1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
晕
/yūn/ Say (xe/tàu), chóng mặt
住宿
/zhùsù/ Chỗ ở, trú lại
景点
/jǐngdiǎn/ Địa điểm du lịch, thắng cảnh
擅长交流
/shàncháng jiāoliú/ Giỏi giao tiếp
旅程
/lǚchéng/ Lộ trình, chặng đường đi
欣赏美景
/xīnshǎng měijǐng/ Thưởng thức phong cảnh đẹp
自助餐
/zìzhùcān/ Tiệc buffet, ăn tự chọn
自助游
/zìzhùyóu/ Du lịch tự túc
深度游
/shēndùyóu/ Du lịch chuyên sâu (ở lại lâu)
查找信息
/cházhǎo xìnxī/ Tìm kiếm thông tin
省时
/shěngshí/ Tiết kiệm thời gian
省钱
/shěngqián/ Tiết kiệm tiền bạc
省力
/shěnglì/ Tiết kiệm sức lực
力气
/lìqi/ Sức mạnh (thuần cơ bắp, bê vác nặng)
精力
/jīnglì/ Tinh lực (bao gồm cả thể lực + tinh thần, sự tập trung)
体力
/tǐlì/ Thể lực (sức bền cơ thể, dùng trong thể thao)
经济条件
/jīngjì tiáojiàn/ Điều kiện kinh tế
古装剧
/gǔzhuāng jù/ Phim cổ trang
走马观花
/zǒu mǎ guān huā/ Cưỡi ngựa xem hoa (xem hời hợt)
距离
/jùlí/ Khoảng cách
拉近
/lājìn/ Kéo gần (khoảng cách)
放松
/fàngsōng/ Thư giãn
增强
/zēngqiáng/ Tăng cường (thể chất, ý thức, sức mạnh, vật ko hình thể)
增长
/zēngzhǎng/ Gia tăng (dân số, kinh tế, tiền bạc
加强
/jiāqiáng/ Cường hóa/Làm mạnh (quản lý, hợp tác, kỷ luật
见闻
/jiànwén/ Kiến văn (trải nghiệm thực tế)
知识
/zhīshi/ Kiến thức (nói chung, sách vở)
俗语
/súyǔ/ Tục ngữ
读万卷书,行万里路
/dú wàn juàn shū, xíng wàn lǐ lù/ Đi một ngày đàng, học một sàng khôn
落后
/luòhòu/ Lạc hậu (chậm phát triển)
先进
/xiānjìn/ Tiên tiến (hiện đại, phát triển)
纸币
/zhǐbì/ Tiền giấy
硬币
/yìngbì/ Tiền xu
电子支付
/diànzǐ zhīfù/ Thanh toán điện tử
充电器
/chōngdiànqì/ Củ sạc/Bộ sạc
灵机
/língjī/ Linh cơ (sự nhanh trí, nảy ra ý hay)
名胜古迹
/míngshèng gǔjì/ Danh lam thắng cảnh và di tích cổ
旅行攻略
/lǚxíng gōnglüè/ Cẩm nang du lịch
挑选
/tiāoxuǎn/ Tuyển chọn (theo sở thích, không giới hạn)
选择
/xuǎnzé/ Lựa chọn (quyết định giữa các phương án có sẵn)