1/61
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
prefer
thích hơn
lift
nhấc lên
bowl
cái bát
while eating
trong khi ăn
keep sth on the table
để cái gì trên bàn
tend to
có xu hướng
bring
mang
chopsticks
đũa
spoon
thìa
manual worker
công nhân lao động tay chân
construction worker
công nhân xây dựng
factory worker
công nhân nhà máy
mix
trộn
side dish
món ăn kèm
hold up
cầm lên
lean over
cúi người về phía trước
push
đẩy
noticeable
đáng chú ý
difference
sự khác biệt
eating behavior
hành vi ăn uống
explain
giải thích
temperature
nhiệt độ
weight
trọng lượng
contain
chứa
Japanese
Nhật
Korean
Hàn
Chinese cuisine
ẩm thực Trung Quốc
vary widely
thay đổi nhiều
palm-sized
cỡ lòng bàn tay
fluffy
tơi xốp
sticky
dính
rice
cơm
elegant
thanh lịch
spill
làm đổ
grain
hạt cơm
steaming hot
nóng hổi
noodle soup
mì nước
heavy
nặng
out of one’s mind
không bình thường
stabilize
giữ ổn định
shift
dịch chuyển
as a result
vì vậy
rule
quy tắc
in any case
dù thế nào
support
đỡ
earthen pot
nồi đất
clay pot
nồi đất nung
dipping bowl
bát chấm
hot pot
lẩu
messy
bẩn
pick up
nhấc lên
bun mantou
bánh bao
suitable
phù hợp
in essence
về bản chất
convenience
sự tiện lợi
optimal solution
giải pháp tối ưu
situation
tình huống
change
thay đổi