1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
appropriate
(a) hợp lý
avoid
(v) tránh
behave
(v) hành xử, cư xử
calm
(a) bình tĩnh
concern
(n) sự lo lắng
content
(a) vui vẻ, hài lòng
expect
(v) cho rằng
frequently
(adv) một cách thường xuyên
habit
(n) thói quen
instruct
(v) hướng dẫn
suit
(n) bộ vest
office
(n) văn phòng
bottle
(n) cái chai
feel
(v) cảm thấy
bad
(a) xấu, tệ
issue
(n) chủ đề, vấn đề
spoke
quá khứ của speak
none
không có cái gì, không ai
spent
quá khứ của spend
patient
(a) kiên nhẫn
positive
(a) tích cực
wait
(v) đợi
until
cho đến khi
punish
(v) phạt
represent
(v) đại diện
shake
(v) lắc, rung, bắt tay
spread
(v) lan ra, phết
stroll
(v) đi dạo
village
(n) ngôi làng
take place
diễn ra
accident
(n) tai nạn
adventure
(n) cuộc thám hiểm
shape
(n) hình dạng
planet
(n) hành tinh
instead
thay vì
finish
(v) kết thúc
saw
quá khứ của see
bought
quá khứ của buy
quá khứ của think
thought
quá khứ của know
knew
quá khứ của put
put