New cards

见闻

/jiànwén/ Kiến văn (trải nghiệm thực tế)

27
New cards

知识

/zhīshi/ Kiến thức (nói chung, sách vở)

28
New cards

俗语

/súyǔ/ Tục ngữ

29
New cards

读万卷书,行万里路

/dú wàn juàn shū, xíng wàn lǐ lù/ Đi một ngày đàng, học một sàng khôn

30
New cards

落后

/luòhòu/ Lạc hậu (chậm phát triển)

31
New cards

先进

/xiānjìn/ Tiên tiến (hiện đại, phát triển)

32
New cards

纸币

/zhǐbì/ Tiền giấy

33
New cards

硬币

/yìngbì/ Tiền xu

34
New cards

电子支付

/diànzǐ zhīfù/ Thanh toán điện tử

35
New cards

充电器

/chōngdiànqì/ Củ sạc/Bộ sạc

36
New cards

灵机

/língjī/ Linh cơ (sự nhanh trí, nảy ra ý hay)

37
New cards

名胜古迹

/míngshèng gǔjì/ Danh lam thắng cảnh và di tích cổ

38
New cards

旅行攻略

/lǚxíng gōnglüè/ Cẩm nang du lịch

39
New cards

挑选

/tiāoxuǎn/ Tuyển chọn (theo sở thích, không giới hạn)

40
New cards

选择

/xuǎnzé/ Lựa chọn (quyết định giữa các phương án có sẵn)